🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Giá cà phê

Giá cà phê hôm nay ngày 18/9/2026: cập nhật mới nhất theo từng tỉnh

Biên tập Nông Dân Việt
Hoa cà phê nở trắng kín cành đầu mùa
Ảnh minh hoạ: Jeevan Jose, Kerala, India · nguồn · CC BY-SA 4.0

Giá cà phê Robusta trong nước tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ vào ngày 18/9/2026, với mức giảm đều đặn từ 500–600 đồng/kg ở tất cả các tỉnh trọng điểm. Người trồng hiện chủ yếu giữ hàng găm hoặc theo dõi sát diễn biến giá, không có áp lực bán hàng khẩn cấp.

Giá cà phê hôm nay 18/9/2026: Giảm nhẹ đồng loạt toàn vùng Tây Nguyên

Giá cà phê Robusta trong nước tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ vào ngày 18/9/2026, với mức giảm đều đặn từ 500–600 đồng/kg ở tất cả các tỉnh trọng điểm. Người trồng hiện chủ yếu giữ hàng găm hoặc theo dõi sát diễn biến giá, không có áp lực bán hàng khẩn cấp.

Bảng giá cà phê theo tỉnh ngày 18/9/2026

TỉnhGiá (đồng/kg)So với hôm qua
Đắk Lắk93.600–600đ (–0,6%)
Lâm Đồng93.000–500đ (–0,5%)
Gia Lai93.600–600đ (–0,6%)
Đắk Nông93.800–600đ (–0,6%)
Kon Tum93.600–600đ (–0,6%)
Bình Phước93.600–600đ (–0,6%)

Giá cà phê hôm nay ngày 18/9/2026 cho thấy sự đồng nhất cao về biên độ điều chỉnh. Đắk Nông duy trì mức cao nhất vùng (93.800 đồng/kg), trong khi Lâm Đồng thấp nhất (93.000 đồng/kg) — chênh lệch chỉ 800 đồng giữa hai đầu. Tất cả đều nằm trong dải 93.000–93.800 đồng/kg, thể hiện tính ổn định tương đối dù giá đang giảm. Đây cũng là mức giá cà phê Tây Nguyên phổ biến nhất hôm nay, phù hợp với giai đoạn giáp hạt và tồn kho nội địa đang dần mỏng.

So sánh với hôm qua và tuần trước

So với hôm qua (17/9), toàn bộ các tỉnh đều giảm: Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, Bình Phước và Đắk Nông cùng giảm 600 đồng/kg; riêng Lâm Đồng giảm nhẹ hơn (500 đồng/kg). Điều này cho thấy xu hướng giảm chủ yếu do yếu tố bên ngoài và tâm lý thị trường, chứ không phải do cung dồi dào trong nước.

Nguyên nhân biến động

Ba yếu tố chính đẩy giá cà phê hôm nay đi xuống:
Thứ nhất, giá Robusta London đóng cửa phiên gần nhất (hôm qua) ở mức 3.391 USD/tấn, giảm 39 USD/tấn (-1,14%) so với phiên trước — tín hiệu tiêu cực rõ ràng khiến thị trường nội địa điều chỉnh theo. Thứ hai, nguồn cung toàn cầu đang gia tăng: Brazil — nhà sản xuất Robusta và Arabica lớn nhất thế giới — đang trong giai đoạn thu hoạch rộ (vụ kéo dài đến hết tháng 9), đưa lượng hàng mới ra thị trường, gây áp lực giảm giá kỳ hạn. Thứ ba, trong nước đang ở giai đoạn “giáp hạt”: tồn kho cà phê nhân của nông dân và đại lý đã vơi nhiều sau vụ vừa qua (tháng 11/2025–1/2026), phần còn lại chủ yếu là hàng găm của hộ có tiềm lực và tồn kho của doanh nghiệp xuất khẩu. Tâm lý giữ hàng vẫn còn, nhưng khi giá kỳ hạn suy yếu, nhiều chủ kho bắt đầu cân nhắc bán bớt để tránh rủi ro.

Giá cà phê xuất khẩu và thị trường London (ICE Futures)

Giá cà phê Robusta trên sàn ICE London kỳ hạn tháng 11/2026 đóng cửa tại 3.391 USD/tấn, giảm mạnh-39 USD/tấn so với phiên trước đó. Đây là mức thấp nhất trong hơn hai tuần qua và trực tiếp ảnh hưởng đến giá trong nước. Các kỳ hạn xa hơn như tháng 1/2027 (3.360 USD/tấn) và 3/2027 (3.348 USD/tấn) cũng tiếp tục xu hướng giảm dần — phản ánh kỳ vọng nguồn cung toàn cầu dồi dào từ vụ Brazil và thời tiết thuận lợi tại các vùng trồng chính. Giá FOB xuất khẩu Việt Nam hiện neo theo giá London trừ chênh lệch chất lượng và chi phí logistics, nên cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp từ đà giảm này.

Dự báo giá cà phê tuần tới

Trong tuần tới (19–25/9), giá cà phê Robusta trong nước có khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp quanh mức 92.500–94.000 đồng/kg, với xu hướng thiên về giảm nhẹ nếu giá London không hồi phục. Diễn biến sẽ phụ thuộc chủ yếu vào: (1) phản ứng của sàn London sau phiên giảm sâu, (2) thông tin từ Brazil về tiến độ thu hoạch và xuất khẩu, và (3) tâm lý giữ hàng của các đại lý và hộ kinh doanh lớn. Không có yếu tố đột biến nào từ phía mùa vụ trong nước, vì hiện tại vẫn là cuối mùa mưa, cây đang nuôi trái — không có nguồn cung mới.

Lời khuyên cho nông dân

  • Không vội bán hàng găm chỉ vì giá giảm nhẹ: Mức giảm 500–600 đồng/kg chưa đủ để ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận thực tế, đặc biệt với hàng đạt chuẩn xuất khẩu.
  • Theo dõi sát giá London mỗi chiều tối: Vì giá nội địa thường phản ứng với giá đóng cửa phiên trước — nắm được xu hướng sớm giúp chọn thời điểm bán hợp lý hơn.
  • Kiểm tra lại tồn kho và chất lượng hàng tồn: Nếu đang giữ hàng lâu, nên kiểm tra độ ẩm, độ sạch và tình trạng mốc để chủ động xử lý trước khi bước vào tháng 10 — thời điểm chuyển mùa, độ ẩm không khí tăng cao.

Biên tập Nông Dân Việt

giá cà phêgiá hạt cà phêgiá cà phê hôm naygiá cà phê hiện naygiá cà phê ngày 18/9/2026cà phê robustagiá cà phê Đắk Lắkgiá cà phê Lâm Đồnggiá cà phê Tây Nguyênthu mua cà phê