🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện khu vực và cơ hội đưa nông nghiệp Việt Nam vươn xa

Cập nhật: Vietnam.vn
Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện khu vực và cơ hội đưa nông nghiệp Việt Nam vươn xa

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện khu vực và cơ hội đưa nông nghiệp Việt Nam vươn xa

Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực có nhiều tiềm năng tận dụng thị trường RCEP. Các thành viên của Hiệp định là những thị trường lớn, gần Việt Nam và có nhu cầu đa dạng đối với thực phẩm, nông sản và sản phẩm chế biến. RCEP mở rộng không gian thị trường cho nông sản Việt Nam, đồng thời tạo động lực để ngành nông nghiệp chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế, nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và phát triển chuỗi giá trị bền vững.

Việc sử dụng máy bay không người lái góp phần giúp từng bước thay đổi nhận thức của người dân trong việc ứng dụng khoa học, kỹ thuật vào sản x.uất nông nghiệp. Ảnh vietnamnet.

Việc tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) mở ra một không gian thị trường rộng lớn cho hàng hóa Việt Nam, trong đó nông sản là một trong những nhóm ngành có nhiều tiềm năng tận dụng cơ hội. Với thị trường gồm 15 quốc gia, chiếm khoảng 30% GDP và dân số thế giới, RCEP tạo điều kiện thuận lợi để nông sản Việt Nam tiếp cận sâu hơn các thị trường trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng đối với thực phẩm chất lượng cao, an toàn, có nguồn gốc rõ ràng ngày càng gia tăng, RCEP không chỉ đem lại cơ hội gia tăng xuất khẩu mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với sản xuất, chế biến và thương mại nông sản. Một trong những giá trị quan trọng của RCEP đối với nông nghiệp Việt Nam là việc tạo dựng khuôn khổ thương mại chung giữa các nền kinh tế thành viên. Việc cắt giảm, loại bỏ thuế quan theo các cam kết của từng nước, cùng với các quy định về quy tắc xuất xứ, hải quan và thuận lợi hóa thương mại, góp phần tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường khu vực.

Đối với nông sản, đây là cơ hội đặc biệt đáng chú ý bởi khu vực RCEP có nhu cầu tiêu dùng rất lớn. Các sản phẩm như gạo, cà phê, hồ tiêu, cao su, hạt điều, trái cây, rau quả, thủy sản và nhiều sản phẩm chế biến từ nông nghiệp của Việt Nam đều có dư địa phát triển. Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở sự đa dạng về sản phẩm và điều kiện tự nhiên. Từ vùng đồng bằng chuyên canh lúa gạo, các vùng cây ăn quả nhiệt đới đến những khu vực sản xuất cà phê, hồ tiêu, chè, điều…, Việt Nam có khả năng cung cấp nhiều nhóm nông sản phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường RCEP.

Đặc biệt, khoảng cách địa lý tương đối gần với nhiều thị trường thành viên giúp doanh nghiệp Việt Nam có thêm lợi thế về thời gian vận chuyển, chi phí logistics và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, thị trường rộng lớn không đồng nghĩa với việc nông sản Việt Nam mặc nhiên có thể chiếm lĩnh thị trường. RCEP cũng tạo ra môi trường cạnh tranh cao hơn khi nông sản của các quốc gia thành viên cùng tham gia vào một không gian thương mại ngày càng liên kết.

Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải chuyển mạnh từ lợi thế về sản lượng sang lợi thế về chất lượng, công nghệ, thương hiệu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Việt Nam tăng cường kiểm tra vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến, đóng gói thực phẩm xuất khẩu. Ảnh: Báo Chính phủ

Thực tế cho thấy, những thị trường phát triển trong RCEP ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, quy trình sản xuất và tính bền vững. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm sản phẩm có ngon hay không mà còn muốn biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, bằng phương thức nào và có bảo đảm an toàn hay không.

Đây chính là động lực để ngành nông nghiệp tiếp tục tái cơ cấu sản xuất theo hướng hiện đại. Từ khâu giống, canh tác, thu hoạch đến bảo quản, chế biến và phân phối đều cần được chuẩn hóa. Việc ứng dụng công nghệ số, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng sẽ ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu. Khi mỗi sản phẩm nông nghiệp gắn với một vùng nguyên liệu, một tiêu chuẩn chất lượng và một thương hiệu cụ thể, giá trị gia tăng của nông sản Việt Nam sẽ được nâng lên đáng kể. Một nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm khi khai thác RCEP là quy tắc xuất xứ.

Ưu đãi thuế quan chỉ thực sự phát huy tác dụng khi hàng hóa đáp ứng các điều kiện về xuất xứ theo quy định. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu cam kết của từng thị trường, xác định mã số hàng hóa, quy tắc xuất xứ và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc.

Đối với ngành nông nghiệp, việc xây dựng vùng nguyên liệu ổn định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi doanh nghiệp kiểm soát tốt nguồn nguyên liệu trong nước, khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và duy trì chất lượng sản phẩm sẽ cao hơn. Đây cũng là lý do cần tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu. Một chuỗi liên kết chặt chẽ sẽ giúp giảm tình trạng sản xuất manh mún, kiểm soát chất lượng đồng đều và nâng cao khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn.

