Nuôi tôm an toàn
nongnghiepmoitruong.vn

Phải quản trị rủi ro trên toàn chuỗi, kiểm soát từ tôm bố mẹ, con giống, an toàn sinh học, môi trường đến phát hiện sớm, xử lý kịp thời các dấu hiệu bất thường.
Việt Nam hiện là một trong những nhà cung cấp tôm quan trọng của thế giới, xuất khẩu đến hơn 100 thị trường; năm 2025, kim ngạch xuất khẩu tôm đạt khoảng 4,6 tỷ USD. Nhưng, ngành tôm Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều khó khăn không nhỏ: dịch bệnh nhiều hơn, môi trường biến động mạnh hơn, chi phí đầu vào cao hơn và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe hơn.
Xử lý từ gốc thay vì ngọn
Trong bối cảnh ngành nuôi tôm Việt Nam đang phải cạnh tranh ngày càng mạnh và đối mặt với áp lực dịch bệnh ngày càng phức tạp, hướng đi cần thiết không phải là tìm một giải pháp đơn lẻ cho từng vấn đề, mà là xây dựng chuỗi đồng bộ. Chỉ khi từng mắt xích từ tôm bố mẹ, giống, người nuôi, doanh nghiệp kỹ thuật, cơ quan quản lý đến thị trường cùng thay đổi theo hướng nâng chất lượng, tăng an toàn sinh học, phát hiện sớm rủi ro và phối hợp hiệu quả hơn, thì ngành tôm Việt Nam mới có thể phát triển theo hướng ổn định, hiệu quả và bền vững hơn trong thời gian tới. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của tham luận này: nuôi tôm trong thời dịch bệnh phải thắng bằng nền tảng sức khỏe, bằng kỷ luật quản lý và bằng sự chủ động của cả chuỗi, chứ không thể thắng bằng xử lý muộn.
Theo ông Trình Trung Phi, Phó Tổng Giám đốc Kỹ thuật, Tập đoàn Việt Úc, nếu trước đây nuôi thành công là làm sao cho con tôm sống, phát triển, thì nay còn phải nuôi sao cho tôm khỏe, lớn đều, chi phí hợp lý, truy xuất được nguồn gốc và đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm. Điều đó có nghĩa là nuôi tôm hiện nay không còn là bài toán của riêng kỹ thuật ao nuôi, mà là bài toán quản trị rủi ro trên toàn chuỗi, từ tôm bố mẹ, con giống, an toàn sinh học, quản lý môi trường cho đến cách phát hiện sớm và phản ứng kịp thời trước các dấu hiệu bất thường.
“Từ góc độ làm nghề nhiều năm trong lĩnh vực tôm bố mẹ, tôm giống và tôm thương phẩm, tôi cho rằng câu hỏi “Tại sao nuôi tôm ngày càng khó hơn trước?” có nhiều đáp án, nhiều nguyên nhân, nhiều yếu tố đang cùng lúc tác động lên ao nuôi. Đó là mầm bệnh không còn xuất hiện đơn lẻ mà thường xuyên hơn; môi trường nhạy và khó dự đoán hơn; sức ép kinh tế ngày càng lớn; người nuôi buộc phải làm đúng ngay từ đầu vào nếu muốn nuôi thành công. Nghĩa là phòng, xử lý bệnh từ gốc chứ không phải khi ao tôm nhiễm bệnh rồi mới mò tìm nguyên nhân, hướng xử lý thì đã muộn”, ông Phi nói.
Ông Phi phân tích, nếu chỉ nhìn bệnh theo từng tác nhân riêng lẻ như virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng thì chưa đủ để lý giải vì sao cùng 1 vùng nuôi, cùng vụ, thậm chí cùng mô hình, mà có ao bệnh nặng, có ao chẳng hề hấn gì. Đó là hệ quả của cả chuỗi, từ chất lượng tôm bố mẹ, tôm giống, quy trình ương dưỡng đến khâu vận chuyển, mức độ chuẩn bị ao, quản lý thức ăn, mật độ nuôi, môi trường nước và năng lực người nuôi trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Mầm bệnh có thể tồn tại từ trước hoặc xâm nhập vào ao ở nhiều thời điểm khác nhau, chúng chỉ bùng phát mạnh khi gặp điều kiện thuận lợi, đặc biệt là khi tôm suy yếu, môi trường biến động hoặc quy trình quản lý có lỗ hổng. Vì vậy, nhiều trường hợp thiệt hại lớn không phải chỉ do “một con bệnh quá nguy hiểm”, mà do nhiều yếu tố bất lợi cộng dồn làm đàn tôm mất sức đề kháng, ăn kém, tạo điều kiện cho bệnh bộc phát. Nói cách khác, khi bệnh xuất hiện ở cuối chuỗi thì nguyên nhân thường đã được tích lũy từ rất sớm ở đầu chuỗi.
