Bản tin xuất khẩu nông sản ngày 22/8/2026: cà phê, gạo, tiêu, điều mới nhất

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì nhịp ổn định trong tuần qua, với một số mặt hàng chủ lực ghi nhận biến động giá rõ rệt trên thị trường quốc tế và trong nước.
Bản tin xuất khẩu nông sản Việt Nam — 22/8/2026
Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì nhịp ổn định trong tuần qua, với một số mặt hàng chủ lực ghi nhận biến động giá rõ rệt trên thị trường quốc tế và trong nước. Kim ngạch xuất khẩu lũy kế 5,5 tháng đầu năm của cà phê đạt 4,5 tỷ USD từ 1 triệu tấn, trong khi gạo tiếp tục là trụ cột với 5 triệu tấn và 2,36 tỷ USD kim ngạch sau 6 tháng — theo số liệu Tổng cục Hải quan được công bố qua các nguồn truyền thông chính thống. Giá xuất khẩu bình quân cà phê ở mức 4.500 USD/tấn, còn gạo giữ ổn định quanh 472 USD/tấn. Các yếu tố thời tiết khu vực, chính sách nhập khẩu của đối tác và xu hướng dự trữ toàn cầu tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý giao dịch, nhưng chưa gây đứt gãy chuỗi cung ứng.
Cà phê: Giá ICE London và tình hình XK
Giá Robusta kỳ hạn gần nhất (09/26) trên sàn ICE London đóng cửa tại mức 3.598 USD/tấn, giảm 104 USD (tương đương -2,81%) so với phiên trước — mức điều chỉnh mạnh nhất trong vài tuần gần đây. Các kỳ hạn tương lai cũng đồng loạt giảm: 3.618 USD/tấn (11/26) và 3.600 USD/tấn (01/27). Trong nước, giá cà phê Robusta dao động từ 95.700 đồng/kg (Lâm Đồng) đến 96.500 đồng/kg (Đắk Nông), trung bình 96.166 đồng/kg. Không có số liệu về lượng xuất khẩu ngày 22/8 hoặc hợp đồng mới ký, nên không thể đánh giá ngắn hạn về nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, mức giá xuất khẩu bình quân lũy kế 5,5 tháng (4.500 USD/tấn) cho thấy thương lái và doanh nghiệp vẫn giữ được biên lợi nhuận tốt dù giá London điều chỉnh. “Giá xuất khẩu cà phê” hiện chịu tác động kép từ xu hướng giảm kỹ thuật trên sàn và áp lực thanh khoản cuối quý III.
Gạo: Giá FOB và hợp đồng mới
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam duy trì ổn định theo khung đã công bố: gạo thơm 5% tấm ở mức 500–505 USD/tấn; Jasmine 538–542 USD/tấn; và gạo tấm 100% ở 370–374 USD/tấn. Các thị trường trọng điểm như Philippines và Indonesia tiếp tục nhập khẩu đều đặn, nhưng không có thông tin về hợp đồng mới ký trong tuần hoặc thay đổi về khối lượng đặt hàng. Với kim ngạch lũy kế 6 tháng là 2,36 tỷ USD từ 5 triệu tấn, ngành gạo đang vận hành sát kế hoạch đề ra. “Xuất khẩu gạo” vẫn là điểm sáng về tính bền vững, nhờ đa dạng hóa chủng loại và kiểm soát chất lượng đầu ra. Tuy nhiên, cạnh tranh từ Ấn Độ và Thái Lan trong phân khúc giá thấp khiến áp lực giữ giá FOB ở mức cao hơn vẫn hiện hữu.
Hồ tiêu, điều và cao su
Giá hồ tiêu đen trong nước ổn định ở mức trung bình 140.587 đồng/kg. Không có dữ liệu về lượng xuất khẩu hoặc biến động giá tại các thị trường nhập khẩu chính (Ấn Độ, Mỹ, EU), nên chỉ xác nhận xu hướng giá nội địa chưa phản ánh tín hiệu tăng/giảm rõ ràng. Điều nhân giữ nguyên 275.000 đồng/kg, cao su tăng nhẹ 1.100 đồng/kg lên 18.000 đồng/kg (+6,5%), còn cacao và mắc ca lần lượt ổn định ở 89.800 đồng/kg và 120.000 đồng/kg. Sầu riêng tại vườn đạt trung bình 101.875 đồng/kg — mức cao nhất trong mùa vụ hiện tại, phản ánh nhu cầu nội địa và xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc vẫn tích cực. Về “thị trường nông sản thế giới”, nhóm cây công nghiệp đang chịu ảnh hưởng gián tiếp từ giá dầu và chi phí vận chuyển biển, nhưng chưa có dấu hiệu đảo chiều mạnh.
Nhận định và dự báo
Tuần tới, “giá nông sản quốc tế” có thể tiếp tục điều chỉnh nhẹ do kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất cao để kiềm chế lạm phát. Giá Robusta có khả năng test vùng hỗ trợ 3.550–3.570 USD/tấn nếu khối lượng bán ròng gia tăng. Đối với “xuất khẩu nông sản Việt Nam”, yếu tố then chốt sẽ là tốc độ giải ngân các hợp đồng đã ký và khả năng mở rộng thị trường mới cho gạo, sầu riêng và mắc ca. Kim ngạch xuất khẩu tổng thể dự kiến duy trì đà tăng trưởng dương, nhưng cần theo dõi sát diễn biến chính sách thuế và quy chuẩn vệ sinh thực phẩm tại EU và Hoa Kỳ.
Biên tập Nông Dân Việt