Giá lúa gạo hôm nay ngày 22/10/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 22/10/2026 ghi nhận xu hướng chung là tăng nhẹ sau nhiều ngày ổn định.
Giá lúa gạo hôm nay 22/10/2026: Tăng nhẹ ở đa số giống, riêng Đài Thơm 8 điều chỉnh giảm
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 22/10/2026 ghi nhận xu hướng chung là tăng nhẹ sau nhiều ngày ổn định. Phần lớn các giống chủ lực như IR50404, OM5451 và đặc biệt là OM18 đều bật tăng từ 50–250 đồng/kg so với hôm qua, phản ánh nhu cầu thu mua của doanh nghiệp xuất khẩu và xay xát đang gia tăng trước kỳ cao điểm cuối quý IV. Duy nhất lúa Đài Thơm 8 tại Sóc Trăng giảm 50 đồng/kg — mức điều chỉnh nhỏ, có thể do áp lực tồn kho cục bộ và sự cạnh tranh từ các giống thơm giá mềm hơn. Trong khi đó, hai dòng cao cấp ST25 và Jasmine 85 giữ giá vững, cho thấy sức hút ổn định trên thị trường trong nước và xuất khẩu.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 22/10/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.000 | Không có | +50 đ (+0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.000 | Không có | +50 đ (+0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.150 | Không có | +50 đ (+0,8%) |
| OM5451 | Long An | 6.150 | Không có | +50 đ (+0,8%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.500 | Không có | +250 đ (+4,0%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.400 | Không có | –50 đ (–0,8%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không có | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không có | Ổn định |
Ghi chú: Giá niêm yết là giá lúa tươi tại ruộng hoặc chợ đầu mối; hiện chưa có dữ liệu giá khô công bố.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (FOB Việt Nam – nguồn VFA/Oryza)
- Gạo thơm 5% tấm: 470–475 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 518–522 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 380–384 USD/tấn
Giá nội địa cũng theo đà tăng nhẹ:
- Gạo IR50404 (5% tấm): 10.420 đ/kg
- Gạo OM5451 (5% tấm): 9.350 đ/kg
- Gạo ST25 (nguyên liệu): 22.000 đ/kg
- Gạo Jasmine 85: 8.750 đ/kg
- Gạo tẻ thường (nội địa): 14.000 đ/kg
- Gạo nếp cái hoa vàng: 28.000 đ/kg
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong trên 95% diện tích tại các tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Cần Thơ. Hiện nông dân đang tập trung làm đất, chuẩn bị cho vụ Thu Đông, nên lượng lúa bán ra trong tuần này chủ yếu là hàng tồn kho và lúa còn sót lại. Các doanh nghiệp xay xát và xuất khẩu đang đẩy mạnh thu mua để bổ sung dự trữ trước khi giá có thể biến động mạnh vào tháng 11–12. Nhu cầu đối với lúa thơm và lúa chất lượng cao (OM18, ST25, Jasmine 85) tiếp tục ổn định, trong khi lúa thường vẫn phụ thuộc nhiều vào đơn hàng nội địa và giá gạo thế giới.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua Báo Công Lý), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình trên toàn bộ khối lượng xuất khẩu trong nửa đầu năm — không phản ánh biến động ngắn hạn, nhưng cho thấy năng lực duy trì giá tốt dù cạnh tranh gay gắt với Thái Lan (giá FOB tương đương 465–470 USD/tấn cho gạo 5% tấm) và Ấn Độ (giá thấp hơn khoảng 30–40 USD/tấn do chính sách trợ giá). Hiện Việt Nam đang tăng cường xuất khẩu sang Philippines, châu Phi và thị trường mới nổi tại Mỹ Latinh, nơi gạo thơm và gạo đặc sản như ST25, Jasmine 85 chiếm ưu thế.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá hôm nay, nông dân nên cân nhắc bán dứt điểm phần lúa còn tồn nếu chưa có hợp đồng bao tiêu. Riêng với lúa OM18 và Đài Thơm 8, mức tăng/giảm chỉ mang tính cục bộ — không nên kỳ vọng tăng mạnh trong ngắn hạn. Với lúa ST25 và Jasmine 85, giá đang ổn định ở mức cao, đủ hấp dẫn để giữ lại nếu có điều kiện bảo quản tốt. Lưu ý: không nên tích trữ quá lâu vì chi phí lưu kho và rủi ro mất phẩm chất sẽ ăn mòn lợi nhuận. Nếu đã chuẩn bị xong vụ Thu Đông, nên ưu tiên thanh lý nhanh để tái đầu tư phân bón, giống và máy móc.
— Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.