Robusta Việt cần 'hộ chiếu' dữ liệu để chinh phục thị trường quốc tế

Hiện nay, dữ liệu vùng trồng và truy xuất nguồn gốc cà phê Việt Nam đang nhận được sự quan tâm lớn của nông dân và doanh nghiệp.
Các yêu cầu mới từ thị trường xuất khẩu cà phê đang tạo ra áp lực thay đổi phương thức sản xuất và quản lý dữ liệu.
Tuy nhiên, nếu được tổ chức tốt, dữ liệu vùng trồng và dữ liệu canh tác cũng có thể giúp nông dân duy trì thị trường, mở rộng đầu ra và nâng cao giá trị cà phê.
Tuổi Trẻ trao đổi với ông Nguyễn Thành Tài, Ủy viên Ban chấp hành Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam về vấn đề này.
Dữ liệu vùng trồng không còn là một yêu cầu kỹ thuật riêng lẻ!
** Dữ liệu vùng trồng cà phê Việt Nam hiện được xây dựng đến đâu, vì sao ngày càng có ý nghĩa quyết định đối với xuất khẩu cà phê Robusta, thưa ông?*
- Việt Nam hiện có hơn 720.000 ha cà phê, khoảng 95% diện tích là Robusta, tập trung chủ yếu tại Tây Nguyên, một số tỉnh Đông Nam Bộ.
Niên vụ 2024-2025, Việt Nam xuất khẩu trên 1,5 triệu tấn đạt kim ngạch hơn 8,4 tỉ USD. Riêng 27 nước EU chiếm khoảng 40,1% tổng lượng và 39,4% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam. Sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt khoảng 1,07 triệu tấn, kim ngạch khoảng 4,89 tỉ USD.
Với quy mô đó, dữ liệu vùng trồng không còn là một yêu cầu kỹ thuật riêng lẻ mà đã liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì thị trường xuất khẩu của cả ngành.
Thực tế chúng ta không bắt đầu từ con số không. Một số địa phương đã có dữ liệu đất đai, diện tích cây trồng. Nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và các chương trình chứng nhận như 4C, Rainforest Alliance, hữu cơ đã thu thập thông tin nông hộ, diện tích, tọa độ, nhật ký canh tác. Các doanh nghiệp xuất khẩu lớn cũng đang số hóa vùng nguyên liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc.
Tuy nhiên hiện chưa có một bộ số liệu quốc gia công khai, thống nhất cho biết chính xác bao nhiêu diện tích cà phê đã có dữ liệu hoàn chỉnh, bao nhiêu diện tích đã được xác định ranh giới thửa đất, đối chiếu với bản đồ rừng, có thể liên kết đến từng lô hàng xuất khẩu.
Vì vậy vấn đề không chỉ là chúng ta có dữ liệu hay chưa, mà quan trọng là dữ liệu có đầy đủ, được xác minh, cập nhật, sử dụng được trong giao dịch hay không.
Điểm yếu hiện nay là dữ liệu còn phân tán, chất lượng chưa đồng đều. Nói cách khác, chúng ta có nhiều mảnh dữ liệu nhưng chưa ghép được thành một hệ thống có thể theo hạt cà phê từ vườn đến lô hàng xuất khẩu.
Cũng cần phân biệt rõ mã số vùng trồng với dữ liệu vùng trồng. Mã số là mã định danh được cấp cho một loại cây trồng trên một hoặc nhiều thửa đất. Nhưng phía sau mã số còn phải có thông tin người sản xuất, tọa độ hoặc ranh giới thửa đất, hồ sơ pháp lý, nhật ký canh tác, sản lượng, giao dịch thu mua và mã lô hàng.
Có mã số nhưng dữ liệu phía sau không đầy đủ hoặc không liên kết được với dòng nguyên liệu thực tế thì vẫn chưa thể coi là truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh.
Đối với Robusta Việt Nam, dữ liệu vùng trồng đang chuyển từ một yêu cầu hỗ trợ thành điều kiện để giữ thị trường.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu phải chứng minh chất lượng của hạt cà phê, thì nay còn phải chứng minh hạt đó được sản xuất ở đâu, có hợp pháp không, có đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững không.
