🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Thị trường

Bản tin xuất khẩu nông sản ngày 3/9/2026: cà phê, gạo, tiêu, điều mới nhất

Biên tập Nông Dân Việt
Bãi container chờ xuất khẩu tại cảng
Ảnh minh hoạ: Dragfyre · nguồn · CC BY-SA 3.0

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì nhịp ổn định trong đầu tháng 9/2026, với các mặt hàng chủ lực giữ giá nội địa vững và tiếp tục đóng góp quan trọng vào kim ngạch chung.

Bản tin xuất khẩu nông sản Việt Nam — 3/9/2026

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì nhịp ổn định trong đầu tháng 9/2026, với các mặt hàng chủ lực giữ giá nội địa vững và tiếp tục đóng góp quan trọng vào kim ngạch chung. Theo số liệu lũy kế từ Tổng cục Hải quan (dẫn qua báo chí), cà phê đạt 1 triệu tấn và 4,5 tỷ USD sau khoảng 5,5 tháng đầu năm; gạo đạt 5 triệu tấn và 2,36 tỷ USD sau khoảng 6 tháng — hai mặt hàng chiếm gần 70% tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản cả nước. Giá xuất khẩu bình quân cà phê ở mức 4.500 USD/tấn, gạo là 472 USD/tấn — phản ánh sức cạnh tranh tốt trên thị trường nông sản thế giới, dù áp lực từ biến động giá quốc tế vẫn hiện hữu.

Cà phê: Giá ICE London và tình hình XK

Giá Robusta kỳ hạn gần nhất (tháng 11/2026) trên sàn ICE London đóng cửa tại 3.406 USD/tấn, giảm 55 USD (tương đương -1,59%) so với phiên trước. Dao động trong phiên nằm trong khoảng 3.381–3.475 USD/tấn. Các kỳ hạn tiếp theo cũng ghi nhận xu hướng điều chỉnh nhẹ: 3.397 USD/tấn (01/2027) và 3.378 USD/tấn (03/2027). Trong nước, giá cà phê Robusta trung bình ngày 3/9 là 94.166 đồng/kg, cao nhất tại Đắk Nông (94.500 đồng/kg), thấp nhất tại Lâm Đồng (93.700 đồng/kg). So với giá xuất khẩu bình quân 4.500 USD/tấn, giá nội địa quy đổi tương đương khoảng 3.400–3.450 USD/tấn (tỷ giá tham chiếu), cho thấy biên lợi nhuận còn khả quan cho nhà xuất khẩu. Không có thông tin về lượng xuất khẩu ngày hoặc hợp đồng mới trong dữ liệu cung cấp, nên không thể cập nhật chi tiết giao dịch ngắn hạn.

Gạo: Giá FOB và hợp đồng mới

Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam duy trì ổn định theo khung đã công bố: gạo thơm 5% tấm ở mức 470–480 USD/tấn, Jasmine 534–538 USD/tấn và gạo tấm 100% ở 373–377 USD/tấn (nguồn VFA/Oryza). Thị trường tiêu thụ chính như Philippines và Indonesia tiếp tục nhập khẩu đều đặn, nhưng không có số liệu cụ thể về hợp đồng ký mới hoặc khối lượng giao trong ngày 3/9. Với kim ngạch lũy kế 2,36 tỷ USD sau khoảng 6 tháng (Hải quan), gạo tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột trong xuất khẩu nông sản Việt Nam, đặc biệt nhờ nhu cầu nhập khẩu ổn định từ khu vực châu Á và châu Phi.

Hồ tiêu, điều và cao su

Giá hồ tiêu đen trong nước trung bình đạt 139.775 đồng/kg — mức cao nhất trong nhóm cây công nghiệp được theo dõi. Cao su tăng mạnh 1.100 đồng/kg lên 18.000 đồng/kg (+6,5%), phản ánh tín hiệu tích cực từ thị trường nguyên vật liệu công nghiệp toàn cầu. Điều nhân giữ ổn định ở 275.000 đồng/kg, cacao ở 89.800 đồng/kg và mắc ca ở 120.000 đồng/kg. Sầu riêng tại vườn đạt trung bình 102.083 đồng/kg — mức giá hấp dẫn cho nông dân vùng Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, khi mùa vụ đang vào giai đoạn thu hoạch rộ. Không có số liệu về lượng xuất khẩu hay kim ngạch riêng từng mặt hàng trong dữ liệu cung cấp, nên phân tích tập trung vào xu hướng giá nội địa và bối cảnh thị trường chung.

Nhận định và dự báo

Tuần tới, thị trường nông sản quốc tế dự kiến chịu ảnh hưởng từ hai yếu tố chính: diễn biến thời tiết tại các vùng trồng lớn (Brazil, Ấn Độ, Thái Lan) và tín hiệu từ chính sách tiền tệ của Fed sau cuộc họp tháng 9. Giá cà phê Robusta có thể tiếp tục điều chỉnh trong biên độ hẹp nếu không có thông tin bất ngờ về tồn kho hoặc xuất khẩu của các nước sản xuất. Đối với gạo, nhu cầu nhập khẩu từ Philippines và Indonesia được kỳ vọng duy trì ổn định, hỗ trợ giá FOB ở mức hiện tại. Với cao su và hồ tiêu, đà tăng giá nội địa có thể kéo dài nếu nguồn cung toàn cầu tiếp tục thắt chặt. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần theo sát biến động giá nông sản quốc tế để tối ưu hóa thời điểm giao hàng và phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

Biên tập Nông Dân Việt

xuất khẩu nông sảnthị trường quốc tếgiá xuất khẩuxuất khẩu cà phêxuất khẩu gạongày 3/9/2026