🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Giá nông sản hôm nay 17/10: Cà phê giảm sâu, tiêu đi ngang, gạo nguyên liệu tăng

Cập nhật: Tạp chí điện tử Thương Trường
Giá nông sản hôm nay 17/10: Cà phê giảm sâu, tiêu đi ngang, gạo nguyên liệu tăng

Giá nông sản hôm nay 17/10: Cà phê giảm sâu, tiêu đi ngang, gạo nguyên liệu tăng

Giá nông sản hôm nay 17/10 ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá hồ tiêu trong nước ổn định ở mức 138.000-140.500 đồng/kg, trong khi cà phê Tây Nguyên đồng loạt giảm 1.500 đồng/kg, xuống 91.100-92.000 đồng/kg. Trái lại, giá một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng, trong bối cảnh giao dịch tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn khá trầm lắng.

Giá tiêu hôm nay cao nhất 140.500 đồng/kg

Giá tiêu hôm nay 17/10 tại các vùng trồng trọng điểm không ghi nhận biến động mới sau phiên tăng 500 đồng/kg trước đó. Giá thu mua tiếp tục dao động trong khoảng 138.000-140.500 đồng/kg.

Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu duy trì ở mức 140.500 đồng/kg, cao nhất trong các địa phương được khảo sát. Đắk Lắk tiếp tục giao dịch ở mức 139.500 đồng/kg.

Tại khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP. Hồ Chí Minh, giá tiêu giữ mức 138.500 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai và Bình Phước, nay thuộc tỉnh Đồng Nai, cùng ghi nhận mức thu mua 138.000 đồng/kg, thấp nhất trong nhóm địa phương khảo sát.

Như vậy, khoảng cách giữa mức giá cao nhất và thấp nhất trên thị trường nội địa hiện là 2.500 đồng/kg. Mặt bằng giá vẫn ở mức cao, nhưng chưa xuất hiện động lực mới đủ mạnh để tạo thêm một đợt tăng giá.

Việc giá tiêu đi ngang sau phiên tăng cho thấy thị trường đang trong giai đoạn thăm dò. Người trồng tiêu và doanh nghiệp thu mua tiếp tục theo dõi nhu cầu xuất khẩu, lượng hàng tồn kho và diễn biến giá tại các quốc gia cung ứng lớn.

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu trong phiên cập nhật gần nhất tiếp tục ổn định theo dữ liệu của Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC).

Giá tiêu đen Indonesia giữ ở mức 6.827 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia duy trì mức 9.100 USD/tấn. Tiêu đen ASTA 570 của Brazil tiếp tục được giao dịch ở mức 5.800 USD/tấn.

Đối với Việt Nam, giá xuất khẩu tiêu đen loại 500 g/l giữ mức 5.950 USD/tấn, còn loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok Indonesia duy trì mức 9.347 USD/tấn.

Giá tiêu trắng Việt Nam và Malaysia lần lượt đứng ở mức 8.450 USD/tấn và 12.100 USD/tấn.

Dù giá quốc tế chưa có biến động đáng kể, triển vọng nguồn cung dài hạn vẫn là yếu tố được thị trường quan tâm. Tại Bangka Barat, vùng nguyên liệu hồ tiêu nổi tiếng của Indonesia, diện tích trồng tiêu trong nửa đầu năm 2026 được ghi nhận giảm gần 20%. Diễn biến này làm dấy lên những chú ý về khả năng duy trì nguồn cung trong những năm tới.

Trong ngắn hạn, sức mua của doanh nghiệp xuất khẩu và lượng hàng sẵn có vẫn là những yếu tố quan trọng chi phối giá tiêu. Về dài hạn, biến động diện tích canh tác tại các vùng sản xuất lớn có thể ảnh hưởng đến triển vọng nguồn cung toàn cầu.