** Các thị trường lớn như EU và Trung Quốc đang yêu cầu gì về mã số vùng trồng, đăng ký cơ sở sản xuất, tọa độ thửa đất, truy xuất nguồn gốc? Nếu không đáp ứng, rủi ro là gì?*
Trước hết, không nên gộp tất cả yêu cầu của thị trường vào một khái niệm chung là "mã số vùng trồng". Mỗi thị trường quản lý theo một cách khác nhau, và ngay trong cùng một thị trường thì yêu cầu cũng phụ thuộc vào từng sản phẩm.
Đối với Trung Quốc, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói được áp dụng theo từng sản phẩm và từng nghị định thư. Đối với cà phê nhân chưa rang - mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam - qua các quy định, danh mục công khai hiện nay, chưa thấy yêu cầu mã số vùng trồng theo cách đang áp dụng đối với một số loại rau quả tươi.
Yêu cầu trực tiếp đáng chú ý hiện nay là doanh nghiệp sản xuất, chế biến hoặc bảo quản cà phê xuất khẩu phải đăng ký với Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Theo Lệnh 280 và Thông báo 219 của GACC, cà phê thuộc nhóm sản phẩm doanh nghiệp phải được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam kiểm tra, xác nhận và giới thiệu đăng ký. Mã do GACC cấp là mã đăng ký doanh nghiệp hoặc cơ sở, không phải mã số vùng trồng.
Điều đó không có nghĩa cà phê xuất khẩu sang Trung Quốc không cần truy xuất. Lô hàng vẫn phải đáp ứng yêu cầu về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm, dư lượng, nhãn hàng hóa, hồ sơ theo quy định.
Hái cà phê - Ảnh: Golden Coffee
Đối với EU, yêu cầu đi sâu đến từng thửa đất. Theo EUDR, cà phê đưa vào thị trường EU phải không gây mất rừng sau ngày 31-12-2020, được sản xuất phù hợp với pháp luật liên quan của nước sản xuất và phải có hồ sơ trách nhiệm giải trình theo quy định.
Doanh nghiệp đưa hàng vào thị trường EU phải có thông tin định vị của tất cả các thửa đất đã sản xuất nguyên liệu trong lô hàng, kèm thời gian sản xuất và bằng chứng cần thiết để đánh giá rủi ro.
Nghĩa vụ pháp lý trực tiếp thuộc về chủ thể đưa hàng vào thị trường EU, nhưng nếu doanh nghiệp, vùng nguyên liệu ở Việt Nam không cung cấp được dữ liệu cần thiết thì người mua EU không thể hoàn thành trách nhiệm giải trình và có thể chuyển sang nguồn cung có dữ liệu rõ ràng hơn.
Nếu không đáp ứng, hậu quả sẽ khác nhau theo từng thị trường. Với Trung Quốc, doanh nghiệp có thể không hoàn thành điều kiện đăng ký cơ sở hoặc hồ sơ nhập khẩu. Với EU, người mua có thể không đưa nguồn nguyên liệu đó vào lô hàng dành cho EU vì thiếu dữ liệu để thực hiện trách nhiệm giải trình.
Điểm chung của các thị trường không phải là cùng yêu cầu một loại mã, mà là cùng đòi hỏi tính minh bạch.
Hạt cà phê Robusta - Ảnh: QUANG ĐỊNH
Nhà nước cần xây dựng tiêu chuẩn dữ liệu dùng chung
** Thưa ông, để hình thành hệ thống dữ liệu có thể truy xuất cà phê từ từng thửa đất đến lô hàng xuất khẩu, cơ quan quản lý, chính quyền địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân cần thực hiện những công việc nào?*
- Theo kinh nghiệm thực tế, không nên bắt đầu bằng việc mua một phần mềm lớn. Việc cần làm trước là thống nhất phải thu thập dữ liệu gì, ai chịu trách nhiệm cập nhật, dữ liệu đó sẽ đi cùng hạt cà phê qua từng khâu như thế nào. Phần mềm chỉ là công cụ, quy trình, chất lượng dữ liệu mới quyết định hệ thống có sử dụng được hay không.
Thứ nhất, phải thống nhất bộ dữ liệu tối thiểu. Bộ dữ liệu cần có mã định danh vùng trồng hoặc thửa đất, thông tin người sản xuất, diện tích, loại cà phê, tọa độ hoặc đường bao ranh giới thửa đất, tình trạng sử dụng đất, sản lượng dự kiến và thực tế, nhật ký canh tác, thời gian thu hoạch, điểm thu mua, cơ sở chế biến, mã lô hàng. Mục tiêu là từ một lô cà phê xuất khẩu có thể lần ngược về các nguồn nguyên liệu đã cung cấp.
