Năm nhóm giải pháp chiến lược để xuất khẩu sầu riêng bứt phá

Năm nhóm giải pháp chiến lược để xuất khẩu sầu riêng bứt phá
Kỳ tích tăng trưởng và đích đến 4 tỷ USD
Tại buổi họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 8/2026, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Đặng Ngọc Điệp cho biết, chỉ trong vòng 5 năm, xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam chỉ đạt 177 triệu USD, nhưng đến năm 2025 đã tăng lên mức kỷ lục 3,85 tỷ USD.
Sự bứt tốc mạnh mẽ này đã đưa sầu riêng trở thành sản phẩm chủ lực của ngành trồng trọt, đóng góp khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành.
Hiện nay, cả nước có khoảng 200.000 ha trồng sầu riêng với sản lượng ước đạt 2,08 triệu tấn. Trong 8 tháng đầu năm nay, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng ước đạt khoảng 1,95 tỷ USD, trong đó thị trường Trung Quốc đóng vai trò cực kỳ quan trọng khi đóng góp tới 1,85 tỷ USD, tương đương 95% kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam trong 8 tháng. Để củng cố đà tăng trưởng này, ngành nông nghiệp đang nỗ lực thực hiện các biện pháp để đưa kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt mục tiêu khoảng 4 tỷ USD vào năm 2026.
Nhận diện những rào cản và thách thức nội tại
Bên cạnh những con số ấn tượng, theo Thứ trưởng Đặng Ngọc Điệp, xuất khẩu sầu riêng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn.
Đầu tiên, diện tích sầu riêng tăng nhanh nhưng chưa gắn chặt với chuỗi giá trị. Nhiều địa phương ghi nhận việc mở rộng vùng trồng mang tính tự phát, chưa phù hợp với điều kiện đất đai, nguồn nước cũng như chưa có chuỗi liên kết giữa nhà sản xuất, dịch vụ logistics và doanh nghiệp xuất khẩu.
Tiếp đó, các thị trường nhập khẩu lớn, đặc biệt là Trung Quốc, không ngừng nâng cao yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng. Phía đối tác hiện yêu cầu rất cao về chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc rõ ràng cùng hệ thống cơ sở dữ liệu phải đầy đủ, minh bạch.
Cuối cùng là áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng. Việt Nam không phải là quốc gia duy nhất sở hữu lợi thế về sầu riêng. Các nước láng giềng trong khu vực như Thái Lan, Malaysia đang không ngừng đổi mới chính sách và nâng cấp chất lượng sản phẩm nhằm cạnh tranh trực tiếp và gia tăng thị phần xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc.
Năm nhóm giải pháp nhằm bứt phá xuất khẩu sầu riêng trong tương lai
Nhằm tháo gỡ các nút thắt kỹ thuật và thúc đẩy xuất khẩu sầu riêng vươn xa, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xác định được 5 nhóm giải pháp cần triển khai.
Thứ nhất là đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Cần tiếp tục đàm phán mở rộng sang các khu vực tiềm năng khác như Ấn Độ, Úc và New Zealand. Đáng chú ý, vào tháng 7 vừa qua, phía Ấn Độ đã đồng ý mở cửa thị trường cho sầu riêng Việt Nam. Đây là một thị trường tỷ dân vô cùng tiềm năng với quy mô dân số lớn.
Bên cạnh mở rộng thị trường, việc đa dạng hóa sản phẩm thông qua gia tăng xuất khẩu sầu riêng đông lạnh, sản phẩm chế biến sâu từ sầu riêng cũng được đẩy mạnh để phù hợp với thị hiếu và giảm áp lực tiêu thụ quả tươi.
Thứ hai là tổ chức lại sản xuất và phát triển vùng nguyên liệu bền vững.
Công tác rà soát, quy hoạch lại các vùng sản xuất sầu riêng phù hợp với các điều kiện về nguồn nước, khí hậu và đất đai cần được triển khai nghiêm túc. Ngành nông nghiệp chú trọng kết nối chặt chẽ chuỗi liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư thêm vào các cơ sở sơ chế, chế biến, bảo quản để sản phẩm giữ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của khách quốc tế.
Thứ ba là chuẩn hóa chất lượng, an toàn thực phẩm và đẩy mạnh số hóa truy xuất nguồn gốc.
Kể từ ngày 1/7, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chính thức thực hiện việc truy xuất nguồn gốc trên nền tảng chuyển đổi số. Nhờ đó, cả khách hàng trong nước và đối tác quốc tế đều có thể dễ dàng tra cứu toàn bộ dữ liệu về quá trình sản xuất từ khâu trồng trọt, chăm sóc, bón phân, tưới tiêu đến thu hoạch và đóng gói sản phẩm.
Để gỡ khó cho doanh nghiệp, Bộ cũng đã trình Chính phủ Nghị quyết 36 nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong việc cấp mã số vùng trồng cho tất cả các loại cây trồng. Đồng thời, thực hiện phân cấp thẩm quyền cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói về địa phương, tạo thuận tiện tối đa cho xuất khẩu. Nhờ các nỗ lực đàm phán và tháo gỡ này, Tổng cục Hải quan Trung Quốc đã phê duyệt bổ sung 567 mã số vùng trồng sầu riêng, nâng tổng số mã vùng trồng lên hơn 1.800 mã (bao gồm khoảng 1.599 mã vùng trồng sầu riêng và 281 cơ sở đóng gói).
Thứ tư là phát triển hạ tầng bảo quản, chế biến sau thu hoạch và logistics. Thực tế sản xuất cho thấy, tỷ lệ hao hụt và thất thoát trong quá trình từ trồng trọt đến tay người tiêu dùng hiện rất lớn do thiếu hụt hệ thống nhà máy sơ chế đủ điều kiện. Do đó, giải pháp mấu chốt trong thời gian tới là khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống kho lạnh, nhà máy sơ chế, chế biến và bảo quản hiện đại ngay tại các vùng sản xuất tập trung. Điều này giúp duy trì chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa phương thức vận chuyển và ứng dụng công nghệ mới để giảm thiểu chi phí logistics.
Cuối cùng là mở rộng và củng cố năng lực hệ thống phòng thí nghiệm kiểm nghiệm. Để đáp ứng các rào cản khắt khe về chỉ tiêu an toàn thực phẩm (như cadimi, vàng ô và các tiêu chí khác theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu), Việt Nam đang tập trung nâng cấp trang thiết bị và nâng cao năng lực hệ thống các phòng thí nghiệm. Đi đôi với đẩy mạnh xã hội hóa các phòng kiểm nghiệm đủ điều kiện, Bộ đã tích cực đàm phán thành công và được phía Trung Quốc đồng ý công nhận 52 phòng kiểm nghiệm của Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe để phục vụ xuất khẩu. Mục tiêu tiếp theo là tiếp tục làm việc với các cơ quan chức năng nước bạn để phát triển thêm nhiều phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn trước khi xuất khẩu.
Sự phát triển thần tốc của ngành hàng sầu riêng là minh chứng rõ nét cho năng lực sản xuất nông nghiệp của Việt Nam. Bằng việc chủ động khắc phục những rào cản tự phát, đẩy mạnh số hóa truy xuất nguồn gốc cùng định hướng đa dạng hóa thị trường, sầu riêng Việt Nam hoàn toàn có thể vững vàng chinh phục các mốc kim ngạch mới.
Hiền Thảo