🌿 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể đạt hơn 12 tỷ USD

nongnghiepmoitruong.vn
Xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể đạt hơn 12 tỷ USD

Xuất khẩu thủy sản 4 tháng đầu năm 2026 có tín hiệu phục hồi tích cực, tạo nền tảng để cả năm đạt mục tiêu tăng trưởng 8-10%, kim ngạch trên 12 tỷ USD.

4 tháng thu về khoảng 3,7 tỷ USD Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục phục hồi so với cùng kỳ năm 2025. Ước kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng 14 - 15% so với cùng kỳ năm ngoái. Kết quả này cho thấy ngành thủy sản có khởi đầu tích cực, nhất là ở các nhóm hàng tôm, cá tra, mực, bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và một số sản phẩm giá trị cao. Tuy nhiên, tăng trưởng chưa đồng đều giữa các sản phẩm và thị trường. Một số thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU phục hồi chậm, trong khi Trung Quốc và Hồng Kông tăng mạnh nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về phụ thuộc thị trường, kiểm soát chính ngạch và truy xuất nguồn gốc. Cụ thể, đối với mặt hàng tôm, kim ngạch xuất khẩu 4 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 15%, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch thủy sản. Đà tăng đến từ sự phục hồi của một số thị trường châu Á, tăng trưởng mạnh của tôm hùm và tín hiệu tích cực ở một số sản phẩm tôm chế biến, giá trị gia tăng. Tuy nhiên, tôm vẫn chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Ấn Độ và Indonesia về giá thành. Tại Hoa Kỳ, ngành tôm tiếp tục chịu sức ép tác động của thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, rủi ro từ các kỳ rà soát hành chính và tâm lý mua hàng thận trọng của nhà nhập khẩu. Xuất khẩu cá tra đạt khoảng 734 triệu USD, tăng 19%, tiếp tục là ngành hàng trụ cột thứ hai. Cá tra có lợi thế trong bối cảnh người tiêu dùng tại nhiều thị trường còn nhạy cảm về giá, nhu cầu đối với nhóm cá thịt trắng giá hợp lý vẫn duy trì. Dư địa tăng trưởng của cá tra tập trung ở Trung Quốc, ASEAN, Trung Đông, EU và một số thị trường mới. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với áp lực về giá bán, tiêu chuẩn vùng nuôi, yêu cầu chất lượng, truy xuất nguồn gốc và các chương trình đánh giá tương đương, kiểm soát an toàn thực phẩm tại thị trường Hoa Kỳ. Cá ngừ là nhóm hàng chịu sức ép rõ nhất trong các sản phẩm chủ lực. Xuất khẩu cá ngừ giảm khoảng 6% so với cùng kỳ đạt 286 triệu USD. Nguyên nhân chủ yếu là nguồn nguyên liệu khó khăn, giá nguyên liệu cao, cạnh tranh trong phân khúc cá ngừ đóng hộp và thăn cá ngừ, đồng thời chịu ảnh hưởng từ các yêu cầu chứng nhận khai thác hợp pháp, CoA theo Đạo luật MMPA, truy xuất nguồn gốc và chống khai thác bất hợp pháp. Xuất khẩu mực, bạch tuộc đạt khoảng 234 triệu USD, tăng 17%. Đây là nhóm hàng có tín hiệu phục hồi tốt nhờ nhu cầu tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và Hồng Kông. Tuy nhiên, sản phẩm này phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu khai thác trong nước và nhập khẩu, nên chịu tác động trực tiếp từ các quy định IUU, kiểm soát nguyên liệu nhập khẩu, chứng nhận nguồn gốc và chi phí logistics. Cua ghẹ và giáp xác khác tăng khoảng 21%, đạt 126 triệu USD. Đây là nhóm có dư địa phát triển ở phân khúc sản phẩm chế biến giá trị gia tăng, sản phẩm tiện lợi và thị trường giá trị cao. Tuy nhiên, nhóm hàng này đang chịu tác động lớn từ yêu cầu cấp giấy chứng nhận COA để xuất khẩu sang Hoa Kỳ, đặc biệt với ghẹ xanh ven bờ do đặc thù khai thác nhỏ lẻ, nhiều tầng nấc thu mua và khó truy xuất đến cấp tàu cá, ngư cụ. Xuất khẩu tăng chủ yếu do cua sống bán sang Trung Quốc. Nhuyễn thể có vỏ (ngao/nghêu, hàu, sò…) tăng khoảng 26%, đạt 102 triệu USD, phản ánh dư địa