Phải làm sạch, xác minh dữ liệu ban đầu. Không nên chỉ dựa vào diện tích do hộ dân tự khai mà cần đối chiếu với hiện trạng sản xuất, dữ liệu đất đai, bản đồ rừng và hình ảnh vệ tinh khi cần thiết.
Đối với vùng nguyên liệu phục vụ EU, phải kiểm tra lịch sử sử dụng đất để đánh giá nguy cơ liên quan đến mất rừng sau ngày 31-12-2020. Những trường hợp hồ sơ đất đai chưa hoàn chỉnh cần được phân loại và có phương án xử lý.
Nhật ký sản xuất phải ghi được thông tin có thể kiểm tra như ngày sử dụng, tên thuốc hoặc hoạt chất và thời gian cách ly. Phải quản lý dòng nguyên liệu khi thu mua, không để trộn với cà phê không rõ nguồn gốc.
Đây là khâu khó nhất của ngành cà phê Việt Nam vì nguyên liệu thường đi qua hộ dân, đại lý, điểm tập kết rồi mới đến kho hoặc nhà máy. Cuối cùng, dữ liệu phải được cập nhật, hậu kiểm theo từng niên vụ.
Về phía Nhà nước, cần xây dựng tiêu chuẩn dữ liệu dùng chung và tạo khả năng kết nối giữa dữ liệu đất đai, lâm nghiệp, trồng trọt, truy xuất nguồn gốc và hệ thống của doanh nghiệp.
Nhà nước nên cung cấp dữ liệu nền, bản đồ tham chiếu, hướng dẫn kỹ thuật và hỗ trợ chi phí thu thập dữ liệu ban đầu.
Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP của Chính phủ đã tạo cơ sở pháp lý thuận lợi hơn: việc cấp và quản lý mã số được thực hiện trực tuyến theo nguyên tắc tự khai, tự chịu trách nhiệm và hậu kiểm; chỉ thực hiện tiền kiểm đối với trường hợp nước nhập khẩu yêu cầu mã số.
Một mã số được cấp cho một loại cây trồng trên một hoặc nhiều thửa đất và không xác lập, không thay thế quyền sử dụng đất. Việc cần làm tiếp theo là tổ chức thực hiện thống nhất, bảo đảm dữ liệu được duy trì sau khi cấp mã, thay vì chỉ chạy theo số lượng mã được cấp.
Chính quyền địa phương cần tổ chức người dân theo tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc vùng liên kết, bố trí cán bộ hỗ trợ xác định vị trí, kiểm tra hiện trạng, cập nhật biến động. Hợp tác xã nên là đầu mối quản lý dữ liệu tại cơ sở, tập hợp sản lượng, hỗ trợ ghi chép, kết nối với doanh nghiệp. Đây là cách khả thi hơn nhiều so với yêu cầu từng hộ nông dân tự thực hiện toàn bộ quy trình số hóa.
Doanh nghiệp phải là hạt nhân của chuỗi truy xuất vì doanh nghiệp biết rõ khách hàng cần gì, chịu trách nhiệm tổ chức lô hàng. Ngoài phần mềm, nhân lực kỹ thuật, doanh nghiệp cần công bố rõ tiêu chí thu mua, ký hợp đồng liên kết, hỗ trợ chi phí tuân thủ, tạo đầu ra đủ ổn định để nông dân có động lực duy trì dữ liệu.
Người nông dân có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực, xác định đúng ranh giới thửa đất, ghi chép việc sử dụng vật tư, không mở rộng diện tích vào đất rừng.
Vận chuyển cà phê sau thu hái, phơi cà phê - Ảnh: Golden Coffee
*** Những yêu cầu mới này sẽ trở thành gánh nặng hay cơ hội đối với người trồng cà phê? **
- Câu trả lời thực tế là cả hai. Trong ngắn hạn, đây là một gánh nặng mới, nhưng nếu tổ chức đúng, nó có thể trở thành cơ hội để người trồng cà phê tham gia ổn định hơn vào chuỗi cung ứng có giá trị cao.
Phần lớn cà phê Việt Nam được sản xuất bởi các nông hộ nhỏ, diện tích phân tán, khả năng sử dụng công nghệ không đồng đều.
Việc xác định tọa độ, lập hồ sơ thửa đất, ghi nhật ký canh tác, cập nhật dữ liệu làm phát sinh thêm thời gian, chi phí, trách nhiệm. Một số hộ còn vướng hồ sơ đất đai hoặc không quen ghi chép.
