Bản tin xuất khẩu nông sản ngày 6/9/2026: cà phê, gạo, tiêu, điều mới nhất

Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì đà ổn định trong đầu tuần, với giá nhiều mặt hàng chủ lực giữ mức cao hoặc tăng nhẹ. Cà phê Robusta tiếp tục là điểm sáng khi giá kỳ hạn ICE London tăng mạnh, kéo theo tâm lý tích cực tại các vùng trồng.
Bản tin xuất khẩu nông sản Việt Nam — 6/9/2026
Thị trường nông sản xuất khẩu Việt Nam duy trì đà ổn định trong đầu tuần, với giá nhiều mặt hàng chủ lực giữ mức cao hoặc tăng nhẹ. Cà phê Robusta tiếp tục là điểm sáng khi giá kỳ hạn ICE London tăng mạnh, kéo theo tâm lý tích cực tại các vùng trồng. Gạo xuất khẩu ghi nhận mức giá FOB vững ở phân khúc cao cấp, đặc biệt với dòng Jasmine. Trong khi đó, hồ tiêu và cao su phản ứng tích cực trước tín hiệu cải thiện từ thị trường nguyên vật liệu toàn cầu. Kim ngạch xuất khẩu lũy kế 5,5 tháng đầu năm của cà phê đạt 1 triệu tấn, kim ngạch 4,5 tỷ USD (giá XK bình quân 4.500 USD/tấn – Tổng cục Hải quan, dẫn qua Tạp chí Công Thương). Gạo lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD (giá XK bình quân 472 USD/tấn – Tổng cục Hải quan, dẫn qua congly.vn). Đây là những nền tảng quan trọng cho mục tiêu xuất khẩu nông sản cả năm.
Cà phê: Giá ICE London và tình hình XK
Giá cà phê Robusta kỳ hạn gần nhất (11/2026) trên sàn ICE London đóng cửa ở mức 3.430 USD/tấn, tăng +56 USD (+1,66%) so với phiên trước — mức tăng mạnh nhất trong vài tuần gần đây. Biến động trong phiên dao động từ 3.348 đến 3.464 USD/tấn. Kỳ hạn 01/2027 và 03/2027 cũng đồng loạt tăng lần lượt +55 USD và +56 USD. Tại thị trường nội địa, giá Robusta trung bình ngày 6/9 là 94.616 đồng/kg, cao nhất tại Đắk Lắk (94.700 đồng/kg), thấp nhất tại Lâm Đồng (94.200 đồng/kg). Không có dữ liệu về lượng xuất khẩu ngày hoặc hợp đồng mới trong ngày, nhưng xu hướng giá quốc tế tăng giúp củng cố vị thế thương lượng của các doanh nghiệp xuất khẩu trong bối cảnh “xuất khẩu nông sản Việt Nam” đang bước vào giai đoạn chuẩn bị đơn hàng quý IV.
Gạo: Giá FOB và hợp đồng mới
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam duy trì ổn định theo báo cáo của VFA/Oryza: gạo thơm 5% tấm ở mức 470–480 USD/tấn, Jasmine 534–538 USD/tấn, và loại 100% tấm 373–377 USD/tấn. Các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia tiếp tục đặt hàng đều đặn, đặc biệt với gạo chất lượng cao. Dữ liệu không ghi nhận hợp đồng mới ký trong ngày, song nhu cầu nhập khẩu từ khu vực Đông Nam Á vẫn được đánh giá tích cực. Với kim ngạch xuất khẩu lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 2,36 tỷ USD, ngành lúa gạo đang duy trì đà tăng trưởng ổn định, góp phần quan trọng vào tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam.
Hồ tiêu, điều và cao su
Giá hồ tiêu đen trong nước trung bình đạt 139.775 đồng/kg, chưa có số liệu biến động so với ngày trước. Điều nhân giữ ổn định ở mức 275.000 đồng/kg, cao su tăng mạnh +1.100 đồng/kg lên 18.000 đồng/kg (+6,5%), phản ánh nhu cầu phục hồi từ các nhà máy sản xuất lốp và linh kiện ô tô châu Âu – Mỹ. Cacao và mắc ca tiếp tục ổn định lần lượt ở 89.800 đồng/kg và 120.000 đồng/kg. Sầu riêng tại vườn trung bình 79.729 đồng/kg, phù hợp với mùa thu hoạch rộ tại Đồng Nai, Tây Ninh và Bình Thuận. Các mặt hàng cây công nghiệp này đang hưởng lợi từ xu hướng giá nông sản quốc tế tăng dần, đặc biệt trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu còn hạn chế.
Nhận định và dự báo
Tuần tới, thị trường nông sản thế giới sẽ chịu ảnh hưởng từ báo cáo tồn kho cà phê của USDA (dự kiến công bố 10/9) và tín hiệu lãi suất từ Fed. Giá Robusta kỳ hạn 11/2026 có thể tiếp tục kiểm tra vùng kháng cự 3.450–3.480 USD/tấn nếu dòng tiền đầu cơ gia tăng. Đối với xuất khẩu gạo, khả năng giá FOB giữ ổn định hoặc tăng nhẹ trong phân khúc thơm và Jasmine là cao, nhờ nhu cầu nhập khẩu bền vững từ châu Á. Với cao su và hồ tiêu, biến động giá sẽ phụ thuộc vào tốc độ tiêu thụ cuối kỳ từ các thị trường lớn như EU, Ấn Độ và Trung Quốc. Tổng quan, “giá xuất khẩu cà phê” và “kim ngạch xuất khẩu” tiếp tục là hai yếu tố then chốt chi phối triển vọng xuất khẩu nông sản Việt Nam trong quý III/2026.
Biên tập Nông Dân Việt