Cơ hội xuất khẩu nông sản vào thị trường Halal - Tạp chí Kinh tế

Cơ hội xuất khẩu nông sản vào thị trường Halal
Cơ hội xuất khẩu nông sản vào thị trường Halal
Thị trường Halal hiện đang trở thành một trong những lĩnh vực tiêu dùng phát triển nhanh nhất thế giới khi nhu cầu tiêu dùng ngày càng lớn đối với các sản phẩm thực phẩm, nông sản và hàng tiêu dùng đạt chuẩn Hồi giáo. Ước tính nền kinh tế Halal trên toàn cầu (thực phẩm và đồ uống, du lịch, dược phẩm, mỹ phẩm, dệt may…) sẽ đạt khoảng 10.000 tỷ USD vào năm 2028, trong đó có nông sản, thực phẩm từ thị trường này.
Điểm đáng chú ý là sản phẩm Halal hiện không chỉ phục vụ cộng đồng người Hồi giáo mà còn được người tiêu dùng tại nhiều quốc gia lựa chọn nhờ đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, nguồn gốc nguyên liệu minh bạch và quy trình sản xuất sạch. Xu hướng tiêu dùng này đang mở rộng mạnh tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Trung Đông, Bắc Phi, đồng thời lan sang các thị trường khó tính như châu Âu, Hoa Kỳ và Úc.
Đối với Việt Nam, thị trường Halal được xem là cơ hội lớn để thúc đẩy xuất khẩu nông sản trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động. Với lợi thế về điều kiện khí hậu nhiệt đới, nguồn nguyên liệu phong phú và năng lực sản xuất lớn, Việt Nam có khả năng cung ứng đa dạng các mặt hàng phù hợp với nhu cầu của thị trường Halal như gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, rau quả nhiệt đới, thủy sản và thực phẩm chế biến.
Nhiều quốc gia Hồi giáo tại Đông Nam Á, Trung Đông và châu Phi đang gia tăng nhập khẩu các sản phẩm nông sản, thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và đáp ứng tiêu chuẩn Halal cùng các quy định kiểm dịch động thực vật (SPS). Trong đó, UAE được đánh giá là thị trường giàu tiềm năng khi khu vực Trung Đông hiện phải nhập khẩu tới 85-90% nhu cầu lương thực, thực phẩm. Đây được xem là dư địa lớn cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng xuất khẩu.
Lợi thế của Việt Nam còn đến từ việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do với các quốc gia và khu vực có cộng đồng Hồi giáo lớn như Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA). Các hiệp định này tạo điều kiện để nhiều mặt hàng nông sản được hưởng ưu đãi thuế quan, thậm chí thuế suất 0%, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Halal.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả thị trường này, doanh nghiệp Việt Nam phải vượt qua nhiều rào cản kỹ thuật. Halal là hệ tiêu chuẩn riêng biệt, yêu cầu doanh nghiệp tổ chức lại toàn bộ quy trình sản xuất từ nguyên liệu đầu vào, chế biến, bảo quản, vận chuyển đến truy xuất nguồn gốc và cơ chế chứng nhận.
Bên cạnh các yêu cầu về Halal, doanh nghiệp còn phải đáp ứng nghiêm ngặt các quy định SPS vốn thường xuyên thay đổi tại từng thị trường. Đáng chú ý, mỗi quốc gia Hồi giáo lại áp dụng hệ thống tiêu chuẩn và cơ chế công nhận chứng nhận Halal khác nhau, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường cũng như phát sinh nhiều chi phí cho hoạt động chứng nhận và hoàn thiện dây chuyền sản xuất.
Hiện, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có sản phẩm đạt chứng nhận Halal vẫn còn rất thấp. Điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn nhưng đồng thời cũng phản ánh những hạn chế về năng lực thích ứng của doanh nghiệp trong việc tham gia chuỗi giá trị Halal toàn cầu.
Dù vậy, thời gian qua đã ghi nhận nhiều doanh nghiệp chủ động đón đầu cơ hội. Công ty Ban Me Gold trước khi hướng tới thị trường Trung Đông đã đưa các sản phẩm cà phê đạt chứng nhận Halal xuất khẩu sang Malaysia, Hàn Quốc, Thái Lan. Hay như Công ty TNHH Sumofood ở TP. Cần Thơ đã xuất khẩu thành công trà mãng cầu đạt chuẩn Halal sang Indonesia, đồng thời mở rộng sang các thị trường Pháp, Hoa Kỳ và Úc.
Ngoài ra, trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển hướng sang phát triển các sản phẩm chế biến sâu đạt chuẩn Halal như cà phê hòa tan, trái cây sấy, nước ép đóng gói và thực phẩm chế biến sẵn. Đây được xem là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu thô và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Song song với nỗ lực của doanh nghiệp, Việt Nam cũng đang thúc đẩy xây dựng hệ thống chứng nhận Halal trong nước theo tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường xúc tiến thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật thông tin thị trường. Văn phòng SPS Việt Nam hiện phối hợp với các địa phương nâng cao năng lực thích ứng và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khi xuất khẩu sang thị trường Halal.
Để tận dụng hiệu quả tiềm năng của thị trường Halal, Việt Nam cần xây dựng chiến lược dài hạn cho ngành nông sản, tập trung vào phát triển thương hiệu quốc gia, đầu tư công nghệ chế biến sâu, sản xuất sạch, truy xuất nguồn gốc và hoàn thiện hệ thống logistics chuyên biệt. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, tập huấn tiêu chuẩn Halal và hỗ trợ doanh nghiệp kết nối với các tổ chức chứng nhận quốc tế uy tín.
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng toàn cầu tiếp tục gia tăng, thị trường Halal đang mở ra cơ hội lớn cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Nếu tận dụng tốt lợi thế về nguồn nguyên liệu, năng lực sản xuất cùng các hiệp định thương mại tự do đã ký kết, Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành trung tâm cung ứng nông sản Halal quan trọng của khu vực. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nông sản Việt nâng cao giá trị gia tăng và khẳng định vị thế trên sân chơi toàn cầu.