Nếu mỗi nhà nhập khẩu, doanh nghiệp, mỗi chương trình chứng nhận lại yêu cầu một bộ dữ liệu khác nhau thì nông dân rất khó theo kịp.
Rủi ro lớn nhất là doanh nghiệp chỉ chọn các vùng nguyên liệu lớn, dễ quản lý, bỏ lại các hộ nhỏ. Điều này có thể làm giảm chi phí tuân thủ trong ngắn hạn nhưng không phù hợp với cơ cấu sản xuất của ngành cà phê Việt Nam.
Vì vậy việc chuyển đổi phải được tổ chức theo nhóm hộ, hợp tác xã, vùng liên kết, chứ không thể để từng hộ tự xoay xở.
Cà phê Robusta - Ảnh: Bình Đông Farm
Nhà nước, địa phương cần hỗ trợ hạ tầng dữ liệu dùng chung, dữ liệu nền, đo đạc ban đầu, hướng dẫn pháp lý. Doanh nghiệp cũng cần hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ chi phí và gắn dữ liệu với đầu ra rõ ràng.
Về lợi ích, dữ liệu canh tác trước hết giúp giữ quyền tiếp cận thị trường. Xa hơn, giúp nông dân theo dõi năng suất, chi phí, lượng phân bón, nước tưới, thuốc bảo vệ thực vật, chất lượng thu hoạch, từ đó giảm đầu vào không cần thiết, nâng hiệu quả vườn cây.
Cần nói thẳng rằng có dữ liệu hay có mã số vùng trồng không đồng nghĩa cà phê chắc chắn được bán giá cao. Giá trị đầu tiên của dữ liệu là giúp cà phê không bị loại khỏi thị trường, giá trị cao hơn chỉ xuất hiện khi dữ liệu đi cùng chất lượng thực tế, sản lượng tin cậy, hợp đồng thu mua, dịch vụ kỹ thuật, khách hàng sẵn sàng trả cho sự khác biệt đó.
Ông Nguyễn Thành Tài
Không nên coi dữ liệu vùng trồng chỉ là một "tấm vé" để vượt qua quy định nhập khẩu. Dữ liệu phải trở thành công cụ giúp nông dân quản lý vườn tốt hơn, giúp doanh nghiệp xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, giúp cà phê Robusta Việt Nam chứng minh được chất lượng, tính hợp pháp, giá trị bền vững trên thị trường quốc tế
Cà phê Robusta Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi rất quan trọng. Trước đây lợi thế lớn của cà phê Việt Nam chủ yếu nằm ở sản lượng, giá thành và khả năng cung ứng số lượng lớn.
Tuy nhiên thị trường quốc tế hiện nay không chỉ hỏi "có bao nhiêu tấn cà phê", mà ngày càng quan tâm đến câu hỏi "cà phê này được sản xuất ở đâu, bởi ai, canh tác như thế nào và có đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội và pháp lý hay không?"
Đặc biệt với thị trường EU, cà phê thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định chống phá rừng của EU - EUDR. Doanh nghiệp đưa cà phê vào thị trường EU phải có khả năng chứng minh nguồn hàng đáp ứng yêu cầu về không gây phá rừng và thực hiện nghĩa vụ thẩm tra cần thiết.
Điều này làm cho dữ liệu vùng trồng và truy xuất nguồn gốc từ cấp lô đất/hộ nông dân trở thành một phần của năng lực xuất khẩu, chứ không còn đơn thuần là công việc quản lý nội bộ.
Dữ liệu không phải để làm khó nông dân mà phải giúp họ chứng minh giá trị của vườn cà phê. Khi một vườn cà phê có dữ liệu đầy đủ, doanh nghiệp có thể biết: Đây là vườn nào, của ai, diện tích bao nhiêu, sản xuất bao nhiêu, áp dụng quy trình nào, đạt chứng nhận nào, chất lượng ra sao, sản lượng nào được đưa vào lô hàng nào.
Từ đó có thể tạo ra nhiều lợi ích như mở rộng thị trường tiêu thụ, tạo điều kiện tiếp cận các phân khúc có giá trị cao hơn, giúp doanh nghiệp và nông dân kiểm soát chất lượng, giúp quản lý chi phí sản xuất, tạo cơ sở để xây dựng vùng nguyên liệu lâu dài. Đây chính là nền tảng để hình thành chuỗi giá trị cà phê bền vững.
