Bản tin xuất khẩu nông sản ngày 8/7/2026: cà phê, gạo, tiêu, điều mới nhất

Giá nông sản quốc tế tiếp tục điều chỉnh mạnh, trong khi giá trong nước giữ ổn định ở nhiều mặt hàng chủ lực.
Bản tin xuất khẩu nông sản Việt Nam — 8/7/2026
Giá nông sản quốc tế tiếp tục điều chỉnh mạnh, trong khi giá trong nước giữ ổn định ở nhiều mặt hàng chủ lực. Kim ngạch xuất khẩu nông sản lũy kế 5,5 tháng đầu năm đạt 4,5 tỷ USD từ 1 triệu tấn cà phê, còn gạo ghi nhận 2,36 tỷ USD từ 5 triệu tấn (lũy kế 6 tháng đầu năm, Tổng cục Hải quan). Dù thị trường thế giới biến động, một số mặt hàng như điều nhân, mắc ca và sầu riêng duy trì mức giá vườn vững vàng, phản ánh nhu cầu bền vững từ các thị trường trọng điểm.
Cà phê: Giá ICE London và tình hình XK
Giá Robusta kỳ hạn gần nhất trên sàn ICE London (giao tháng 09/26) đóng cửa tại 3.872 USD/tấn, giảm 172 USD (-4,25%) so với phiên trước — mức điều chỉnh mạnh nhất trong vài tuần gần đây. Trong phiên, giá dao động từ 3.846 đến 4.121 USD/tấn. Các kỳ hạn xa hơn cũng theo xu hướng giảm: 3.839 USD/tấn (11/26) và 3.806 USD/tấn (01/27), đều giảm 172 USD so với phiên liền kề. Trong nước, giá cà phê Robusta trung bình hôm nay là 94.666 đồng/kg, cao nhất tại Gia Lai (94.800 đồng/kg), thấp nhất tại Lâm Đồng (94.300 đồng/kg). Không có dữ liệu về lượng xuất khẩu ngày 8/7 hoặc hợp đồng mới, nên không thể cập nhật chi tiết giao dịch ngắn hạn. Tuy nhiên, giá xuất khẩu cà phê bình quân lũy kế 5,5 tháng đầu năm vẫn duy trì ở mức 3,872 USD/tấn — cao hơn đáng kể so với giá ICE hiện tại, cho thấy phần lớn hợp đồng đã được chốt trước thời điểm giá giảm mạnh.
Gạo: Giá FOB và hợp đồng mới
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam giữ ổn định theo khung công bố mới nhất của VFA/Oryza: gạo thơm 5% tấm ở mức 510–520 USD/tấn; Jasmine 513–517 USD/tấn; gạo tấm 100% ở 348–352 USD/tấn. Các thị trường nhập khẩu chính như Philippines và Indonesia chưa ghi nhận đợt đặt hàng lớn mới trong ngày 8/7. Không có thông tin về hợp đồng ký mới, điều chỉnh giá FOB theo ngày hoặc thay đổi lượng xuất khẩu ngắn hạn. Kim ngạch xuất khẩu gạo lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 2,36 tỷ USD từ 5 triệu tấn, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn — con số này phản ánh trung bình toàn kỳ, không liên quan trực tiếp đến mức FOB hôm nay.
Hồ tiêu, điều và cao su
Giá hồ tiêu đen trong nước trung bình đạt 141.962 đồng/kg — chưa có dữ liệu biến động so với ngày trước. Cao su tăng mạnh 1.100 đồng/kg lên 18.000 đồng/kg (+6,5%), phản ánh tín hiệu tích cực từ thị trường nguyên vật liệu công nghiệp toàn cầu. Điều nhân giữ ổn định ở 275.000 đồng/kg, trong khi cacao tăng nhẹ 1.000 đồng/kg lên 80.250 đồng/kg (+1,3%). Mắc ca duy trì 120.000 đồng/kg, không đổi. Sầu riêng tại vườn đạt trung bình 99.750 đồng/kg — mức cao và ổn định, phù hợp với nhu cầu tăng trưởng mạnh từ Trung Quốc và EU. Tất cả các mặt hàng đều chưa có báo cáo về lượng xuất khẩu ngày 8/7 hoặc thay đổi thị trường cụ thể.
Nhận định và dự báo
Thị trường nông sản thế giới đang chịu áp lực từ kỳ vọng cắt giảm lãi suất chậm lại tại Mỹ và lo ngại tăng trưởng kinh tế toàn cầu chững lại. Giá Robusta giảm sâu trên ICE London có thể khiến các nhà xuất khẩu thận trọng hơn trong việc chốt giá mới trong tuần tới, đặc biệt với các hợp đồng dài hạn. Ngược lại, giá cao su và cacao tăng cho thấy sức cầu từ ngành công nghiệp và thực phẩm vẫn vững. Với giá xuất khẩu cà phê và gạo bình quân cao hơn nhiều so với giá giao ngay hiện tại, các doanh nghiệp Việt Nam có dư địa để duy trì lợi nhuận nếu kiểm soát tốt chi phí logistics và tỷ giá. Xuất khẩu nông sản Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng thích ứng linh hoạt với biến động giá quốc tế, đồng thời đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại các thị trường mới nổi như châu Phi và Trung Đông.
Biên tập Nông Dân Việt