🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Nông nghiệp cần động lực tăng trưởng mới từ nâng cao giá trị chuỗi sản xuất - Tạp chí Kinh tế

Cập nhật: Tạp chí Kinh tế - Tài chính Online
Nông nghiệp cần động lực tăng trưởng mới từ nâng cao giá trị chuỗi sản xuất - Tạp chí Kinh tế

Nông nghiệp cần động lực tăng trưởng mới từ nâng cao giá trị chuỗi sản xuất

Nông nghiệp cần động lực tăng trưởng mới từ nâng cao giá trị chuỗi sản xuất

| Đổi mới tư duy phát triển, đẩy mạnh chế biến sâu và kết nối nguồn lực để tạo động lực tăng trưởng mới cho toàn ngành. Ảnh minh hoạ có sự hỗ trợ của AI. |

Chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng khi những lợi thế dựa vào mở rộng diện tích, tăng sản lượng và khai thác tài nguyên dần bộc lộ giới hạn. Dù xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục duy trì quy mô lớn, giá trị gia tăng của nhiều mặt hàng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Những hạn chế trong tổ chức sản xuất, ứng dụng công nghệ, chế biến, bảo quản, logistics và liên kết thị trường đang khiến một phần giá trị nông sản chưa được khai thác hiệu quả.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cả nước hiện có hơn 50.000 doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, trong tổng số gần một triệu doanh nghiệp đang hoạt động. Tỷ trọng đóng góp của nông nghiệp trong GDP cũng có xu hướng giảm, từ 12,34% năm 2024 xuống 11,2% năm 2025 và dự kiến khoảng 10,38% năm 2026. Đây là diễn biến phù hợp với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, song đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và hiệu quả sử dụng nguồn lực của ngành.

Thực tế cho thấy, quy mô sản xuất và kim ngạch xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với việc giá trị kinh tế được giữ lại ở mức cao. Nhiều mặt hàng nông sản vẫn phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô hoặc sơ chế, trong khi khả năng xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm chế biến sâu và tham gia những khâu có giá trị cao trong chuỗi cung ứng còn hạn chế. Điều này khiến sản xuất dễ chịu tác động trước biến động giá cả, nhu cầu tiêu dùng và những thay đổi về tiêu chuẩn tại các thị trường nhập khẩu.

Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là sản xuất được bao nhiêu mà quan trọng hơn là mỗi đơn vị đất đai, vốn và lao động có thể tạo ra bao nhiêu giá trị. Sản phẩm có khả năng tiếp cận những phân khúc thị trường nào, doanh nghiệp trong nước tham gia được đến đâu trong chuỗi cung ứng và bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nền kinh tế cũng cần được xem là những thước đo quan trọng.

Đây chính là sự chuyển dịch từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp, trong đó hiệu quả, chất lượng và khả năng cạnh tranh phải được đặt ở vị trí trung tâm. Để hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP toàn ngành khoảng 3,7 - 4% và kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trên 74 tỷ USD trong năm 2026, ngành cần tìm kiếm động lực mới từ đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và tổ chức lại chuỗi giá trị.

Theo đó, giá trị nông sản phải được hình thành xuyên suốt từ quy hoạch vùng nguyên liệu, tổ chức sản xuất, thu hoạch, chế biến, bảo quản đến xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và phân phối. Các công đoạn cần được kết nối thành một chuỗi thống nhất, có sự tham gia và chia sẻ lợi ích giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và đơn vị phân phối. Khi sản xuất gắn với nhu cầu thị trường, các vùng nguyên liệu cũng có điều kiện chuyển từ quy mô nhỏ lẻ sang tập trung, đáp ứng ổn định yêu cầu về sản lượng và chất lượng.

