🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Giải pháp truy xuất nguồn gốc số hỗ trợ tôm hùm xuất khẩu chính ngạch

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
Giải pháp truy xuất nguồn gốc số hỗ trợ tôm hùm xuất khẩu chính ngạch

Chuyển từ dán tem cuối chuỗi sang hệ thống quản trị dữ liệu liên thông giúp ngành hàng tôm hùm kiểm soát rủi ro, đáp ứng chuẩn mực thị trường và phát triển bền vững.

5 nút thắt cần tháo gỡ

Hiện nay khoảng 98% sản lượng tôm hùm được xuất khẩu, trong đó thị trường Trung Quốc giữ vai trò chi phối. Năm 2025, xuất khẩu tôm hùm Việt Nam sang Trung Quốc đạt kỷ lục 858 triệu USD, tăng 208% so với năm 2024.

Tuy nhiên, quy mô ngành hàng tăng nhanh nhưng tổ chức sản xuất và quản lý vẫn mang đặc trưng hộ gia đình quy mô nhỏ, lồng bè phân tán, phụ thuộc nguồn giống tự nhiên hoặc nhập khẩu (chủ yếu). Các liên kết có tính pháp lý giữa người nuôi, cơ sở cung ứng, thương lái, doanh nghiệp bao gói và xuất khẩu chưa hình thành đầy đủ. Khảo sát tại Đắk Lắk và Khánh Hòa cho thấy giao dịch phổ biến theo hình thức “mua đứt - bán đoạn” dựa vào quen biết, khiến thông tin bị phân tán, khó xác định trách nhiệm khi phát sinh sự cố.

Ông Trịnh Quang Tú - Trưởng phòng Kinh tế chính sách, Trung tâm Kinh tế và Quy hoạch Thủy sản (Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam) nhận định: Truy xuất nguồn gốc không thể chỉ là “dán tem QR ở khâu cuối”. Một mã QR chỉ có giá trị khi phía sau là chuỗi dữ liệu kiểm chứng được từ cơ sở nuôi, vị trí lồng, nguồn giống, quá trình chăm sóc, sử dụng thuốc - hóa chất, thời gian thu hoạch, vận chuyển đến cơ sở thu mua, bao gói và chứng từ liên quan.

Ngành hàng tôm hùm hiện đối mặt với 5 nút thắt lớn: thiếu định danh pháp lý và không gian; đứt gãy thông tin về nguồn giống và thói quen ghi chép; vướng mắc về chất lượng và quyền sở hữu dữ liệu; sự rời rạc giữa các hệ thống quản lý; cùng bài toán tài chính và tổ chức vận hành. Bên cạnh các yếu tố nội tại, quy định quốc tế cũng đặt ra áp lực mới.

Ngày 3/6/2026, công hàm từ Trung Quốc cho biết nước này khôi phục nhập khẩu tôm hùm bông sống nuôi từ Việt Nam, đồng thời đề nghị Việt Nam cấp giấy chứng nhận nêu rõ doanh nghiệp nuôi và nguồn con giống, chuẩn hóa hoạt động nhân giống nhân tạo, và áp dụng biện pháp kỹ thuật đánh dấu riêng từng cá thể. Cùng thời điểm, Đại sứ quán Indonesia thông báo sửa đổi Quy định số 7 năm 2024, bỏ cơ chế nuôi tôm hùm giống ở nước ngoài và điều chỉnh các quy định phân vùng, phân phối, hạn ngạch khai thác.

Hệ thống truy xuất toàn diện

Đứng trước thực trạng trên, Trung tâm Kinh tế và Quy hoạch Thủy sản đề xuất xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử với kiến trúc tổng thể gồm 4 lớp: tác nhân và thu thập dữ liệu; nền tảng dữ liệu; dịch vụ nghiệp vụ; và ứng dụng. Toàn bộ hệ thống vận hành theo 6 nguyên tắc gồm một bước trước - một bước sau, định danh đơn nhất, ghi dữ liệu tại thời điểm phát sinh, chỉ thu thập dữ liệu cần thiết và phân quyền, khả năng liên thông, lưu lịch sử mọi thay đổi.

Từ kết quả thí điểm tại Đắk Lắk và Khánh Hòa giai đoạn 2022-2024, WebGIS là công cụ trọng tâm giúp quản lý ranh giới quy hoạch, ranh giới vùng nuôi, tọa độ lồng bè, mật độ lồng, cảnh báo chồng lấn và theo dõi sức tải môi trường. Với ứng dụng di động, giao diện thiết kế theo nguyên tắc "ít thao tác - dùng được ngoài biển - làm việc khi mất mạng", cho phép lưu tạm dữ liệu trên thiết bị và tự động đồng bộ khi có kết nối. Về phương án định danh, hệ thống áp dụng mô hình hai cấp gồm quản lý theo lô cho toàn chuỗi và quản lý đến từng cá thể khi thị trường hoặc chương trình kiểm soát có yêu cầu riêng.

Quy trình vận hành chuẩn gồm 7 bước liên tiếp nhằm bảo đảm truy vết xuôi và ngược minh bạch: từ đăng ký và xác thực tác nhân; khởi tạo vụ nuôi; ghi nhật ký nuôi; tạo lô thu hoạch và định danh cá thể; chuyển giao và vận chuyển; tạo lô bao gói/xuất khẩu; đến tra cứu, cảnh báo và thu hồi tự động khi phát sinh sự cố.

Để đưa hệ thống vào thực tiễn, lộ trình triển khai đề xuất gồm 4 giai đoạn. Giai đoạn chuẩn bị (6 tháng): rà soát vùng nuôi, ban hành bộ mã, bộ dữ liệu, quy chế, cập nhật quy tắc thị trường. Giai đoạn thí điểm mở rộng (12 tháng) triển khai ứng dụng di động, WebGIS, QR, thí điểm truy xuất lô giống nhập khẩu và đánh dấu cá thể tôm hùm bông tại các vùng trọng điểm. Giai đoạn chuẩn hóa và liên thông (12-18 tháng) kết nối API, chữ ký số, liên thông với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia. Giai đoạn nhân rộng (2028-2030) phủ kín các vùng nuôi và có thể mở rộng sang đối tượng nuôi biển khác.

Ông Trịnh Quang Tú cho rằng, hệ thống truy xuất nguồn gốc chỉ tạo ra giá trị quản lý khi dữ liệu được ghi tại nguồn, gắn với mã định danh hợp lệ, có người chịu trách nhiệm và kiểm chứng được bằng hồ sơ, vị trí hoặc sự kiện giao nhận. Việc tổ chức bài bản hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ tạo hạ tầng điều hành ngành hàng tôm hùm, làm nền tảng phát triển nuôi biển bền vững, chính ngạch và nâng cao giá trị sản phẩm.