JICA đề xuất cơ chế biến rác thành tài nguyên

JICA kỳ vọng Việt Nam xây dựng lộ trình cho công nghệ lên men khí metan, từ thu gom chất thải đến sử dụng năng lượng và phân bón hữu cơ.
Trao đổi bên lề lễ công bố kết quả dự án về sản xuất điện và phân bón hữu cơ bằng công nghệ lên men khí metan, ngày 16/9 tại Hà Nội, bà Nishimura Emiko, Phó Trưởng Đại diện Văn phòng JICA tại Việt Nam đã phân tích những điều kiện cần thiết để kết quả thử nghiệm có thể đi vào thực tiễn.
Sau 6 năm triển khai, đâu là kết quả có ý nghĩa nhất của dự án, thưa bà?
Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) đánh giá dự án đã tạo ra một bước đi quan trọng đầu tiên trong việc trình diễn và phổ biến công nghệ lên men khí metan tại Việt Nam. Giá trị của dự án không chỉ nằm ở một hệ thống thử nghiệm, mà ở cách ba hợp phần được triển khai đồng thời: kiểm chứng công nghệ, củng cố cơ sở nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực.
Dù chịu ảnh hưởng của dịch COVID-19, Công ty Toyo Fujiko, Công ty Toyo Energy Solution (Toyo) và Học viện Nông nghiệp Việt Nam vẫn duy trì hợp tác, đưa công nghệ và kinh nghiệm của Nhật Bản vào thử nghiệm trong điều kiện thực tế.
Điều quan trọng là dự án đã cho thấy các nguồn chất thải sẵn có như rác thực phẩm và chất thải chăn nuôi có thể được xem xét như nguyên liệu để tạo khí sinh học và phân bón hữu cơ. Đồng thời, cán bộ của Học viện được tiếp nhận thiết bị, quy trình và kiến thức cần thiết để tiếp tục nghiên cứu.
Hội thảo tổng kết không phải là điểm kết thúc, mà là nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Vì sao JICA cho rằng công nghệ này phù hợp với nhu cầu của Việt Nam, xin bà cho biết?
Một thực tế đáng lưu ý là phần lớn chất thải hữu cơ ở Việt Nam vẫn được xử lý bằng phương thức chôn lấp. Việc thu gom, phân loại và xử lý thức ăn thừa, rác thực phẩm, chất thải chăn nuôi chưa đồng bộ; tại một số nơi, phương pháp truyền thống vẫn được sử dụng. Đây vừa là áp lực môi trường, vừa là sự lãng phí một nguồn nguyên liệu có thể tái sử dụng.
Công nghệ lên men khí metan có khả năng đáp ứng đồng thời cả hai nhu cầu. Quá trình lên men tạo khí sinh học để sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo; sản phẩm sau lên men có thể tiếp tục được xem xét sử dụng làm phân bón hữu cơ. Với một quốc gia có nền nông nghiệp phát triển và nhu cầu phân bón hữu cơ ngày càng tăng, sự kết hợp này trở nên đặc biệt đáng chú ý.
Tính phù hợp không chỉ nằm ở việc thiết bị có thể vận hành. Mô hình còn phải gắn với nguồn nguyên liệu tại chỗ, nhu cầu năng lượng, khả năng sử dụng sản phẩm sau lên men và điều kiện quản lý của từng địa phương. Vì vậy, các hệ thống quy mô nhỏ và trung bình có thể phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.
Theo bà, dữ liệu từ thiết bị đánh giá tiềm năng tạo khí metan sinh học (BMP) có vai trò như thế nào trong việc lựa chọn mô hình đầu tư?
Thiết bị BMP, tức hệ thống đo tiềm năng sinh metan, cho phép đánh giá định lượng khả năng tạo khí của từng loại chất thải hữu cơ. Đây là dữ liệu cơ bản để dự báo sản lượng năng lượng, lựa chọn nguyên liệu đầu vào và thiết kế cơ sở xử lý phù hợp.
