Giá lúa gạo hôm nay ngày 3/10/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 3/10/2026 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt: các giống lúa chủ lực như IR50404 và OM5451 tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ từ 25–50 đồng/kg, trong khi nhóm lúa thơm, đặc sản như OM18, Đài Thơm 8 và ST25 lại tăng hoặc giữ giá vững.
Giá lúa gạo hôm nay 3/10/2026: Lúa phổ biến giảm nhẹ, lúa chất lượng cao giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 3/10/2026 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt: các giống lúa chủ lực như IR50404 và OM5451 tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ từ 25–50 đồng/kg, trong khi nhóm lúa thơm, đặc sản như OM18, Đài Thơm 8 và ST25 lại tăng hoặc giữ giá vững. Đây là tín hiệu cho thấy sức ép bán hàng vẫn còn với lúa thường, nhưng nhu cầu đối với gạo chất lượng cao — đặc biệt phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng nội địa cao cấp — đang dần cân bằng trở lại. Giá gạo thành phẩm cũng duy trì ổn định ở hầu hết chủng loại, phản ánh sự kiểm soát tốt của các doanh nghiệp chế biến và thương lái trong bối cảnh mùa vụ Hè Thu đang vào giai đoạn thu hoạch rộ.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.900 | — | –50 đ (–0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.900 | — | –50 đ (–0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.050 | — | –25 đ (–0,4%) |
| OM5451 | Long An | 6.050 | — | –25 đ (–0,4%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.200 | — | +50 đ (+0,8%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.200 | — | +50 đ (+0,8%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
* Giá khô không được cung cấp trong dữ liệu, nên để trống theo quy định.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 8.750 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Các mức giá trên đều là giá tại kho xay hoặc đầu mối chế biến, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thuế xuất khẩu. Ghi nhận riêng giá FOB gạo xuất khẩu theo số liệu VFA/Oryza: gạo thơm 5% tấm ở mức 440–445 USD/tấn; Jasmine 515–519 USD/tấn; gạo 100% tấm 371–375 USD/tấn.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp và Long An. Các doanh nghiệp và thương lái đang tập trung thu mua lúa OM5451 và IR50404 làm nguyên liệu xuất khẩu và tiêu thụ nội địa, trong khi lúa thơm như OM18, Đài Thơm 8 và ST25 được săn đón mạnh hơn nhờ giá ổn định và nhu cầu tăng từ thị trường EU và Mỹ.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu Tổng cục Hải quan dẫn qua Báo điện tử Công lý, lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, kim ngạch đạt 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này cho thấy Việt Nam đang duy trì vị thế thứ ba thế giới về xuất khẩu gạo, sau Ấn Độ và Thái Lan. Tuy nhiên, cạnh tranh ngày càng gay gắt: giá gạo Thái Lan loại 5% tấm hiện thấp hơn khoảng 10–15 USD/tấn so với Việt Nam, trong khi Ấn Độ đang đẩy mạnh xuất khẩu gạo trắng thông thường với giá rất cạnh tranh. Để giữ thị phần, các doanh nghiệp Việt Nam đang tăng cường xúc tiến gạo thơm, gạo hữu cơ và gạo đặc sản — nhóm mặt hàng có giá trị cao và ít chịu áp lực giá hơn.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá hôm nay, nông dân trồng lúa IR50404 và OM5451 nên cân nhắc bán dứt điểm trong tuần này nếu đã đủ điều kiện thu hoạch, vì khả năng giá tiếp tục điều chỉnh nhẹ là có thể xảy ra do nguồn cung dồi dào. Ngược lại, hộ trồng OM18, Đài Thơm 8 và ST25 hoàn toàn có thể giữ lúa thêm 7–10 ngày để chờ giá tăng thêm, nhất là khi các nhà máy chế biến đang ưu tiên thu mua nguyên liệu chất lượng cao cho đơn hàng xuất khẩu cuối quý III. Riêng với lúa Jasmine 85, giá ổn định là tín hiệu tích cực — bà con nên liên hệ trước với các hợp tác xã hoặc doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu để đảm bảo đầu ra và giá cả minh bạch.
— Biên tập Nông Dân Việt