Giá lúa gạo hôm nay ngày 7/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Sáng 7/8/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận đợt tăng giá rõ rệt đối với các giống lúa phổ biến như IR50404 và OM5451 — đều tăng 200 đồng/kg so với ngày 6/8.
Giá lúa gạo hôm nay 7/8/2026: Tăng mạnh ở nhóm lúa thường, ổn định ở gạo cao cấp
Sáng 7/8/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận đợt tăng giá rõ rệt đối với các giống lúa phổ biến như IR50404 và OM5451 — đều tăng 200 đồng/kg so với ngày 6/8. Đây là mức tăng mạnh nhất trong hơn một tháng qua, phản ánh nhu cầu thu mua tích cực từ các nhà máy và thương lái chuẩn bị cho đơn hàng xuất khẩu cuối quý III. Trong khi đó, lúa đặc sản như ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định, còn Đài Thơm 8 giảm nhẹ 50 đồng/kg tại Sóc Trăng do áp lực tồn kho cục bộ. Gạo thành phẩm cũng duy trì mặt bằng cao, đặc biệt gạo nếp cái hoa vàng chạm ngưỡng 28.000 đồng/kg — mức cao nhất trong phân khúc nội địa.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.350 | — | +200 đ (+3,3%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.350 | — | +200 đ (+3,3%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.750 | — | +200 đ (+3,1%) |
| OM5451 | Long An | 6.750 | — | +200 đ (+3,1%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.950 | — | +50 đ (+0,7%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.950 | — | –50 đ (–0,7%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
Ghi chú: Giá chưa bao gồm phí phơi sấy, vận chuyển; giá khô không được báo cáo hôm nay.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam hôm nay tiếp tục ổn định: gạo thơm 5% tấm ở mức 500–510 USD/tấn; Jasmine 541–545 USD/tấn; gạo 100% tấm 367–371 USD/tấn (nguồn VFA/Oryza). Mức giá này vẫn cao hơn khoảng 15–20 USD/tấn so với gạo Thái Lan cùng loại, nhưng đang cạnh tranh tốt tại thị trường châu Phi và Philippines nhờ chất lượng ổn định.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong hơn 90% diện tích tại An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang. Hiện nông dân đang tập trung làm đất, xuống giống vụ Thu Đông sớm. Nhu cầu thu mua lúa OM5451 và IR50404 đặc biệt cao vì phù hợp với tiêu chuẩn gạo trắng xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ. Một số nhà máy tại Cần Thơ và Sóc Trăng thông báo sẽ mở kho tạm trữ thêm nếu giá lúa tươi không vượt quá 7.000 đồng/kg trong tuần tới.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này cho thấy sức bật của ngành gạo dù gặp áp lực cạnh tranh từ Thái Lan (giá FOB thấp hơn 10–15 USD/tấn) và Ấn Độ (tái mở cửa xuất khẩu từ tháng 6). Tuy nhiên, Việt Nam đang dần lấy lại thị phần tại thị trường Iraq và Bangladesh nhờ cam kết giao hàng đúng hạn và chất lượng đồng đều. Không có số liệu xuất khẩu riêng cho ngày 7/8 — toàn bộ dữ liệu là lũy kế theo tháng.
Lời khuyên nông dân
Với đà tăng hiện tại, nông dân trồng lúa IR50404 và OM5451 nên cân nhắc bán phần lớn lúa tươi trong 3–5 ngày tới để tận dụng mức giá cao nhất kể từ đầu mùa vụ. Riêng lúa OM18 và Jasmine 85 đang ở vùng giá hợp lý — không cần vội bán, có thể phơi kỹ, bảo quản tốt để chờ giá tăng nhẹ vào cuối tháng. Với lúa Đài Thơm 8, nên kiểm tra kỹ độ ẩm và tránh tích tụ tại chỗ nếu giá tiếp tục giảm. Còn lúa ST25, tuyệt đối không bán vội: giá ổn định ở mức cao, và nhu cầu xuất khẩu gạo thơm cao cấp vẫn rất tốt — nhiều doanh nghiệp đã đặt cọc trước cho lô hàng tháng 9.
Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.