Bản tin xuất khẩu nông sản ngày 31/7/2026: cà phê, gạo, tiêu, điều mới nhất

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì đà ổn định trong tuần cuối tháng 7/2026, với một số mặt hàng ghi nhận tăng nhẹ về giá nội địa và quốc tế.
Bản tin xuất khẩu nông sản Việt Nam — 31/7/2026
Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì đà ổn định trong tuần cuối tháng 7/2026, với một số mặt hàng ghi nhận tăng nhẹ về giá nội địa và quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu lũy kế các mặt hàng chủ lực tiếp tục được hỗ trợ bởi giá xuất khẩu bình quân cao hơn cùng kỳ năm 2025, dù khối lượng xuất khẩu chưa có đột biến. Theo số liệu Tổng cục Hải quan dẫn qua báo chí, cà phê đạt 1 triệu tấn và 4,5 tỷ USD kim ngạch lũy kế ~5,5 tháng đầu năm; gạo đạt 5 triệu tấn và 2,36 tỷ USD kim ngạch lũy kế ~6 tháng đầu năm — hai mặt hàng vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu nông sản Việt Nam.
Cà phê: Giá ICE London và tình hình XK
Giá cà phê Robusta kỳ hạn gần nhất trên sàn ICE London (giao tháng 09/26) đóng cửa ở mức 3.780 USD/tấn, tăng +7 USD (+0,19%) so với phiên trước. Trong phiên, giá dao động từ 3.761 – 3.860 USD/tấn, cho thấy thanh khoản ổn và tâm lý thị trường thận trọng tích cực. Các kỳ hạn xa hơn cũng tăng nhẹ: kỳ hạn 11/26 ở 3.761 USD/tấn (+12 USD), kỳ hạn 01/27 ở 3.728 USD/tấn (+12 USD). Trên thị trường trong nước, giá Robusta trung bình ngày 31/7 là 96.466 đồng/kg, cao nhất tại Đắk Nông (96.800 đồng/kg) và thấp nhất tại Lâm Đồng (96.000 đồng/kg). Giá xuất khẩu bình quân lũy kế ~5,5 tháng đầu năm đạt 4.500 USD/tấn, phản ánh lợi thế giá khi xuất khẩu trực tiếp vào các thị trường EU và Mỹ.
Gạo: Giá FOB và hợp đồng mới
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam duy trì ổn định theo phân loại. Gạo thơm 5% tấm giao dịch ở mức 500–510 USD/tấn, Jasmine ở 546–550 USD/tấn, trong khi gạo tấm 100% giữ mức 359–363 USD/tấn. Các đơn hàng mới từ Philippines và Indonesia tiếp tục được xác nhận với tiến độ giao hàng đều đặn trong quý III, tuy nhiên không có thông tin về hợp đồng lớn hay thay đổi đột biến về khối lượng. Giá xuất khẩu bình quân lũy kế ~6 tháng đầu năm là 472 USD/tấn, phù hợp với mặt bằng giá FOB hiện hành và phản ánh sự cạnh tranh hiệu quả của gạo Việt trên thị trường nông sản thế giới.
Hồ tiêu, điều và cao su
Hồ tiêu đen trong nước giữ mức trung bình 142.462 đồng/kg, không có biến động mạnh so với các ngày gần đây. Giá điều nhân ổn định ở 275.000 đồng/kg, mức cao nhất trong nhóm cây công nghiệp, nhờ nhu cầu nhập khẩu từ Ấn Độ và EU vẫn vững. Cao su nguyên liệu tăng +1.100 đồng/kg, lên 18.000 đồng/kg (+6,5%), phản ánh tín hiệu tích cực từ thị trường ô tô toàn cầu và nhu cầu lốp xe mùa cao điểm. Cacao tăng nhẹ +850 đồng/kg lên 84.500 đồng/kg (+1,0%), trong khi mắc ca giữ giá ổn định ở 120.000 đồng/kg. Sầu riêng tại vườn đạt trung bình 101.625 đồng/kg, mức cao nhất trong các loại trái cây xuất khẩu, nhờ nhu cầu từ Trung Quốc và Hàn Quốc tăng đều trong mùa thu hoạch chính.
Nhận định và dự báo
Tuần tới, thị trường nông sản quốc tế dự kiến tiếp tục chịu ảnh hưởng từ diễn biến thời tiết tại Brazil, Indonesia và Tây Phi, đặc biệt với cà phê và cao su. Giá Robusta trên ICE London có thể duy trì vùng 3.750–3.820 USD/tấn nếu không có yếu tố bất ngờ về cung ứng. Với gạo, áp lực từ tồn kho toàn cầu và chính sách xuất khẩu của Thái Lan, Ấn Độ sẽ là yếu tố then chốt. Về xuất khẩu nông sản Việt Nam, kim ngạch tiếp tục phụ thuộc vào khả năng duy trì giá xuất khẩu cao và mở rộng thị phần tại các thị trường mới như châu Âu (thông qua EVFTA) và Trung Đông. Giá nông sản quốc tế đang cho thấy xu hướng tăng nhẹ nhưng bền vững — điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp xuất khẩu tối ưu hóa lợi nhuận trong nửa cuối năm 2026.
Biên tập Nông Dân Việt