Nông sản xuất khẩu 23/10: Gạo giữ giá, Robusta giảm 58 USD/tấn

Nông sản xuất khẩu 23/10: Gạo giữ giá, Robusta giảm 58 USD/tấn
Nông sản xuất khẩu 23/10: Gạo giữ giá, Robusta giảm 58 USD/tấn
Giá nông sản xuất khẩu ngày 23/10/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều. Gạo thơm 5% tấm Việt Nam duy trì mức 470-475 USD/tấn, hồ tiêu ổn định, trong khi cà phê Robusta và cao su tiếp tục chịu sức ép giảm giá trên thị trường quốc tế.
Gạo xuất khẩu giữ giá, thị trường châu Á cạnh tranh
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam ngày 23/10 tiếp tục được chào bán ở mức 470-475 USD/tấn, không thay đổi so với ngày trước đó. Gạo Jasmine duy trì mức 518-522 USD/tấn, trong khi gạo thơm 100% tấm dao động từ 380-384 USD/tấn.
Các mức giá này được giữ ổn định sau đợt điều chỉnh tăng trong những ngày đầu tuần. So với đầu tháng 10, gạo thơm 5% tấm đã tăng khoảng 30 USD/tấn.
Theo khảo sát thương nhân của Reuters công bố ngày 23/10, gạo 5% tấm Việt Nam được chào bán ở mức 440-450 USD/tấn trong phiên ngày 22/10, không thay đổi so với tuần trước. Mức giá này được khảo sát theo chủng loại và nguồn chào hàng riêng, khác với giá gạo thơm 5% tấm do VFA công bố.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm được chào bán khoảng 480 USD/tấn. Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ dao động từ 389-394 USD/tấn, tăng so với tuần trước. Đồng rupee mạnh lên cùng những lo ngại về nguồn cung đã tác động đến giá gạo xuất khẩu của Ấn Độ.
Hoạt động xuất khẩu gạo Việt Nam tiếp tục được chú ý khi nhu cầu nhập khẩu của Philippines được kỳ vọng cải thiện từ giữa tháng 11. Theo số liệu hải quan được Reuters dẫn lại, trong nửa đầu tháng 10, Việt Nam xuất khẩu 228.871 tấn gạo, nâng tổng khối lượng xuất khẩu từ đầu năm đến ngày 15/10 lên khoảng 6,6 triệu tấn, trị giá 3,2 tỷ USD.
Hồ tiêu xuất khẩu ổn định, Indonesia duy trì mức giá cao
Trên thị trường hồ tiêu, giá tham chiếu xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ ổn định. Theo dữ liệu của Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen loại 500 g/l đạt 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l ở mức 5.995 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì mức 8.450 USD/tấn.
Tại Indonesia, giá tiêu đen Lampung được ghi nhận ở mức 6.850 USD/tấn, còn tiêu trắng Muntok đạt 9.354 USD/tấn.
Giá tiêu đen ASTA 570 của Brazil duy trì mức 5.800 USD/tấn. Tại Malaysia, tiêu đen ASTA được chào ở mức 9.100 USD/tấn, trong khi tiêu trắng ASTA đạt 12.000 USD/tấn.
Trong 9 tháng năm 2026, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đạt khoảng 1,4 tỷ USD, tăng 10,2% so với cùng kỳ năm trước. Thị trường châu Á tiếp tục đóng vai trò quan trọng, trong đó nhu cầu từ Trung Quốc ghi nhận mức tăng đáng kể.
Cà phê Robusta và cao su giảm giá
Trên thị trường cà phê quốc tế, giá Robusta trên sàn London tiếp tục giảm. Hợp đồng giao tháng 11/2026 mất 58 USD/tấn, tương đương 1,70%, xuống còn 3.352 USD/tấn. Kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 60 USD/tấn, xuống 3.364 USD/tấn.
Trái ngược với Robusta, giá Arabica trên sàn New York phục hồi. Hợp đồng giao tháng 12/2026 tăng 4,85 US cent/pound, tương đương 1,56%, lên mức 316,15 US cent/pound.
Diễn biến trái chiều giữa hai dòng cà phê diễn ra khi thị trường theo dõi nguồn cung Robusta từ Việt Nam trong giai đoạn bước vào vụ thu hoạch mới, cùng tình hình tồn kho và nguồn cung Arabica tại các quốc gia sản xuất lớn.
Đối với cao su, thị trường quốc tế tiếp tục ghi nhận xu hướng giảm ở nhiều hợp đồng kỳ hạn.
Trên sàn Singapore (SGX), cao su TSR20 kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 1,05%, xuống còn 255,40 US cent/kg; kỳ hạn tháng 12 giảm 0,75%, còn 252,60 US cent/kg.
Tại Nhật Bản, cao su RSS3 trên sàn Tokyo kỳ hạn tháng 11 giảm 0,25%, xuống 439,20 yên/kg. Giá chào xuất khẩu cao su RSS3 tại Thái Lan giảm nhẹ xuống 96,41 baht/kg theo điều kiện FOB Laem Chabang.
Ngược chiều, trên sàn Thượng Hải, giá cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 11 tăng 0,13%, đạt 19.015 nhân dân tệ/tấn.
Giá điều nhân xuất khẩu duy trì mặt bằng cao
Thị trường hạt điều tiếp tục ghi nhận giá chào xuất khẩu khác nhau giữa các chủng loại.
Theo bảng giá do Công ty SVC International công bố ngày 19/10, áp dụng cho hàng giao trong tháng 11 theo điều kiện FOB TP.HCM, điều nhân trắng WW320 được chào ở mức 7,15 USD/kg, tương đương 7.150 USD/tấn.
Điều nhân WW240 đạt 8,05 USD/kg, tương đương 8.050 USD/tấn. Chủng loại WW180 có mức chào 9,85 USD/kg, tương đương 9.850 USD/tấn.
So với bảng chào ngày 7/10 của cùng doanh nghiệp, giá WW240 tăng 0,05 USD/kg, trong khi WW320 duy trì mức 7,15 USD/kg.
Về hoạt động xuất khẩu, trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hạt điều Việt Nam đạt khoảng 3,85 tỷ USD, tăng 2% so với cùng kỳ. Rau quả tiếp tục là nhóm hàng có mức tăng trưởng cao, đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9%.
Tính chung 9 tháng, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm 2025.
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.