Giá cà phê hôm nay giảm 1.500 đồng/kg, xuống đáy gần 4 tháng

Giá cà phê hôm nay 17/10 tại các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt giảm 1.500 đồng/kg, kéo mặt bằng thu mua xuống còn 91.100-92.000 đồng/kg. Trên thị trường thế giới, giá Robusta và Arabica cùng đi xuống, trong đó Robusta chịu áp lực mạnh từ lượng tồn kho gia tăng và triển vọng nguồn cung vụ mới tại Việt Nam.

Tại Đắk Nông, giá cà phê giảm từ 93.500 đồng/kg xuống còn 92.000 đồng/kg, tiếp tục là địa phương có mức thu mua cao nhất khu vực.

Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng giảm 1.500 đồng/kg, xuống còn 91.800 đồng/kg. Trong khi đó, Lâm Đồng ghi nhận mức giá thấp nhất, còn 91.100 đồng/kg sau khi giảm từ 92.600 đồng/kg.

Như vậy, chỉ sau một phiên tăng, giá cà phê nội địa đã quay đầu giảm mạnh, đồng thời không còn địa phương nào duy trì mức thu mua từ 93.000 đồng/kg trở lên.

Trước đó, ngày 16/10, giá cà phê tại Tây Nguyên tăng 300-500 đồng/kg, đưa mức cao nhất lên 93.500 đồng/kg. Tuy nhiên, đà tăng nhanh chóng đảo chiều khi giá Robusta trên sàn London chịu áp lực bán mạnh.

Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh Việt Nam bắt đầu bước vào vụ thu hoạch cà phê mới. Theo thông tin được Reuters dẫn lại trong tài liệu nguồn, sản lượng cà phê niên vụ mới của Việt Nam được các doanh nghiệp và thành viên trong ngành dự báo tương đối ổn định so với năm trước.

Nguồn cung mới có thể từng bước gia tăng trong những tuần tới, tạo thêm áp lực lên thị trường nếu tiến độ thu hoạch thuận lợi và lượng hàng bán ra tăng. Dù vậy, diễn biến giá còn phụ thuộc vào chất lượng hạt cà phê, nhu cầu thu mua, tiến độ giao hàng và quyết định bán của người trồng.

Trên thị trường quốc tế, giá cà phê Robusta và Arabica đồng loạt giảm trong phiên giao dịch được cập nhật ngày 17/10.

Tại sàn London, hợp đồng Robusta giao tháng 11/2026 giảm 108 USD/tấn, tương đương 3,1%, xuống còn 3.375 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2027 giảm 106 USD/tấn, tương đương 3,05%, còn 3.364 USD/tấn.

Trên sàn New York, giá Arabica giao tháng 12/2026 giảm 3,25 US cent/pound, tương đương 1,09%, xuống 294,8 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 3/2027 giảm 4,8 US cent/pound, tương đương 1,65%, còn 285,35 US cent/pound.

Áp lực giảm giá xuất hiện trên cả hai sàn, trong đó Robusta chịu mức điều chỉnh mạnh hơn. Một trong những yếu tố được thị trường chú ý là lượng tồn kho Robusta do sàn ICE giám sát tăng lên 5.603 lô, mức cao nhất trong khoảng 10,75 tháng.

Tồn kho tăng có thể phần nào làm dịu lo ngại về nguồn cung trong ngắn hạn, qua đó gây sức ép lên giá kỳ hạn. Trong khi đó, lượng Arabica đạt chuẩn lưu kho trên sàn ICE giảm ba ngày liên tiếp, xuống còn 238.976 bao tính đến ngày 15/10.

Ở chiều nguồn cung, xuất khẩu cà phê của Uganda trong tháng 8 giảm 13,7% do hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến sản lượng tại một số khu vực. Diễn biến này cho thấy rủi ro thời tiết vẫn là yếu tố cần theo dõi tại các quốc gia sản xuất lớn.

Tại Brazil, điều kiện khô ráo vẫn phổ biến ở nhiều vùng trồng cà phê, trong khi lượng mưa dự kiến trong thời gian tới chưa đồng đều. Mưa đóng vai trò quan trọng đối với quá trình ra hoa, đậu quả và triển vọng sản lượng của niên vụ 2027-2028.

