🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Nông sản xuất khẩu 9 tháng: Rau quả tăng gần 20%, cà phê và gạo giảm giá trị

Cập nhật: Báo Công Lý
Nông sản xuất khẩu 9 tháng: Rau quả tăng gần 20%, cà phê và gạo giảm giá trị

Nông sản xuất khẩu 9 tháng: Rau quả tăng gần 20%, cà phê và gạo giảm giá trị

Nông sản xuất khẩu 9 tháng: Rau quả tăng gần 20%, cà phê và gạo giảm giá trị

Xuất khẩu nông sản Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 tiếp tục tăng về quy mô, nhưng diễn biến giữa các mặt hàng phân hóa rõ. Rau quả, hồ tiêu và hạt điều giữ được đà tăng về giá trị, trong khi cà phê, gạo và cao su chịu sức ép từ giá và thị trường tiêu thụ.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong 9 tháng năm 2026 ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Riêng nhóm nông sản đạt khoảng 29,28 tỷ USD, tăng 3,1%.

Kết quả này cho thấy xuất khẩu nông sản vẫn duy trì tăng trưởng, song không còn diễn biến đồng đều giữa các ngành hàng. Một số mặt hàng hưởng lợi từ nhu cầu thị trường và khả năng mở rộng xuất khẩu, trong khi nhiều sản phẩm chủ lực tăng lượng nhưng giảm giá trị do giá xuất khẩu bình quân đi xuống.

Rau quả tiếp tục dẫn đầu đà tăng

Rau quả là một trong những nhóm hàng nổi bật nhất trong 9 tháng. Kim ngạch xuất khẩu ước đạt gần 7,35 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 9, giá trị xuất khẩu rau quả ước đạt khoảng 1,19 tỷ USD.

Trung Quốc tiếp tục là thị trường quan trọng nhất của rau quả Việt Nam, chiếm khoảng 63% tổng giá trị xuất khẩu. Hoa Kỳ và Hàn Quốc lần lượt là những thị trường lớn tiếp theo. So với cùng kỳ, giá trị xuất khẩu rau quả sang Trung Quốc tăng 38,8%, sang Hoa Kỳ tăng 17,9% và Hàn Quốc tăng 9,7%.

Sầu riêng tiếp tục đóng vai trò lớn trong tăng trưởng của toàn nhóm. Đến hết tháng 8, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này đạt khoảng 2,27 tỷ USD, tăng 47,8% so với cùng kỳ.

Hạt điều cũng duy trì được tăng trưởng về giá trị dù lượng xuất khẩu giảm. Trong 9 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 543.400 tấn hạt điều, thu về 3,85 tỷ USD. Khối lượng giảm 2% nhưng giá trị tăng khoảng 2% so với cùng kỳ.

Trung Quốc, Hoa Kỳ và Hà Lan là ba thị trường lớn của hạt điều Việt Nam. Trong đó, giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 22,4%, Hoa Kỳ tăng 10,5%, trong khi thị trường Hà Lan giảm 21,7%.

Hồ tiêu tiếp tục nằm trong nhóm nông sản có tốc độ tăng khá. Khối lượng xuất khẩu 9 tháng ước đạt 214.400 tấn, kim ngạch khoảng 1,4 tỷ USD, tăng 15% về lượng và 10,2% về giá trị.

Tuy nhiên, mức tăng về giá trị thấp hơn lượng xuất khẩu. Giá hồ tiêu xuất khẩu bình quân ước đạt khoảng 6.508 USD/tấn, giảm 4,1% so với cùng kỳ năm trước. Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam.

Cà phê tăng lượng nhưng hụt kim ngạch

Diễn biến đáng chú ý nhất nằm ở cà phê. Trong 9 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn cà phê, tăng 15,4% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, kim ngạch chỉ đạt khoảng 6,54 tỷ USD, giảm 7,3%.

Nguyên nhân chính đến từ giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh. Giá cà phê xuất khẩu trong 9 tháng ước đạt khoảng 4.537 USD/tấn, thấp hơn 19,7% so với cùng kỳ năm 2025.

Riêng tháng 9, lượng cà phê xuất khẩu ước đạt 114.200 tấn, trị giá khoảng 511,8 triệu USD.

Đức hiện là thị trường lớn nhất của cà phê Việt Nam, tiếp theo là Italia và Nhật Bản. Giá trị xuất khẩu sang Đức và Nhật Bản giảm so với cùng kỳ, trong khi thị trường Italia tăng nhẹ.

Diễn biến của cà phê phản ánh khá rõ xu hướng mới của thị trường nông sản năm nay: Sản lượng và lượng hàng xuất khẩu tăng không đồng nghĩa với kim ngạch tăng nếu giá thế giới điều chỉnh mạnh.

Số liệu của Cục Thống kê cũng cho thấy chỉ số giá xuất khẩu cà phê trong 9 tháng năm 2026 giảm 16,66% so với cùng kỳ.

Gạo, cao su cùng chịu sức ép

Xuất khẩu gạo trong 9 tháng đạt khoảng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về lượng và giảm 10,9% về giá trị.

Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm trước.

Philippines vẫn là thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm khoảng 40,9% thị phần. Trung Quốc và Ghana đứng tiếp theo.

Đáng chú ý, trong khi giá trị xuất khẩu sang Philippines giảm, xuất khẩu gạo sang Trung Quốc tăng mạnh. Trong nhóm các thị trường lớn, Iraq cũng ghi nhận mức tăng đột biến so với cùng kỳ, cho thấy cơ cấu thị trường đang có những thay đổi đáng kể.

Cao su cũng giảm về lượng và kim ngạch. Trong 9 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn cao su, trị giá 2,18 tỷ USD, giảm 16,2% về lượng và 4,4% về giá trị.

Khác với cà phê và gạo, giá cao su xuất khẩu bình quân lại tăng khoảng 14,1%, lên hơn 2.016 USD/tấn. Điều này giúp hạn chế mức giảm kim ngạch trong bối cảnh lượng hàng xuất khẩu giảm khá mạnh.

Trung Quốc vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 58,7% kim ngạch xuất khẩu cao su. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này giảm, trong khi Ấn Độ và Indonesia tăng mạnh.

Bức tranh 9 tháng cho thấy thị trường nông sản xuất khẩu đang phân hóa rõ hơn. Rau quả tiếp tục tạo động lực tăng trưởng, hồ tiêu và hạt điều giữ được kim ngạch, trong khi cà phê, gạo và cao su đối mặt với những sức ép khác nhau về giá và nhu cầu.

Trong ba tháng cuối năm, dư địa tăng trưởng sẽ phụ thuộc không chỉ vào lượng hàng đưa ra thị trường mà còn vào giá xuất khẩu, khả năng mở thêm thị trường và đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt về truy xuất nguồn gốc, dư lượng, mã số vùng trồng và tiêu chuẩn môi trường.

Đáng chú ý, Cục Thống kê cho biết giá xuất khẩu bình quân của nhóm nông sản, thực phẩm trong 9 tháng giảm 4,06% so với cùng kỳ. Riêng giá xuất khẩu cà phê giảm 16,66%, gạo giảm 6,61% và rau quả giảm 7,23%, trong khi sắn và sản phẩm từ sắn tăng 17,96%.