Giải pháp đột phá để thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang Ấn Độ

Xây dựng chuỗi giá trị, khơi thông logistics, phát triển nhóm ngành hàng chủ lực và hoàn thiện chính sách là 4 ưu tiên để mở rộng xuất khẩu nông lâm thủy sản sang Ấn Độ.
Sau nhiều năm tập trung vào các thị trường truyền thống, nông sản Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng sang một “đại thị trường” mới là Ấn Độ. Đáng chú ý, sầu riêng Việt Nam dự kiến sẽ chính thức được phép nhập khẩu vào Ấn Độ ngay trong tháng 7, sau khi hoàn tất các thủ tục kỹ thuật cần thiết.
Đây được xem là bước tiến quan trọng với ngành hàng sầu riêng và nông, lâm, thủy sản (NLTS) Việt nói chung. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả thị trường 1,4 tỷ dân, Việt Nam cần thay đổi căn bản tư duy tiếp cận, từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang xây dựng chuỗi giá trị dài hạn, tham gia sâu hơn vào hệ thống chế biến và phân phối tại Ấn Độ.
Chuyển từ “bán hàng” sang xây dựng chuỗi giá trị
Điểm nghẽn lớn nhất của xuất khẩu NLTS Việt Nam hiện nay không nằm ở năng lực sản xuất mà ở cách tiếp cận thị trường còn phân tán, ngắn hạn và phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu thô. Vì vậy, mô hình hiện nay cần được xây dựng theo chuỗi giá trị NLTS Việt Nam - Ấn Độ. Trong đó, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cung ứng nguyên liệu mà cần từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu chế biến, logistics và phân phối tại thị trường sở tại.
Ở cấp vĩ mô, Việt Nam cần chủ động thúc đẩy rà soát, điều chỉnh Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) theo hướng ưu tiên các nhóm hàng NLTS chiến lược của Việt Nam. Cùng với đó là nghiên cứu các phương án mở rộng tiếp cận thị trường đối với những sản phẩm có tiềm năng cao, tháo gỡ các rào cản liên quan đến quy tắc xuất xứ và danh mục nhạy cảm.
Bên cạnh rào cản thuế quan, các yêu cầu về kiểm dịch, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn chất lượng sẽ là “tấm vé vào cửa” quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn của FSSAI (Cơ quan An toàn Thực phẩm và Tiêu chuẩn Ấn Độ) hay BIS (Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ) trở thành yêu cầu bắt buộc nếu muốn tham gia sâu hơn vào phân khúc trung và cao cấp.
Đồng thời, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về thay đổi chính sách thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định nhập khẩu của Ấn Độ để hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật thông tin theo từng ngành hàng.
Khơi thông logistics và cơ chế điều phối
Chi phí logistics cao là một trong những nguyên nhân khiến nhiều mặt hàng nông sản Việt Nam mất lợi thế cạnh tranh tại Ấn Độ. Do đó, phát triển hành lang logistics Việt Nam - Ấn Độ theo hướng đồng bộ được xem là giải pháp mang tính đột phá.
Cụ thể, mở các tuyến vận tải biển trực tiếp, xây dựng kho ngoại quan và chuỗi lạnh tại các điểm trung chuyển trọng điểm nhằm giúp giảm thời gian vận chuyển, hạn chế tổn thất sau thu hoạch và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Bên cạnh hạ tầng, công tác xúc tiến thương mại cần được trải dài từ Chính phủ, hiệp hội đến doanh nghiệp. Thay vì các hội chợ nhỏ lẻ, cần tập trung tổ chức các chiến dịch có điểm nhấn như "Tuần lễ hàng Việt Nam" tại các siêu đô thị, trung tâm kinh tế lớn như New Delhi, Mumbai, Chennai, Kolkata; đẩy mạnh kết nối giao thương B2B trực tiếp và khai thác các sàn thương mại điện tử.
Việc đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Ấn Độ cho các sản phẩm đặc sản như cà phê Buôn Ma Thuột hay hạt điều Bình Phước cũng được đánh giá là bước đi cần thiết để nâng giá trị thương hiệu.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, cần xem xét việc thành lập nhóm công tác liên ngành, hợp tác công - tư nhằm thúc đẩy thương mại NLTS và thu hút dòng vốn đầu tư, liên doanh giữa doanh nghiệp hai nước, tận dụng thế mạnh của nhau để cùng khai thác thị trường Ấn Độ cũng như xuất khẩu sang nước thứ ba.
