🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Thị trường

Bản tin xuất khẩu nông sản ngày 30/9/2026: cà phê, gạo, tiêu, điều mới nhất

Biên tập Nông Dân Việt
Bãi container chờ xuất khẩu tại cảng
Ảnh minh hoạ: Dragfyre · nguồn · CC BY-SA 3.0

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì đà ổn định trong tuần cuối tháng 9/2026, với một số mặt hàng ghi nhận điều chỉnh nhẹ về giá nội địa và quốc tế.

Bản tin xuất khẩu nông sản Việt Nam — 30/9/2026

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì đà ổn định trong tuần cuối tháng 9/2026, với một số mặt hàng ghi nhận điều chỉnh nhẹ về giá nội địa và quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu lũy kế theo Tổng cục Hải quan cho thấy cà phê và gạo tiếp tục là hai trụ cột: cà phê đạt 1 triệu tấn, kim ngạch 4,5 tỷ USD (lũy kế ~5,5 tháng đầu năm); gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD (lũy kế ~6 tháng đầu năm). Giá xuất khẩu bình quân cà phê ở mức 4.500 USD/tấn, còn gạo giữ ổn định ở 472 USD/tấn — cả hai đều phản ánh tính cạnh tranh bền vững trên thị trường nông sản thế giới.

Cà phê: Giá ICE London và tình hình XK

Giá Robusta kỳ hạn gần nhất (11/2026) trên sàn ICE London đóng cửa ở mức 3.410 USD/tấn, giảm 2 USD (-0,06%) so với phiên trước. Trong phiên, giá dao động từ 3.356 – 3.433 USD/tấn. Các kỳ hạn xa hơn cũng điều chỉnh giảm nhẹ: 3.375 USD/tấn (01/2027, –12 USD) và 3.351 USD/tấn (03/2027, –15 USD). Trên thị trường trong nước, giá cà phê Robusta trung bình đạt 93.533 đồng/kg, cao nhất tại Đắk Nông (93.800 đồng/kg), thấp nhất tại Lâm Đồng (93.000 đồng/kg). Dù giá quốc tế có xu hướng hạ nhẹ, mức chênh lệch giữa giá FOB và giá nội địa vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu. Đây là yếu tố then chốt giúp “giá xuất khẩu cà phê” duy trì sức hút trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu chưa có biến động mạnh.

Gạo: Giá FOB và hợp đồng mới

Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam được niêm yết ổn định theo nguồn VFA/Oryza: gạo thơm 5% tấm ở mức 440–445 USD/tấn; Jasmine đạt 514–518 USD/tấn; gạo tấm 100% ở 371–375 USD/tấn. Thị trường Philippines và Indonesia tiếp tục là hai điểm đến chủ lực, với nhu cầu nhập khẩu gạo chất lượng cao và giá cạnh tranh duy trì ổn định. Không có thông tin về hợp đồng mới ký trong tuần này, nhưng khối lượng xuất khẩu lũy kế 5 triệu tấn sau 6 tháng đầu năm cho thấy năng lực đáp ứng nhu cầu của ngành lúa gạo vẫn rất vững vàng. “Xuất khẩu gạo” vì vậy không chỉ là bài toán kim ngạch mà còn là minh chứng cho sự linh hoạt trong cơ cấu chủng loại và chiến lược tiếp cận thị trường.

Hồ tiêu, điều và cao su

Giá hồ tiêu đen trong nước trung bình ở mức 141.087 đồng/kg — chưa có dữ liệu biến động so với ngày trước, nên giữ nguyên mức hiện hành. Điều nhân ổn định ở 275.000 đồng/kg, cao su tăng 1.100 đồng/kg lên 18.000 đồng/kg (+6,5%), còn cacao giảm 1.000 đồng/kg xuống 81.000 đồng/kg (–1,2%). Mắc ca duy trì 120.000 đồng/kg. Sầu riêng tại vườn đạt trung bình 83.093 đồng/kg — mức giá hấp dẫn, phản ánh nhu cầu xuất khẩu trái cây tươi, đặc biệt sang Trung Quốc và Mỹ, đang gia tăng. Với cao su tăng mạnh nhất trong nhóm cây công nghiệp, đây là tín hiệu tích cực cho các vùng trồng chuyên canh ở Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.

Nhận định và dự báo

Tuần tới, thị trường nông sản thế giới dự kiến chịu ảnh hưởng bởi diễn biến thời tiết tại các vùng trồng lớn (Brazil, Ấn Độ, Thái Lan) và quyết sách tiền tệ của Fed. Giá Robusta kỳ hạn 11/2026 có thể dao động trong biên độ 3.380–3.430 USD/tấn, phụ thuộc vào thanh khoản và tâm lý nhà đầu tư. Đối với “giá nông sản quốc tế”, yếu tố cung – cầu ngắn hạn sẽ tiếp tục chi phối hơn là yếu tố dài hạn. Về mặt vĩ mô, kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 được kỳ vọng tăng trưởng ổn định nhờ giá xuất khẩu bình quân tốt và sự đa dạng hóa thị trường. Doanh nghiệp và nông dân cần theo sát diễn biến giá thực tế trên sàn quốc tế và cập nhật nhanh quy chuẩn nhập khẩu mới tại EU, Mỹ để tối ưu hóa giá trị xuất khẩu.

Biên tập Nông Dân Việt

xuất khẩu nông sảnthị trường quốc tếgiá xuất khẩuxuất khẩu cà phêxuất khẩu gạongày 30/9/2026