🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Giá lúa gạo hôm nay ngày 18/9/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Biên tập Nông Dân Việt
Ruộng lúa xanh và bờ ruộng dẫn nước
Ảnh minh hoạ: P. Hughes · nguồn · CC BY 4.0

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 18/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống.

Giá lúa gạo hôm nay 18/9/2026: Lúa IR50404 và Đài Thơm 8 giảm mạnh, OM5451 tăng nhẹ, ST25 giữ giá ổn định

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 18/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi hai giống chủ lực IR50404 tại An Giang và Kiên Giang đồng loạt giảm 250 đồng/kg (tương đương -4,1%), Đài Thơm 8 tại Sóc Trăng cũng “rơi” 150 đồng (-2,4%), thì OM5451 lại tăng nhẹ 50 đồng/kg ở cả Đồng Tháp và Long An. Riêng lúa ST25 – “vua lúa thơm” – duy trì giá 9.200 đồng/kg không đổi, phản ánh sức mua ổn định cho sản phẩm cao cấp. Đây là tín hiệu đáng chú ý trong bối cảnh nông dân đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ vụ Hè Thu và cân nhắc thời điểm bán hàng phù hợp.

Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 18/9/2026)

Giống lúaTỉnhGiá tươi (đ/kg)Giá khô*So với hôm qua
IR50404An Giang5.900↓ 250 đ (-4,1%)
IR50404Kiên Giang5.900↓ 250 đ (-4,1%)
OM5451Đồng Tháp5.950↑ 50 đ (+0,8%)
OM5451Long An5.950↑ 50 đ (+0,8%)
OM18Cần Thơ6.000↓ 100 đ (-1,6%)
Đài Thơm 8Sóc Trăng6.150↓ 150 đ (-2,4%)
ST25Sóc Trăng9.200Ổn định
Jasmine 85An Giang7.800Ổn định

* Giá khô chưa được cập nhật trong dữ liệu hôm nay.

Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (FOB Việt Nam, nguồn VFA/Oryza)

  • Gạo thơm 5% tấm: 440–445 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 526–530 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 368–372 USD/tấn

Trong nước, giá gạo thành phẩm cũng có sự chênh lệch rõ:

  • Gạo IR50404 (5% tấm): 10.420 đ/kg
  • Gạo OM5451 (5% tấm): 9.350 đ/kg
  • Gạo ST25 (nguyên liệu): 22.000 đ/kg
  • Gạo Jasmine 85: 8.750 đ/kg
  • Gạo tẻ thường (nội địa): 14.000 đ/kg
  • Gạo nếp cái hoa vàng: 28.000 đ/kg

Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL

Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào cao điểm thu hoạch tại các tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Sóc Trăng. Nông dân báo cáo năng suất ổn định, nhưng lượng lúa về chợ tập trung tăng đều trong tuần qua, khiến áp lực bán hàng tăng lên, đặc biệt với các giống phổ thông như IR50404. Nhiều thương lái cho biết nhu cầu thu mua hiện tập trung vào OM5451 và ST25 do nhu cầu xuất khẩu gạo thơm vẫn tốt, trong khi IR50404 gặp cạnh tranh từ gạo Thái Lan và Ấn Độ trên thị trường quốc tế. Một số nhà máy xay xát tại Tiền Giang và Vĩnh Long đã điều chỉnh lịch thu mua, ưu tiên lúa khô đạt chuẩn xuất khẩu hơn là lúa tươi độ ẩm cao.

Xuất khẩu gạo Việt Nam

Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, tương đương giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình toàn kỳ, không phản ánh biến động ngắn hạn. So sánh với mặt bằng FOB hiện tại, giá gạo thơm 5% tấm (440–445 USD/tấn) và Jasmine (526–530 USD/tấn) cho thấy Việt Nam đang giữ được vị thế cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, dù đối mặt với áp lực từ giá gạo Thái Lan giảm nhẹ và chính sách xuất khẩu linh hoạt của Ấn Độ. Lưu ý: Không có số liệu xuất khẩu riêng cho ngày 18/9/2026 — tất cả số liệu XK đều là lũy kế theo tháng.

Lời khuyên nông dân

Nếu bạn đang nắm giữ lúa IR50404 hoặc Đài Thơm 8, nên cân nhắc bán sớm trong 3–5 ngày tới vì xu hướng giá đang giảm và chưa có dấu hiệu hồi phục ngắn hạn. Với OM5451, giá tăng nhẹ là tín hiệu tích cực — nếu lúa đạt độ ẩm dưới 14% và sạch tạp chất, có thể đợi thêm 1 tuần để tối ưu lợi nhuận. Còn với ST25 và Jasmine 85, giá ổn định và nhu cầu ổn định, nên ưu tiên phơi sấy kỹ, bảo quản tốt để bán đúng thời điểm xuất khẩu cao điểm cuối quý III. Không nên tồn kho lúa tươi quá lâu — độ ẩm cao dễ gây mốc, hao hụt và mất giá. Nếu chưa sẵn sàng bán, hãy liên hệ trước với các hợp tác xã hoặc doanh nghiệp có hợp đồng bao tiêu để chủ động giá.

Biên tập Nông Dân Việt

giá lúa gạogiá lúa hôm naygiá lúa ngày 18/9/2026giá lúa ĐBSCLgiá gạo xuất khẩulúa OM5451lúa IR50404