Giá lúa gạo hôm nay ngày 21/9/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 21/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi hai giống chủ lực là IR50404 và Đài Thơm 8 đồng loạt giảm sâu — mỗi loại mất từ 100–250 đồng/kg — thì OM5451 lại bật tăng 50 đồng/kg tại Đồng Tháp và Long An.
Giá lúa gạo hôm nay 21/9/2026: Lúa IR50404 và Đài Thơm 8 giảm mạnh, OM5451 tăng nhẹ, ST25 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 21/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi hai giống chủ lực là IR50404 và Đài Thơm 8 đồng loạt giảm sâu — mỗi loại mất từ 100–250 đồng/kg — thì OM5451 lại bật tăng 50 đồng/kg tại Đồng Tháp và Long An. Đặc biệt, lúa ST25 cao cấp tại Sóc Trăng duy trì mức giá cao nhất thị trường: 9.200 đồng/kg, không đổi so với hôm qua. Đây là tín hiệu tích cực cho nông dân trồng lúa thơm chất lượng cao, trong bối cảnh xuất khẩu gạo Việt đang giữ đà tăng trưởng ổn định.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 21/9/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.900 | –250 đ (–4,1%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.900 | –250 đ (–4,1%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 5.950 | +50 đ (+0,8%) |
| OM5451 | Long An | 5.950 | +50 đ (+0,8%) |
| OM18 | Cần Thơ | 5.950 | –50 đ (–0,8%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.050 | –100 đ (–1,6%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Ổn định |
Ghi chú: Giá khô chưa cập nhật; hiện đa số thương lái chỉ thu mua lúa tươi, độ ẩm trung bình 22–24%. Không có biến động giá khô trong ngày.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (đơn vị: đồng/kg)
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 8.750 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Giá gạo thành phẩm nội địa tương đối ổn định, riêng gạo nếp cái hoa vàng tiếp tục giữ mức cao nhất thị trường do nhu cầu Tết Trung thu và đầu năm học tăng mạnh.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Hiện nay, vùng ĐBSCL đang trong giai đoạn cuối vụ Hè Thu 2026, với khoảng 30–35% diện tích còn chưa thu hoạch. Nông dân các tỉnh An Giang, Kiên Giang và Đồng Tháp đang đẩy nhanh tiến độ gặt vì lo ngại mưa dông đầu tháng 10. Ngược lại, nhu cầu thu mua lúa OM5451 và ST25 vẫn cao, đặc biệt từ các nhà máy chế biến xuất khẩu sang EU và Mỹ — nơi yêu cầu chứng nhận bền vững và truy xuất nguồn gốc.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình toàn kỳ, phản ánh cơ cấu xuất khẩu đa dạng từ gạo thường đến gạo thơm cao cấp. Thị trường trọng điểm vẫn là Philippines, Trung Quốc, châu Phi và gần đây mở rộng sang Canada, Mexico.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá hôm nay, nông dân nên cân nhắc kỹ trước khi bán lúa thường (IR50404, OM18). Nếu lúa đã chín đều và thời tiết thuận lợi, nên thu hoạch sớm và bán trong 3–5 ngày tới để tránh rủi ro giá tiếp tục điều chỉnh. Với lúa OM5451 và Jasmine 85 — giá đang ổn định hoặc tăng nhẹ — có thể giữ lại một phần để chờ giá cao hơn vào cuối tháng, khi các hợp đồng xuất khẩu mới được ký. Riêng lúa ST25 và Đài Thơm 8 cần ưu tiên bán cho các doanh nghiệp có chứng nhận xuất khẩu, vì giá thành phẩm cao và ít biến động. Không nên tồn kho quá 15 ngày nếu không có kho bảo quản đạt chuẩn — độ ẩm tăng sẽ làm giảm giá trị thương phẩm nhanh chóng.
— Biên tập Nông Dân Việt