Bên cạnh đó, hoạt động xuất khẩu cà phê Brazil tiếp tục đối mặt với những khó khăn về logistics. Tình trạng ùn tắc tại cảng có thể làm chậm quá trình đưa hàng đến các thị trường tiêu thụ, ngay cả khi nguồn cung từ vụ thu hoạch năm 2026 đang được đưa ra thị trường.

Nhu cầu mua cà phê tại các quốc gia Bắc bán cầu thường tăng trong quý IV, khi các nhà rang xay chuẩn bị nguyên liệu phục vụ mùa đông. Vì vậy, dù giá kỳ hạn đang giảm, những yếu tố liên quan đến thời tiết, logistics và nhu cầu tiêu thụ vẫn có thể tạo lực hỗ trợ cho thị trường trong trung hạn.

Giá lúa gạo hôm nay: Gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng

Giá lúa gạo hôm nay 17/10 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long biến động nhẹ, giao dịch mua bán còn ít. Trong khi đó, giá một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng, gồm CL 555 tăng 50 đồng/kg và IR 504 tăng 200 đồng/kg.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tăng 50 đồng/kg, dao động 8.800-8.900 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 tăng 200 đồng/kg, lên 8.900-9.000 đồng/kg.

Các mặt hàng còn lại nhìn chung ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300-9.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg; gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200-9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch ở mức 7.500-7.600 đồng/kg.

Với phụ phẩm, giá các mặt hàng dao động khoảng 7.900-9.300 đồng/kg. Tấm dao động 9.050-9.300 đồng/kg, trong khi giá cám ở mức 7.900-8.200 đồng/kg.

Tại các chợ lẻ, giá gạo nhìn chung đứng giá. Gạo Nàng Nhen có giá niêm yết cao nhất 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa 21.000 đồng/kg.

Gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg; gạo thường dao động 14.000-15.000 đồng/kg; gạo Sóc thường 15.000-16.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine 17.000-18.000 đồng/kg; gạo Đài Thơm 8 dao động 15.000-16.000 đồng/kg; gạo OM 18 ở mức 15.000-16.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg; gạo Nhật 22.000 đồng/kg.

Phân khúc nếp tiếp tục đi ngang. Giá nếp 3 tháng khô dao động 9.600-9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và nếp IR 5625 tươi cùng ở mức 7.300-7.500 đồng/kg.

Đối với mặt hàng lúa, giá lúa tươi Đài Thơm 8 dao động 6.200-6.400 đồng/kg; lúa tươi OM 34 ở mức 5.800-6.000 đồng/kg; lúa tươi IR 50404 dao động 6.000-6.200 đồng/kg; lúa tươi DS1 ở mức 6.500-6.600 đồng/kg; lúa tươi OM 18 dao động 6.200-6.300 đồng/kg; lúa tươi OM 5451 ở mức 6.000-6.100 đồng/kg.

Tại các địa phương, giao dịch mua bán mới còn ít, giá lúa ít biến động. Tại Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, hoạt động mua bán nhìn chung trầm lắng, giá lúa duy trì tương đối ổn định.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đứng giá so với phiên trước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 100% tấm dao động 371-375 USD/tấn; gạo Jasmine được chào bán ở mức 515-519 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 440-445 USD/tấn.

Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm ở mức 455-459 USD/tấn. Giá gạo trắng 5% tấm của Pakistan tiếp tục ổn định ở mức 409-413 USD/tấn.

Tại Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm được chào bán trong khoảng 382-386 USD/tấn. Giá gạo đồ 5% tấm của nước này cũng không biến động, duy trì ở mức 381-385 USD/tấn.

Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước đang có sự phân hóa nhẹ: giá một số loại gạo nguyên liệu tăng, trong khi lúa tươi, gạo bán lẻ và giá xuất khẩu phần lớn giữ ổn định. Diễn biến đơn hàng, tốc độ thu mua của các nhà máy và nhu cầu từ thị trường quốc tế sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến giá trong thời gian tới.

4

8

07:32 17/10/2026

07:22 17/10/2026

4

8

Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook

Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.

Theo dõi fanpage