Trưởng đại diện FAO: Tương lai nông nghiệp bền vững phụ thuộc vào phụ nữ
nongnghiepmoitruong.vn

Báo Nông nghiệp và Môi trường trân trọng giới thiệu toàn văn bài phát biểu của Trưởng Đại diện FAO tại Việt Nam ở Hội nghị phụ nữ Châu Á - Thái Bình Dương.
Trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và Thái Bình Dương, hệ thống nông nghiệp - thực phẩm đang chuyển đổi sâu sắc.
Chúng ta đang phải đối mặt cùng lúc với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, thiếu hụt tài nguyên, thay đổi nhu cầu tiêu dùng, dịch chuyển dân số và yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, dinh dưỡng và khả năng chống chịu.
Trong bối cảnh thay đổi này, một thực tế ngày càng trở nên rõ ràng: Tương lai nền nông nghiệp sẽ không chỉ phụ thuộc vào các công nghệ mới hay các khoản đầu tư, mà còn phụ thuộc vào việc chúng ta nhìn nhận đúng, hỗ trợ và trao quyền cho những người đang duy trì hệ thống lương thực mỗi ngày.
Trên toàn cầu, phụ nữ chiếm khoảng 1/3 lực lượng lao động trong hệ thống nông nghiệp - thực phẩm. Tại nhiều quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, đây vẫn là nguồn sinh kế lớn nhất của họ.
Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, vai trò của phụ nữ còn nổi bật hơn. Họ tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, chế biến đến tiếp thị, quản lý tài nguyên thiên nhiên, dinh dưỡng hộ gia đình và an ninh lương thực.
Có thể nói, nhiều thành tựu nông nghiệp trong những thập kỷ qua được tạo nên từ sức lao động, kinh nghiệm, sự bền bỉ và khả năng lãnh đạo của phụ nữ.
Đó là một đóng góp rất lớn. Nhưng hiện nay, chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới với những yêu cầu và thách thức khác: sự chênh lệch giữa đóng góp và quyền quyết định, giữa trách nhiệm và cơ hội tiếp cận nguồn lực, giữa nỗ lực và ghi nhận.
Đây không chỉ là câu chuyện về bình đẳng, mà còn là vấn đề về hiệu quả của cả hệ thống. Khi một bộ phận lớn lực lượng lao động chưa được phát huy hết tiềm năng, thì toàn bộ hệ thống cũng khó có thể vận hành hiệu quả.
Vì vậy, điều chúng ta đang nói tới không chỉ là khoảng cách giới, mà còn là một điểm nghẽn mang tính cấu trúc.
Tôi muốn nêu bật ba khía cạnh của vấn đề này.
Đầu tiên, khoảng cách giữa đóng góp và quyền quyết định.
Phụ nữ tham gia rộng rãi vào hệ thống nông nghiệp - thực phẩm, nhưng vai trò của họ trong việc ra quyết định vẫn còn hạn chế. Điều này diễn ra ở nhiều cấp độ, từ trong gia đình, tổ chức sản xuất đến các cơ quan, thể chế chính thức.
Trong nhiều trường hợp, phụ nữ trực tiếp đảm nhận phần lớn công việc sản xuất, nhưng lại ít được tham gia quyết định các vấn đề quan trọng như sử dụng đất, lựa chọn cây trồng, đầu tư hay quản lý nguồn thu nhập.
Ở cấp độ lớn hơn, số lượng phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo trong hợp tác xã, chuỗi giá trị hay các diễn đàn chính sách vẫn còn thấp và chưa tương xứng với đóng góp của họ. Kết quả là những người có đóng góp lớn cho hệ thống lại chưa có nhiều ảnh hưởng đối với định hướng và sự phát triển của chính hệ thống đó.
Thứ hai, các trách nhiệm và quyền tiếp cận.
Về bản chất, nông nghiệp là một ngành dựa trên nguồn lực. Việc tiếp cận đất đai, vốn, vật tư, công nghệ và thông tin sẽ quyết định năng suất, thu nhập và khả năng chống chịu của người sản xuất.
Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia, phụ nữ vẫn gặp không ít rào cản trong việc tiếp cận những nguồn lực này.
Quyền sở hữu đất đai vẫn còn bất bình đẳng. Việc vay vốn cũng khó khăn hơn do thiếu tài sản thế chấp. Các chương trình khuyến nông hay đào tạo nhiều khi chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của phụ nữ. Trong khi đó, khả năng kết nối thị trường của họ cũng thường yếu hơn.
Những khó khăn này không tồn tại riêng lẻ mà cộng dồn. Khi khó tiếp cận nguồn lực, năng suất sẽ thấp hơn. Năng suất thấp dẫn đến thu nhập giảm. Thu nhập thấp lại khiến khả năng tái đầu tư bị hạn chế, và tình trạng đó tiếp tục kéo dài.
Thứ ba, khoảng cách về mặt thể chế.
Hệ thống nông nghiệp - thực phẩm ở khu vực rất phân mảnh, phần lớn là các hộ nông dân nhỏ sản xuất trên diện tích đất hạn chế. Các tổ chức như hợp tác xã hay tổ chức sản xuất có vai trò rất quan trọng. Họ giúp kết nối nông dân, tập hợp sản xuất, hỗ trợ tiếp cận vật tư đầu vào và thị trường, tạo tiếng nói đại diện cho người sản xuất.
Tuy nhiên, ở nhiều nơi, các tổ chức này vẫn chưa đủ mạnh. Ngay cả khi phụ nữ tham gia quản lý hoặc giữ vị trí lãnh đạo, tiếng nói và vai trò của họ vẫn còn hạn chế. Điều này khiến khoảng cách giữa người nông dân với thị trường và các chính sách hỗ trợ vẫn còn khá lớn.
Nếu thiếu những tổ chức vững mạnh, rất khó để biến nỗ lực của từng cá nhân thành sức mạnh chung.
Và khi chưa có sức mạnh tập thể, sẽ rất khó tạo ra những thay đổi lớn và bền vững.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để chuyển từ nhận thức sang hành động và tạo ra thay đổi thực sự?
Tôi đề xuất bốn định hướng hành động có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
Thứ nhất, tăng cường khả năng tiếp cận.
Điều này bao gồm quyền tiếp cận đất đai, tài chính, công nghệ và thông tin. Quan trọng hơn, chúng ta cần xây dựng các hệ thống phù hợp với thực tế.
Ví dụ, tại Trung Quốc, ngày càng nhiều phụ nữ nông thôn sử dụng nền tảng số để bán hàng trực tiếp ra thị trường, tận dụng thương mại điện tử và công nghệ mới nhằm vượt qua những rào cản truyền thống như khoảng cách địa lý hay phụ thuộc vào khâu trung gian.
Rõ ràng khi phụ nữ được mở rộng cơ hội tiếp cận, đặc biệt là với công nghệ, thì những rào cản vốn được xem là cố hữu hay mang tính cấu trúc hoàn toàn có thể dần thay đổi.
Thứ hai, xây dựng năng lực hành động.
Việc tham gia vào hệ thống thôi là chưa đủ. Phụ nữ cần có tiếng nói và quyền quyết định trong gia đình, trong hợp tác xã cũng như trong quá trình xây dựng chính sách.
Để làm được điều đó, cần có những giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy vai trò lãnh đạo, tăng sự đại diện và tiếng nói của phụ nữ, đồng thời từng bước thay đổi những quan niệm xã hội còn hạn chế sự tham gia của họ.
Các cơ chế như mô hình quản trị bao trùm hay chương trình phát triển kỹ năng lãnh đạo có vai trò rất quan trọng.
Thứ ba, đầu tư vào các tổ chức sản xuất.
Hợp tác xã và các tổ chức sản xuất không chỉ là nơi tổ chức hoạt động sản xuất, mà còn là cầu nối quan trọng giữa nông dân với thị trường, nguồn vốn và chính sách hỗ trợ.