Kết nối nguồn lực, gia tăng giá trị chuỗi sản xuất

Trong chuỗi giá trị nông nghiệp, chế biến sâu là hướng đi quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô và hạn chế tác động của tính mùa vụ. Thông qua đầu tư công nghệ, doanh nghiệp có thể phát triển nhiều dòng sản phẩm từ cùng một nguồn nguyên liệu, kéo dài thời gian bảo quản, giảm tổn thất sau thu hoạch và mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao.

| Phát triển nông nghiệp các nguồn lực cần được kết nối trong một hệ thống thống nhất. |

Tuy nhiên, phát triển công nghiệp chế biến không chỉ dừng ở việc gia tăng công suất nhà máy. Điều quan trọng là phải hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa cơ sở chế biến với vùng nguyên liệu, bảo đảm nguồn cung ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, môi trường. Nếu thiếu sự đồng bộ, doanh nghiệp khó khai thác hết công suất, người sản xuất vẫn đối mặt với tình trạng đầu ra thiếu ổn định. Do đó, đầu tư chế biến cần đi cùng tổ chức lại sản xuất, tiêu chuẩn hóa nguyên liệu và phát triển hệ thống bảo quản, vận chuyển.

Bên cạnh đó, kinh tế tuần hoàn cũng mở ra hướng khai thác giá trị mới từ phụ phẩm nông nghiệp. Thay vì coi rơm rạ, phụ phẩm trồng trọt và chăn nuôi là chất thải, cần xem đây là nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng để sản xuất phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, năng lượng và nhiều sản phẩm khác. Cách tiếp cận này đang được nhiều doanh nghiệp hướng tới vừa giảm lãng phí tài nguyên, tiết kiệm chi phí đầu vào, vừa tạo thêm nguồn thu cho người sản xuất và giảm áp lực môi trường.

Quan trọng hơn trong bối cảnh các thị trường ngày càng quan tâm đến tiêu chuẩn môi trường và tính bền vững, phát triển kinh tế tuần hoàn còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, để mô hình phát huy hiệu quả, cần có sự đầu tư về công nghệ xử lý, cơ chế khuyến khích và thị trường tiêu thụ đối với các sản phẩm được tạo ra từ phụ phẩm nông nghiệp.

Theo các chuyên gia, tháo gỡ từng điểm nghẽn riêng lẻ chưa đủ để tạo bước chuyển về chất cho nông nghiệp. Các nguồn lực cần được kết nối trong một hệ thống thống nhất, bảo đảm mỗi yếu tố đều phát huy vai trò và hỗ trợ lẫn nhau. Trong đó, đất đai cần được tổ chức theo hướng hình thành vùng sản xuất tập trung, đủ quy mô để ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Nguồn vốn cần ưu tiên cho những dự án có khả năng nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm.

Cùng với đó, khoa học, công nghệ phải giải quyết trực tiếp những hạn chế trong sản xuất, từ giống, canh tác, quản lý dịch bệnh đến bảo quản và chế biến. Logistics cần được xem là một bộ phận cấu thành của chuỗi giá trị, thay vì chỉ là khâu vận chuyển sau sản xuất. Hệ thống kho lạnh, trung tâm sơ chế, bảo quản và mạng lưới vận tải kết nối vùng nguyên liệu với cơ sở chế biến, cảng biển và thị trường tiêu thụ có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí, hạn chế hao hụt và duy trì chất lượng nông sản.

Trong quá trình này, doanh nghiệp giữ vai trò tổ chức và dẫn dắt các mắt xích của chuỗi giá trị. Thông qua liên kết với hợp tác xã và nông dân, doanh nghiệp có thể đưa yêu cầu của thị trường vào quy trình sản xuất, hỗ trợ tiêu chuẩn hóa vùng nguyên liệu, ứng dụng công nghệ và bảo đảm đầu ra. Tuy nhiên, liên kết chỉ có thể bền vững khi các bên cùng chia sẻ lợi ích, trách nhiệm và rủi ro, thay vì phụ thuộc vào những thỏa thuận thu mua ngắn hạn. Vai trò của Nhà nước trong hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và tạo điều kiện tiếp cận vốn, đất đai cũng có ý nghĩa quyết định.

Có thể thấy, dư địa tăng trưởng của nông nghiệp không chỉ nằm ở khả năng mở rộng sản xuất mà quan trọng hơn là hiệu quả khai thác các nguồn lực và khả năng gia tăng giá trị trong từng công đoạn. Khi đất đai, vốn, khoa học, công nghệ, chế biến, logistics và doanh nghiệp được kết nối đồng bộ, nông nghiệp sẽ có thêm nền tảng chuyển từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang tăng trưởng dựa vào năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng. Đây chính là hướng đi căn bản để tạo động lực tăng trưởng mới, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững chuỗi sản xuất nông nghiệp Việt Nam.

Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook

Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.

Theo dõi fanpage