Chất thải hữu cơ không phải là nguồn nguyên liệu đồng nhất. Rác thực phẩm, chất thải chăn nuôi và rác hữu cơ sinh hoạt có đặc tính khác nhau, nên không thể áp dụng một phương án cho mọi nơi. Kết quả BMP giúp xác định nguyên liệu có tiềm năng, cách phối hợp và quy mô của hệ thống.
Đây là bước chuẩn bị trước khi quyết định đầu tư. Thiếu dữ liệu về nguyên liệu và khả năng tạo khí, cơ sở có thể khó bảo đảm đầu vào và hiệu quả vận hành. JICA kỳ vọng Học viện tiếp tục nghiên cứu nhiều nguồn chất thải, cung cấp căn cứ khoa học cho doanh nghiệp và các địa phương.
Thưa bà, cần tháo gỡ những điểm nghẽn nào để công nghệ có thể nhân rộng?
Bên cạnh các vấn đề kỹ thuật, việc hoàn thiện khung pháp lý và định hướng phát triển có ý nghĩa quyết định. Việt Nam có thể xem xét xây dựng một lộ trình cho công nghệ lên men khí metan, trong đó làm rõ các quy định từ thu gom, phân loại chất thải hữu cơ đến sản xuất, sử dụng năng lượng tái tạo và phân bón hữu cơ. Đồng thời, cần hoàn thiện từng bước cơ chế cấp phép để các đơn vị có cơ sở triển khai.
Công nghệ sẽ khó vận hành ổn định nếu nguyên liệu không được phân loại, thu gom đều đặn và sản phẩm sau lên men thiếu nơi sử dụng. Vì vậy, cơ quan quản lý, trường đại học, doanh nghiệp và địa phương cần phối hợp từ đầu vào đến đầu ra.
Nguồn nhân lực cũng là một mắt xích không thể thiếu. Đội ngũ kỹ thuật phải có năng lực vận hành, bảo trì và quản lý cơ sở, chứ không chỉ nắm nguyên lý công nghệ.
Tháng 2/2026, dự án đã tổ chức đào tạo tại Nhật Bản cho giảng viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Việc tham quan các cơ sở và doanh nghiệp giúp học viên tiếp cận cả kỹ thuật vận hành, bảo trì, quản lý lẫn mô hình kinh doanh. Những năng lực đó cần tiếp tục được lan tỏa nếu muốn chuyển từ mô hình trình diễn sang ứng dụng thực tế.
Sau khi dự án kết thúc, JICA kỳ vọng Học viện Nông nghiệp Việt Nam sẽ phát huy kết quả như thế nào?
Chúng tôi mong các thiết bị và nguồn nhân lực được hình thành từ dự án tiếp tục được sử dụng hiệu quả, thay vì dừng lại sau lễ bàn giao. Học viện Nông nghiệp Việt Nam có thể phát triển thành đầu mối nghiên cứu, đào tạo nhân lực và phổ biến công nghệ lên men khí metan tại Việt Nam.
Thiết bị BMP và mô hình trình diễn còn có thể phục vụ đào tạo sinh viên, hỗ trợ doanh nghiệp và địa phương trong việc đánh giá nguyên liệu. Khi trường đại học vừa tạo dữ liệu khoa học, vừa đào tạo kỹ thuật viên và kết nối với khu vực tư nhân, kết quả dự án có cơ hội được duy trì lâu dài.
Về phía JICA, chúng tôi sẽ tiếp tục đối thoại và hợp tác với các đối tác liên quan, đồng thời hỗ trợ chia sẻ tri thức và tăng cường năng lực.
Kỳ vọng lớn hơn là kinh nghiệm tích lũy trong 6 năm qua sẽ giúp thúc đẩy các mô hình phù hợp với từng địa phương và nhu cầu của doanh nghiệp. Khi chất thải được đưa trở lại chu trình sản xuất dưới dạng năng lượng và phân bón, công nghệ có thể góp phần giảm gánh nặng xử lý, hạn chế phát thải khí nhà kính và hỗ trợ nông nghiệp phát triển theo hướng xanh, bền vững hơn.
Trân trọng cảm ơn bà!