Nông sản Việt Nam thường xuất khẩu sang những thị trường nào?

Nông sản Việt Nam được xuất khẩu tới hàng trăm quốc gia, trong đó các thị trường lớn thường gồm: Trung Quốc (trái cây như sầu riêng, thanh long, chuối; sắn, gạo, cao su), Hoa Kỳ (hạt điều, cà phê, hồ tiêu, trái cây chế biến), Liên minh châu Âu – EU (cà phê, hồ…
Nông sản Việt Nam được xuất khẩu tới hàng trăm quốc gia, trong đó các thị trường lớn thường gồm: Trung Quốc (trái cây như sầu riêng, thanh long, chuối; sắn, gạo, cao su), Hoa Kỳ (hạt điều, cà phê, hồ tiêu, trái cây chế biến), Liên minh châu Âu – EU (cà phê, hồ tiêu, điều, rau quả), Nhật Bản, Hàn Quốc (cà phê, trái cây, rau quả), ASEAN – đặc biệt Philippines, Indonesia, Malaysia (gạo), cùng Trung Đông, Nga, Ấn Độ, Úc và nhiều thị trường khác. Mỗi mặt hàng có thị trường chủ lực riêng, và cơ cấu thị trường thay đổi theo năm tùy chính sách nhập khẩu, giá cả và hiệp định thương mại.
Thị trường chính theo mặt hàng (tham khảo)
| Mặt hàng | Thị trường lớn thường gặp |
|---|---|
| Cà phê | EU (Đức, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ), Hoa Kỳ, Nhật Bản, Nga, Đông Nam Á |
| Hồ tiêu | Hoa Kỳ, EU, Trung Đông, Ấn Độ, Trung Quốc |
| Gạo | Philippines, Indonesia, Malaysia, châu Phi, Trung Quốc |
| Hạt điều | Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Úc, Trung Đông |
| Sầu riêng | Trung Quốc (chủ lực), một số thị trường châu Á |
| Rau quả khác | Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU, Úc |
| Cao su | Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc |
| Sắn và sản phẩm sắn | Trung Quốc |
Thứ tự và tỷ trọng thay đổi theo từng năm; số liệu cụ thể nên xem báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan.
Đặc điểm từng nhóm thị trường
Trung Quốc
- Gần, dung lượng lớn, đa dạng phân khúc.
- Ngày càng siết chặt yêu cầu: mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kiểm dịch, dư lượng.
- Nhiều mặt hàng phải có nghị định thư mới xuất chính ngạch.
Hoa Kỳ, EU
- Giá trị cao, yêu cầu rất khắt khe về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc.
- EU có thêm quy định về sản phẩm không gây mất rừng (với cà phê, cao su…) và các tiêu chuẩn bền vững.
Nhật Bản, Hàn Quốc
- Yêu cầu cao về chất lượng, mẫu mã, kiểm dịch thực vật.
- Ưa chuộng sản phẩm đồng đều, đóng gói đẹp.
ASEAN, châu Phi
- Thị trường lớn với gạo, yêu cầu tương đối linh hoạt hơn, cạnh tranh mạnh về giá.
Trung Đông, Halal
- Hồ tiêu, gạo, điều, cà phê; một số sản phẩm cần chứng nhận Halal.
Ý nghĩa với nông dân
- Giá trong nước của cà phê, hồ tiêu, sầu riêng… chịu ảnh hưởng lớn từ nhu cầu và chính sách của thị trường nhập khẩu (theo dõi giá cà phê, giá hồ tiêu, giá sầu riêng).
- Sản xuất đúng chuẩn thị trường khó tính (dư lượng, truy xuất) giúp bán được giá cao hơn và ổn định hơn.
- Nên tham gia hợp tác xã, liên kết với doanh nghiệp xuất khẩu để tiếp cận các thị trường này.
Câu hỏi thường gặp
Thị trường nào giá cao nhất? Các thị trường khó tính (EU, Mỹ, Nhật) thường trả giá cao hơn nhưng yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt; giá còn phụ thuộc chất lượng, chủng loại cụ thể.
Nông dân có tự xuất khẩu được không? Thường cần thông qua doanh nghiệp hoặc hợp tác xã có năng lực xuất khẩu, vì thủ tục, hợp đồng, kiểm dịch khá phức tạp.
Vì sao tin Trung Quốc thay đổi chính sách lại làm giá trong nước biến động? Vì Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lớn của nhiều mặt hàng như sầu riêng, trái cây; thay đổi kiểm soát nhập khẩu ảnh hưởng ngay đến lượng mua và giá thu mua.
Thông tin mang tính tổng quan; cơ cấu thị trường thay đổi theo thời gian, bà con nên theo dõi số liệu chính thức mới nhất.
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.