Một hạn chế lâu nay của xuất khẩu nông sản Việt Nam là tỷ trọng sản phẩm thô và sơ chế còn đáng kể. Trong khi đó, thị trường quốc tế ngày càng có nhu cầu đối với những sản phẩm chế biến sâu, tiện dụng, có giá trị gia tăng cao. RCEP vì vậy cần được nhìn nhận không chỉ là cơ hội xuất khẩu nông sản tươi mà còn là động lực phát triển công nghiệp chế biến nông sản. Cà phê có thể được phát triển từ xuất khẩu nguyên liệu sang các dòng cà phê rang xay, hòa tan và sản phẩm đặc sản. Trái cây có thể được chế biến thành nước ép, sấy, đông lạnh hoặc các sản phẩm tiện lợi. Gạo có thể phát triển thành các sản phẩm thực phẩm chế biến. Thủy sản có thể gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu.

Khi làm chủ được công nghệ chế biến, doanh nghiệp không chỉ kéo dài thời gian bảo quản mà còn giảm phụ thuộc vào thị trường tiêu thụ sản phẩm tươi, hạn chế rủi ro khi thị trường biến động và nâng cao giá trị của từng đơn vị hàng hóa. Muốn “vươn xa”, nông sản Việt Nam cần có thương hiệu. Việt Nam đã có những sản phẩm nổi tiếng trên thị trường quốc tế nhưng thương hiệu của doanh nghiệp và sản phẩm đôi khi chưa tương xứng với vị thế của một quốc gia xuất khẩu nông sản lớn.

Doanh nghiệp cần đầu tư bài bản vào xây dựng thương hiệu, bao bì, thiết kế sản phẩm, marketing quốc tế và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Cùng với đó, các địa phương cần phát triển thương hiệu vùng miền, chỉ dẫn địa lý và sản phẩm đặc trưng gắn với địa danh sản xuất. Một sản phẩm có chất lượng tốt nhưng thiếu thương hiệu sẽ khó tạo được sự khác biệt. Ngược lại, khi chất lượng, câu chuyện sản phẩm và thương hiệu được kết hợp, nông sản Việt Nam có thể tiếp cận những phân khúc có giá trị cao hơn.

Cùng với cơ hội, RCEP cũng đặt nông sản Việt Nam trước sức ép cạnh tranh lớn. Các doanh nghiệp trong khu vực có trình độ công nghệ, năng lực quản trị và khả năng xây dựng chuỗi cung ứng ngày càng cao. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp. Cần nâng cao năng suất, đầu tư công nghệ, xây dựng hệ thống quản trị chất lượng và chuyên nghiệp hóa hoạt động xuất khẩu.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “có sản phẩm thì tìm thị trường” sang “nghiên cứu thị trường để tổ chức sản xuất”. Đây là bước chuyển căn bản nhằm hạn chế tình trạng được mùa mất giá, sản xuất vượt nhu cầu hoặc không đáp ứng đúng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu. Để tận dụng hiệu quả RCEP, vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân cần được gắn kết chặt chẽ. Các cơ quan quản lý cần tiếp tục phổ biến cam kết RCEP, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, phát triển logistics và thúc đẩy xúc tiến thương mại.

Các địa phương cần quy hoạch vùng sản xuất phù hợp với lợi thế từng khu vực, phát triển hạ tầng bảo quản, chế biến và logistics. Trong khi đó, doanh nghiệp phải giữ vai trò trung tâm trong việc tổ chức chuỗi giá trị, kết nối thị trường và dẫn dắt tiêu chuẩn sản xuất. RCEP đang tạo thêm một cánh cửa quan trọng để nông sản Việt Nam bước vào những thị trường rộng lớn hơn. Nhưng cánh cửa đó chỉ thực sự trở thành con đường phát triển khi Việt Nam biết biến ưu đãi thương mại thành năng lực cạnh tranh thực chất.

Cơ hội từ RCEP vì thế không chỉ nằm ở việc xuất khẩu được nhiều hơn mà còn ở khả năng tổ chức lại ngành nông nghiệp, nâng cao chất lượng, phát triển chế biến, xây dựng thương hiệu và hình thành các chuỗi giá trị có sức cạnh tranh khu vực. Mục tiêu không nên chỉ là đưa nhiều hơn những container nông sản ra thế giới, mà phải là đưa những sản phẩm có chất lượng cao hơn, giá trị lớn hơn và thương hiệu mạnh hơn đến với người tiêu dùng quốc tế. RCEP có thể trở thành một bệ phóng quan trọng cho nông sản Việt Nam. Tận dụng được bệ phóng ấy đến đâu phụ thuộc vào năng lực đổi mới của doanh nghiệp, chất lượng tổ chức sản xuất và sự chủ động của toàn ngành. Khi sản xuất gắn với thị trường, chất lượng gắn với thương hiệu và nông dân gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, nông sản Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để vươn xa trong khu vực, nâng tầm giá trị trên thị trường quốc tế và đóng góp ngày càng lớn vào một nền nông nghiệp hiện đại, xanh và bền vững.

Minh Tuệ