phát triển của các sản phẩm gắn với nuôi biển, nuôi ven bờ và tiêu dùng bền vững. Một số sản phẩm như tôm hùm, cá rô phi, điệp, hàu cũng tăng khá, cho thấy xu hướng dịch chuyển sang các phân khúc giá trị cao hơn. Kiến nghị tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, nguyên liệu và thị trường Theo VASEP, trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng 14 - 15% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy tín hiệu phục hồi tích cực. Tuy nhiên, tăng trưởng chưa thực sự bền vững khi chịu tác động từ chi phí logistics cao, cạnh tranh quốc tế gay gắt và các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng. Đặc biệt, xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU vẫn gặp nhiều khó khăn do thuế, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, IUU và các quy định mới như MMPA, CoA, CC, P/S... Bên cạnh đó, doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều bất cập trong nước như: Thủ tục hành chính còn phức tạp, chi phí tuân thủ cao; vướng mắc trong kiểm soát nguyên liệu nhập khẩu; quy định về thuế giá trị gia tăng đối với hàng tái nhập; bất cập trong kiểm dịch, an toàn thực phẩm; chi phí xử lý nước thải trong khu công nghiệp; thiếu khung pháp lý cho đầu tư hạ tầng thủy lợi và nuôi trồng. VASEP dự báo, xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể đạt trên 12 tỷ USD, tăng trưởng 8 - 10% nếu các điểm nghẽn được tháo gỡ kịp thời, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thể chế, nguyên liệu và thị trường. Để đạt mục tiêu này, Hiệp hội kiến nghị Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ, chuyển mạnh sang quản lý rủi ro và hậu kiểm; đồng thời rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến xuất khẩu hải sản sang EU và Hoa Kỳ, đặc biệt là các thủ tục cấp giấy chứng nhận như C/C, P/S và CoA. Ngoài ra, VASEP đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thực phẩm, môi trường, thuế; hỗ trợ tín dụng; thúc đẩy đầu tư hạ tầng nuôi trồng, khai thác; phát triển nguồn nguyên liệu ổn định; và tăng cường xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường xuất khẩu. Hiệp hội cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường đối thoại chính sách giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm kịp thời xử lý các vướng mắc phát sinh, đồng hành cùng ngành thủy sản phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới. Trong Công văn số 59/CV-VASEP về báo cáo tình hình sản xuất, xuất khẩu thủy sản 4 tháng đầu năm 2026, thúc đẩy xuất khẩu 2026 và các đề xuất kiến nghị tháo gỡ khó khăn, Tổng Thư ký VASEP Nguyễn Hoài Nam nhấn mạnh, 2026 là năm mở đầu giai đoạn phát triển mới 2026 - 2030, trong bối cảnh Chính phủ đặt yêu cầu tăng tốc, bứt phá, khơi thông nguồn lực và thúc đẩy các ngành hàng xuất khẩu đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng cao của nền kinh tế. Đối với thủy sản, đây vừa là cơ hội phục hồi sau giai đoạn thị trường biến động, vừa là thời điểm ngành phải xử lý đồng thời nhiều điểm nghẽn về nguyên liệu, chi phí sản xuất, rào cản kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh dài hạn. Với vai trò là ngành xuất khẩu chủ lực, gắn với sinh kế của hàng triệu nông dân, ngư dân, người lao động và hệ thống doanh nghiệp chế biến trên cả nước, thủy sản Việt Nam có khả năng đóng góp tích cực vào mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu 2 con số trong năm 2026. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, ngành rất cần sự đồng hành, hỗ trợ kịp thời của Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các bộ, ngành và địa phương trong cải cách thể chế, cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ và xử lý các rào cản thương mại quốc tế.