🌿 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Việt Nam xuất khẩu nông, lâm, thủy sản vượt 23 tỷ USD

kinhtechungkhoan.vn
Việt Nam xuất khẩu nông, lâm, thủy sản vượt 23 tỷ USD

Việt Nam xuất khẩu nông, lâm, thủy sản vượt 23 tỷ USD

Việt Nam xuất khẩu nông, lâm, thủy sản vượt 23 tỷ USD Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 4 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 23 tỷ USD, tăng 5,4%; trong đó rau quả, hạt tiêu bứt phá mạnh nhờ nhu cầu từ thị trường châu Á. Xuất khẩu vượt 23 tỷ USD, châu Á tiếp tục là thị trường chủ lực Bức tranh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam trong những tháng đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, bất chấp những biến động từ thị trường thế giới và áp lực giá cả ở nhiều nhóm hàng. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong tháng 4/2026 ước đạt khoảng 6,05 tỷ USD, giảm 3,8% so với tháng trước và giảm nhẹ 0,8% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, tính chung 4 tháng đầu năm, toàn ngành vẫn đạt khoảng 23,04 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm nông sản tiếp tục giữ tỷ trọng lớn nhất với giá trị đạt 12,16 tỷ USD, tăng 1,5%. Thủy sản mang về 3,59 tỷ USD, tăng 11,9%, trong khi lâm sản đạt 5,82 tỷ USD, tăng nhẹ 0,8%. Đáng chú ý, sản phẩm chăn nuôi ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất với kim ngạch đạt 245 triệu USD, tăng tới 45,5%. Xét theo khu vực thị trường, Châu Á tiếp tục là điểm đến lớn nhất của nông, lâm, thủy sản Việt Nam khi chiếm tới 44,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Theo sau là Châu Mỹ với 20,9% và Châu Âu với 15,8%. Trong khi đó, Châu Phi và Châu Đại Dương chiếm tỷ trọng nhỏ hơn, lần lượt đạt 2,3% và 1,4%. So với cùng kỳ năm trước, xuất khẩu sang châu Á tăng mạnh 11,5%, cho thấy khu vực này tiếp tục đóng vai trò động lực chính của tăng trưởng. Xuất khẩu sang châu Âu tăng 3,7% và châu Đại Dương tăng gần 20%, trong khi thị trường châu Mỹ giảm 3,5% và châu Phi giảm mạnh tới 26%. Ở cấp độ quốc gia, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với thị phần 21,1%. Xếp sau là Hoa Kỳ chiếm 18,5% và Nhật Bản chiếm khoảng 7%. Đáng chú ý, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản sang Trung Quốc tăng mạnh tới 28,8%, trong khi Nhật Bản tăng nhẹ 1,3%. Ngược lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 4,8%, phản ánh áp lực cạnh tranh và nhu cầu tiêu dùng chưa phục hồi hoàn toàn tại thị trường này. Rau quả, hạt tiêu bứt phá Trong nhóm nông sản chủ lực, xu hướng tăng trưởng và suy giảm đang diễn ra khá phân hóa. Một số mặt hàng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực cả về sản lượng lẫn giá trị, trong khi nhiều sản phẩm khác lại chịu áp lực lớn từ giá xuất khẩu giảm. Điểm sáng nổi bật nhất thuộc về mặt hàng rau quả. Trong 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt khoảng 2,06 tỷ USD, tăng mạnh 22,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây tiếp tục là một trong những nhóm hàng tăng trưởng nhanh nhất của ngành nông nghiệp. Cùng với rau quả, hạt tiêu cũng ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ. Xuất khẩu đạt khoảng 95,1 nghìn tấn với giá trị 614,4 triệu USD, tăng lần lượt 29,2% về lượng và 20,9% về giá trị. Nhu cầu từ nhiều thị trường lớn phục hồi đã góp phần giúp giá trị xuất khẩu cải thiện đáng kể. Trong khi đó, nhiều mặt hàng chủ lực khác lại chứng kiến sự suy giảm về giá trị xuất khẩu dù sản lượng không giảm mạnh. Cà phê là ví dụ điển hình. Trong 4 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 789,3 nghìn tấn, tăng 15% về khối lượng, nhưng giá trị chỉ đạt 3,6 tỷ USD, giảm 7,8%. Nguyên nhân chính đến từ việc giá xuất khẩu bình quân giảm sâu tới 19,8%, phản ánh áp lực điều chỉnh giá trên thị trường thế giới. Tương tự, xuất khẩu cao su đạt 463,8 nghìn tấn với giá trị 860,9 triệu USD, tăng nhẹ 2,4% về lượng nhưng giảm 1,4% về giá trị. Hạt điều đạt 186,6 nghìn tấn với kim ngạch 1,29 tỷ USD, giảm cả về lượng lẫn giá trị. Đối với gạo, xuất khẩu đạt khoảng 3,3 triệu tấn với giá trị 1,57 tỷ USD, giảm 2,3% về lượng và giảm tới 11,1% về giá trị do giá xuất khẩu bình quân đi xuống. Riêng chè là mặt hàng giảm cả về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu. Ở góc độ thị trường, Trung Quốc tiếp tục là điểm sáng của nhiều ngành hàng khi nhập khẩu cà phê tăng tới 80,8%, gạo tăng 44,4% và rau quả tăng gần 50%. Ngoài ra, một số thị trường khác cũng ghi nhận mức tăng đáng chú ý như Hoa Kỳ tăng nhập khẩu hạt tiêu 54,2%, Thái Lan tăng nhập khẩu hạt điều 58,6%, còn Indonesia tăng nhập khẩu cao su gấp 2,2 lần. Ngược lại, nhiều thị trường lại có xu hướng thu hẹp nhập khẩu. Philippines giảm nhập khẩu cà phê 28,4% và chè tới 75,2%; Brazil giảm nhập khẩu cao su 42,1%; Bờ Biển Ngà giảm nhập khẩu gạo gần 60%. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, biến động giá thế giới tiếp tục là yếu tố tác động lớn nhất đến giá trị xuất khẩu nông sản trong thời gian qua. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều bất ổn, việc nâng cao chất lượng, đa dạng hóa thị trường và gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu sẽ là chìa khóa để duy trì tăng trưởng bền vững cho ngành nông nghiệp Việt Nam.