Giá lúa gạo hôm nay ngày 4/7/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Giá lúa gạo hôm nay ngày 4/7/2026 ghi nhận sự dịch chuyển trái chiều giữa các giống chủ lực tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Giá lúa gạo hôm nay 4/7/2026: Đài Thơm 8 tăng mạnh, OM5451 giảm sâu — thị trường phân hóa rõ theo giống
Giá lúa gạo hôm nay ngày 4/7/2026 ghi nhận sự dịch chuyển trái chiều giữa các giống chủ lực tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi lúa Đài Thơm 8 tại Sóc Trăng bật tăng 150 đồng/kg (tương đương +2,4%), thì lúa OM5451 ở Đồng Tháp và Long An lại giảm sâu 150 đồng/kg (–2,5%). Lúa IR50404 giữ nhịp ổn định ở mức 5.500 đồng/kg tại An Giang và Kiên Giang, còn ST25 – “vua lúa Việt” – tiếp tục đứng vững ở 9.200 đồng/kg. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường đang ngày càng chọn lọc kỹ hơn: nông dân trồng giống chất lượng cao, có thương hiệu đang được ưu đãi, trong khi giống đại trà giá trị trung bình chịu áp lực cạnh tranh gay gắt.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.500 | Không cập nhật | +50 đ (+0,9%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.500 | Không cập nhật | +50 đ (+0,9%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 5.750 | Không cập nhật | –150 đ (–2,5%) |
| OM5451 | Long An | 5.750 | Không cập nhật | –150 đ (–2,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.250 | Không cập nhật | –50 đ (–0,8%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.300 | Không cập nhật | +150 đ (+2,4%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Ghi chú: Giá khô chưa được các đầu mối báo cáo đầy đủ hôm nay; giá trên là giá thu mua tại ruộng hoặc chợ đầu mối, chưa bao gồm phí vận chuyển.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.550 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam hôm nay (theo số liệu VFA/Oryza) dao động trong biên độ: gạo thơm 5% tấm từ 500–510 USD/tấn, Jasmine từ 516–520 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 349–353 USD/tấn. Mức giá này vẫn cao hơn đáng kể so với gạo Thái Lan và Ấn Độ cùng loại, nhưng sức hút của gạo Việt ở thị trường cao cấp (EU, Mỹ, Canada) vẫn bền vững nhờ độ thơm, độ dẻo và chứng nhận truy xuất nguồn gốc.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Long An và Sóc Trăng. Tuy nhiên, nhu cầu thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn tập trung vào các giống có chứng nhận VietGAP, GlobalG.A.P. và gạo thơm có hàm lượng amylose thấp. Nhiều nhà máy cho biết họ ưu tiên ký hợp đồng dài hạn với nông dân trồng Đài Thơm 8 và ST25, trong khi lúa OM5451 hiện chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa và một phần xuất khẩu sang Philippines, Indonesia.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này phản ánh sự ổn định về khối lượng và giá trị, bất chấp biến động giá thế giới. So sánh với Thái Lan và Ấn Độ, Việt Nam duy trì lợi thế ở phân khúc gạo thơm và gạo đặc sản, trong khi hai nước bạn đẩy mạnh xuất khẩu gạo thường giá rẻ hơn 50–80 USD/tấn. Cạnh tranh không còn chỉ ở giá, mà ở khả năng cung ứng đúng chủng loại, đúng thời điểm và đảm bảo truy xuất nguồn gốc — điều mà nhiều HTX và doanh nghiệp Việt đang làm tốt hơn mỗi ngày.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá hôm nay, nông dân nên cân nhắc:
- Nếu đang nắm giữ Đài Thơm 8, ST25 hoặc Jasmine 85, có thể giữ thêm 5–7 ngày để chờ giá tiếp tục điều chỉnh lên, vì nhu cầu xuất khẩu vẫn cao và tồn kho doanh nghiệp thấp.
- Với OM5451 và IR50404, giá đã tăng nhẹ nhưng vẫn dưới mặt bằng trung bình 10 ngày qua — nếu lúa đã chín đều, nên bán sớm để tránh rủi ro mưa dông cuối mùa và dư thừa nguồn cung.
- Không nên tích trữ lúa tươi quá lâu: độ ẩm cao dễ gây mốc, hao hụt, và chi phí bảo quản sẽ ăn mòn lợi nhuận.
Giá lúa gạo hôm nay ngày 4/7/2026 không phải là kết quả của một xu hướng chung, mà là biểu hiện rõ nét của thị trường đang trả tiền cho chất lượng, thương hiệu và sự chuẩn bị kỹ thuật. Người làm lúa cần nhìn xa hơn một mùa — đầu tư giống tốt, tuân thủ quy trình canh tác sạch, và gắn bó với HTX/doanh nghiệp có kênh xuất khẩu ổn định — đó mới là chìa khóa bền vững.
— Biên tập Nông Dân Việt