Vì thế, tư duy phòng bệnh không nên bắt đầu từ câu hỏi “Ao này đang mắc bệnh gì?”, mà nên bắt đầu từ câu hỏi “Mắt xích nào trong chuỗi đang làm tăng rủi ro cho ao nuôi?”.
Liên kết trên toàn chuỗi
Một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là người nuôi không thể một mình giải quyết trọn vẹn bài toán dịch bệnh nếu các mắt xích khác của chuỗi giá trị không cùng thay đổi. Khi chất lượng tôm bố mẹ và chất lượng giống chưa đồng đều; khi thông tin kỹ thuật đến người nuôi còn đứt quãng; khi nhiều giải pháp thương mại được quảng bá mạnh hơn bằng chứng khoa học; và khi cảnh báo dịch bệnh, môi trường chưa đến được ao nuôi kịp thời, thì rủi ro vẫn tiếp tục dồn về phía người nuôi thương phẩm.
Vì vậy, muốn người nuôi thay đổi hiệu quả thì toàn chuỗi cũng phải thay đổi theo. Nhà sản xuất bố mẹ và nhà sản xuất giống cần đặt trọng tâm vào nền sức khỏe và tính ổn định của đàn con, chứ không chỉ vào số lượng cung cấp. Doanh nghiệp thức ăn, chế phẩm, vật tư và dịch vụ kỹ thuật cần đồng hành với người nuôi theo hướng tư vấn có trách nhiệm, minh bạch và dựa trên cơ sở khoa học. Cơ quan quản lý, hệ thống khuyến ngư, viện, trường và các tổ chức chuyên môn cần tăng cường giám sát dịch bệnh, cảnh báo môi trường, chuẩn hóa thông tin kỹ thuật và rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu với thực tiễn sản xuất.
Khi thông tin đúng được chia sẻ kịp thời, khi đầu vào được nâng chuẩn, khi an toàn sinh học được thực hiện nghiêm túc và khi mỗi thành phần trong chuỗi đều nhận rõ trách nhiệm của mình, thì người nuôi mới có điều kiện để tổ chức sản xuất theo hướng ổn định và bền vững hơn. Đây chính là nền tảng để đi từ “nuôi tôm để giải quyết sự cố” sang “nuôi tôm bằng quản trị và phối hợp của cả chuỗi giá trị”.
Trong bối cảnh ngành tôm Việt Nam đang phải cạnh tranh ngày càng mạnh và đối mặt với áp lực dịch bệnh ngày càng phức tạp, hướng đi cần thiết không phải là tìm một giải pháp đơn lẻ cho từng vấn đề, mà là xây dựng một cách tiếp cận đồng bộ cho toàn chuỗi. Chỉ khi từng mắt xích từ bố mẹ, giống, người nuôi, doanh nghiệp kỹ thuật, cơ quan quản lý đến thị trường cùng thay đổi theo hướng nâng chất lượng, tăng an toàn sinh học, phát hiện sớm rủi ro và phối hợp hiệu quả hơn, thì ngành tôm Việt Nam mới có thể phát triển theo hướng ổn định, hiệu quả và bền vững hơn. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của tham luận này: nuôi tôm trong thời dịch bệnh phải thắng bằng nền tảng sức khỏe, bằng kỷ luật quản lý và bằng sự chủ động của cả chuỗi, chứ không thể thắng bằng xử lý muộn.
"Phòng bệnh không nằm ở xử lý khi tôm đã phát bệnh, mà nằm ở việc kiểm soát đầu vào tốt hơn, đó là khâu chọn giống, quy trình an toàn sinh học chặt hơn, giữ môi trường ổn định hơn và phát hiện bất thường sớm hơn. Tư duy này cũng giúp tránh cách làm manh mún, tức là mỗi khi có vấn đề lại chỉ tìm một loại thuốc hay một giải pháp tức thời, trong khi nguyên nhân gốc vẫn chưa được xử lý", ông Trình Trung Phi, Phó Tổng Giám đốc Kỹ thuật, Tập đoàn Việt Úc.