Tại Việt Nam, đã có nhiều trường hợp phụ nữ chuyển từ vai trò sản xuất sang lãnh đạo thông qua các hợp tác xã. Ở một số địa phương, các nhóm do phụ nữ điều hành không chỉ tổ chức sản xuất mà còn tham gia chế biến, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường, qua đó tạo ra giá trị lớn hơn cho cộng đồng. Điều đáng chú ý không chỉ là sự tham gia của phụ nữ, mà còn là việc họ từng bước đảm nhận vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.
Vì vậy, việc củng cố các tổ chức này thông qua nâng cao năng lực quản trị, quản lý tài chính và cung cấp dịch vụ hỗ trợ là rất cần thiết.
Quan trọng không kém là phải bảo đảm phụ nữ không chỉ tham gia với tư cách thành viên, mà còn có cơ hội giữ vai trò lãnh đạo. Khi các tổ chức trở nên bình đẳng và bao trùm hơn, hiệu quả và tác động mà họ tạo ra cũng sẽ lớn hơn.
Thứ tư, tích hợp khả năng phục hồi.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi sâu sắc hệ thống nông nghiệp - thực phẩm.
Phụ nữ nông thôn thường là nhóm chịu tác động trực tiếp từ những thay đổi này, nhưng khả năng tiếp cận các nguồn lực để thích ứng của họ vẫn còn hạn chế.
Tại Mông Cổ, có thể thấy nhiều phụ nữ chăn nuôi đã liên kết với nhau ở cấp cộng đồng để ứng phó với các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt có thể khiến người dân mất toàn bộ đàn gia súc, sự hợp tác tập thể, nhiều khi do phụ nữ dẫn dắt, đã trở thành yếu tố quan trọng giúp giảm rủi ro và duy trì sinh kế.
Đó chính là khả năng chống chịu trong thực tế, không phải là một khái niệm lý thuyết mà là nhu cầu sống còn.
Vì vậy, hỗ trợ nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu cần trở thành ưu tiên hàng đầu, thông qua cải thiện phương thức canh tác, tăng cường công cụ quản lý rủi ro và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả hơn. Tuy nhiên, các giải pháp này phải được triển khai theo hướng bảo đảm phụ nữ không bị bỏ lại phía sau.
Để làm được điều đó, không thể hành động riêng lẻ mà cần có sự phối hợp giữa chính sách, thể chế và đầu tư.
Chính phủ giữ vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi. Các hợp tác xã cần phát triển thành những nền tảng thúc đẩy đổi mới và tính bao trùm. Các đối tác phát triển cần hỗ trợ về kiến thức, nguồn lực và hợp tác.
FAO sẽ tiếp tục đóng góp chuyên môn kỹ thuật và kết nối các đối tác, hỗ trợ các quốc gia biến cam kết thành hành động cụ thể.
Thông điệp quan trọng tôi muốn nhấn mạnh là sự hợp tác. Với phụ nữ trong nông nghiệp, hợp tác không chỉ giúp họ tham gia nhiều hơn, mà còn mở ra con đường để họ vươn lên giữ vai trò lãnh đạo.
Vấn đề không nằm ở chỗ phụ nữ có đóng góp cho hệ thống nông nghiệp - thực phẩm hay không, vì điều đó đã được khẳng định rõ ràng, mà là liệu các hệ thống của chúng ta có được thiết kế để bảo đảm những đóng góp ấy được chuyển hóa thành vai trò lãnh đạo, sức ảnh hưởng và những kết quả thực chất hay không.
Nếu chúng ta thực sự muốn xây dựng một nền nông nghiệp năng suất hơn, bền vững hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn, thì đây là câu hỏi cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.
Hội nghị phụ nữ Châu Á - Thái Bình Dương là sáng kiến của Liên minh Hợp tác xã Quốc tế Châu Á - Thái Bình Dương, hướng tới kỷ niệm Năm Quốc tế Phụ nữ làm nông nghiệp 2026, với chủ đề "Trao quyền để phát triển: Phụ nữ trong nông nghiệp và hợp tác xã".