Thúc đẩy thương mại của một số ngành hàng NLTS chiến lược
Sự đa dạng của thị trường Ấn Độ đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải có những chiến thuật tiếp cận riêng biệt, không thể áp dụng một công thức chung cho tất cả các loại hàng hóa.
Với nhóm nguyên liệu chiến lược như cao su, cà phê, hồ tiêu hay hạt điều, định hướng ưu tiên là phát triển kênh kết nối doanh nghiệp trực tiếp với các nhà chế biến thực phẩm, đồ uống và công nghiệp của Ấn Độ thay vì tập trung bán lẻ.
Cần huy động các doanh nghiệp có năng lực cung ứng mạnh của Việt Nam ký kết các hợp đồng dài hạn với các đối tác lớn của Ấn Độ, để ổn định thị phần. Đồng thời, xem xét liên doanh với các đối tác lớn của Ấn Độ để xây dựng các "trung tâm trung chuyển nguyên liệu" ngay tại nước bạn, tiêu chuẩn hóa vùng trồng theo tiêu chuẩn FSSAI để giảm thiểu rủi ro bị từ chối hàng tại cảng.
Đối với nhóm trái cây nhiệt đới, đích đến bắt buộc phải là phân khúc trung và cao cấp. Do hạn chế về hạ tầng bảo quản tại kênh truyền thống của Ấn Độ, các doanh nghiệp Việt Nam cần bám trụ vào các chuỗi siêu thị hiện đại (Reliance Fresh, Nature’s Basket) và các nền tảng thương mại điện tử giao hàng tươi sống (BigBasket, Amazon Fresh).
Về phía Chính phủ, cơ quan quản lý cần đẩy nhanh tiến trình đàm phán mở cửa thị trường với Ấn Độ trên cơ sở thế mạnh của mỗi bên.
Phía doanh nghiệp cũng cần đầu tư mạnh vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch, chuẩn hóa quy cách đóng gói và định vị thương hiệu gắn liền với các yếu tố "nhiệt đới - sức khỏe - chất lượng".
Đối với nhóm thủy sản, kênh phân phối ưu tiên là hệ thống HORECA (Khách sạn, Nhà hàng, Dịch vụ ẩm thực) tại các đô thị lớn cùng các chuỗi bán lẻ hiện đại. Các doanh nghiệp lớn của Việt Nam có tiềm năng mở rộng thị phần nếu đầu tư mạnh hơn vào chuỗi lạnh và chứng nhận Halal.
Đối với nhóm sản phẩm chế biến sâu và mang tính đột phá, bao gồm thực phẩm chế biến, sản phẩm ăn chay và thực phẩm chức năng, không gian tăng trưởng nằm ở các chuỗi cửa hàng chuyên biệt hữu cơ và thương mại điện tử. Đây là nơi các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực marketing và thương hiệu mạnh có thể phát huy.
Các doanh nghiệp có thể bắt tay với các tập đoàn phân phối hàng tiêu dùng hàng đầu Ấn Độ như Nestlé India, Hindustan Unilever hay Dabur India để đồng phát triển sản phẩm "bản địa hóa", hoặc gia công dưới hình thức nhãn hàng riêng (OEM/private label).
Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu quốc gia Nông sản Việt Xanh - Vietnam Green Food tại Ấn Độ sẽ tạo ra bệ phóng uy tín, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh của tầng lớp trung lưu đang tăng nhanh tại quốc gia này.
Cuối cùng, nhóm sản phẩm gỗ nội - ngoại thất có thể được khơi thông qua kênh phân phối B2B, hướng tới các dự án xây dựng hạ tầng, khu đô thị mới và các chuỗi nội thất lớn. Việc thắt chặt mối liên kết giữa các hiệp hội ngành gỗ Việt Nam với các đại thầu xây dựng và những nhà bán lẻ nội thất lớn tại Ấn Độ như Godrej Interio, Durian Furniture hay Pepperfry sẽ giúp doanh nghiệp Việt có chỗ đứng vững chắc trong các công trình hạ tầng và nhà ở đô thị tại các trung tâm kinh tế lớn.
Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Cộng hòa Ấn Độ từ ngày 5-7/5 đã khẳng định quyết tâm làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, củng cố tin cậy chính trị, thúc đẩy hợp tác quốc phòng-an ninh, kinh tế, thương mại và kết nối văn hóa, hướng tới tương lai bền vững.