Giá lúa gạo hôm nay ngày 22/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 22/8/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống.
Giá lúa gạo hôm nay 22/8/2026: Lúa phổ biến giảm nhẹ, OM18 tăng trở lại, ST25 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 22/8/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi đa số lúa chủ lực như IR50404 và OM5451 đồng loạt giảm 100 đồng/kg tại An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp và Long An, thì lúa OM18 tại Cần Thơ bất ngờ tăng 100 đồng/kg lên mức 7.000 đ/kg — tín hiệu tích cực cho nông dân đang thu hoạch cuối vụ Hè Thu. Lúa đặc sản tiếp tục thể hiện sức bền: ST25 giữ nguyên ở 9.200 đ/kg, Jasmine 85 cũng không đổi tại 7.800 đ/kg.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.350 | Không cập nhật | –100 đ (–1,6%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.350 | Không cập nhật | –100 đ (–1,6%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.650 | Không cập nhật | –100 đ (–1,5%) |
| OM5451 | Long An | 6.650 | Không cập nhật | –100 đ (–1,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 7.000 | Không cập nhật | +100 đ (+1,4%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.900 | Không cập nhật | –50 đ (–0,7%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Ghi chú: Giá khô chưa được các đại lý báo cáo đầy đủ trong ngày hôm nay.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Dùng chủ yếu cho thị trường châu Phi |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 | Gạo thường, tiêu thụ nội địa & xuất khẩu giá rẻ |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Dành riêng cho nhà máy chế biến xuất khẩu cao cấp |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 | Gạo thơm, chiếm tỷ trọng lớn trong đơn hàng Mỹ – EU |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Phục vụ tiêu dùng trong nước, ổn định suốt tháng |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 | Giá cao nhất thị trường, nhu cầu tăng dịp cuối năm |
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ cuối cùng tại các tỉnh Cần Thơ, Vĩnh Long và một phần Đồng Tháp. Các doanh nghiệp thu mua phản ánh lượng tồn kho hiện ở mức vừa phải — đủ đáp ứng đơn hàng xuất khẩu trong tháng 8, nhưng chưa dư dả để dự trữ dài hạn. Nhu cầu thu mua lúa OM18 và Đài Thơm 8 đang tăng nhẹ nhờ đơn hàng mới từ Philippines và Malaysia, trong khi IR50404 và OM5451 chịu áp lực cạnh tranh từ nguồn gạo Thái Lan nhập khẩu giá thấp hơn khoảng 3–5%.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, kim ngạch đạt 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình cả kỳ, không phản ánh biến động ngày — khác biệt so với giá FOB thực tế trên thị trường quốc tế. Theo VFA và Oryza, giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam hôm nay dao động: gạo thơm 5% tấm ở mức 500–505 USD/tấn, Jasmine 538–542 USD/tấn, và gạo 100% tấm chỉ 370–374 USD/tấn. Ấn Độ và Thái Lan tiếp tục gây áp lực cạnh tranh bằng chính sách trợ giá và bán giá thấp hơn, khiến nhiều đối tác nhập khẩu trì hoãn ký hợp đồng mới.
Lời khuyên nông dân
Nếu bạn đang có lúa OM18 hoặc Jasmine 85, đây là thời điểm hợp lý để bán — giá đang ở mức cao và có xu hướng tăng. Riêng lúa ST25, nếu bảo quản tốt trong kho khô, có thể đợi thêm 2–3 tuần để tận dụng đợt tăng giá cuối tháng do nhu cầu xuất khẩu sang EU tăng mạnh. Không nên tích trữ lúa tươi quá lâu — độ ẩm cao dễ gây mốc, hao hụt chất lượng. Nếu chưa cần tiền mặt, hãy ưu tiên phơi kỹ, sấy đạt độ ẩm dưới 14% trước khi đưa vào kho.
Biên tập Nông Dân Việt