Golden Robusta đang đi theo hướng xây dựng hệ sinh thái từ vùng nguyên liệu đến chế biến và xuất khẩu, trong đó nông dân được xem là một mắt xích quan trọng của chuỗi giá trị. Hiện doanh nghiệp trong tới niên vụ 2025- 2026 đã xây dựng mạng lưới hơn 1700 nông hộ với sản lượng hơn 12.000 tấn, diện tích 2700 ha và tiếp tục phát triển thêm vùng nguyên liệu trong các niên vụ tới.
Điểm đáng chú ý là công ty không chỉ thu mua cà phê mà đang từng bước kiểm soát từ khâu chọn giống, thổ nhưỡng, kỹ thuật canh tác, thu hoạch, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận, thu mua, chế biến, xuất khẩu.
Golden Robusta đang kết hợp các tiêu chuẩn như 4C, Rainforest Alliance và các yêu cầu liên quan đến EUDR, đồng thời phát triển vùng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu của thị trường châu Âu. Không chờ đến nhà máy mới kiểm soát chất lượng, mà bắt đầu kiểm soát chất lượng ngay từ khu vườn bằng việc hàng năm công ty tổ chức các lớp tập huấn hướng dẫn kỹ thuật canh tác cà phê, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn đúng cách, quản lý rác thải, quản lý sâu bệnh, ghi chép nhật ký sản xuất, thu hái, sơ chế bảo quản…
Golden Coffee phát triển dữ liệu vùng trồng theo hướng nào? Đây là một trong những chiến lược trọng tâm của của công ty nói chung và bộ phận chứng nhận của công ty nói riêng trong giai đoạn 2026–2030.
Có thể xây dựng mô hình:"1 nông hộ – 1 hồ sơ – 1 vùng trồng – 1 mã truy xuất"( đã và đang tiếp tục thực hiện).
Mỗi hộ liên kết được quản lý bằng một hồ sơ dữ liệu thống nhất:
Thông tin hộ → GPS → diện tích → giống → tuổi vườn → chứng nhận → canh tác → sản lượng → thu hoạch → thu mua → lô hàng → khách hàng.
Khi đó, Golden Coffee có thể truy xuất theo hai chiều:
Từ khách hàng → lô hàng → kho → điểm thu mua → nông hộ → GPS vườn
và ngược lại: Từ GPS vườn → nông hộ → sản lượng → lô thu mua → lô sản xuất → container → khách hàng.
Bà Phạm Hồng Đào - Trưởng Bộ Phận Chứng Nhận - Công ty Golden Coffee
Workshop "Nâng giá trị Robusta từ dữ liệu canh tác"
Sáng 4-9, tại xã Cư M'gar, tỉnh Đắk Lắk, báo điện tử Tuổi Trẻ tổ chức WORKSHOP với chủ đề "Nâng giá trị Robusta từ dữ liệu canh tác" với sự tham gia của khoảng 100 nông hộ.
Cư M'gar là một trong những vùng nguyên liệu Robusta trọng điểm của Việt Nam, tập trung nhiều doanh nghiệp liên kết sản xuất, xuất khẩu. Đây là địa bàn phù hợp để hướng dẫn nông dân xây dựng dữ liệu vùng trồng,nhật ký canh tác và thực hành canh tác bền vững nhằm đáp ứng ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.
Tại đây nông dân sẽ được đại diện Golden Robusta chia sẻ về kiến thức: Vì sao hạt cà phê cần có dữ liệu? Giải đáp thắc mắc của bà con về chứng nhận bền vững và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Đại diện PVCFC chia sẻ về kiến thức: Công nghệ hỗ trợ canh tác ra sao? Thực hành ứng dụng App2Nông trong quản lý canh tác
Ông Nguyễn Bình Nguyên, Trưởng Phòng Martech Ban MKT - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC), cho biết Công ty có App2Nông với nhiều tính năng phục vụ cho nông nghiệp như chẩn đoán cây trồng, chỉ cần đưa điện thoại lên cây cà phê, sầu riêng quét qua sẽ biết được tình trạng dinh dưỡng, sâu bệnh… sẽ có kết quả, từ đó đưa ra những khuyến cáo giúp bà con nông dân có phương án bón phân, chăm sóc phù hợp.
Bên cạnh đó ghi nhận lịch sử bón phân, chăm sóc, giúp bà con có tài khoản trên app này sẽ lưu lại quá trình chăm sóc cây trồng để sau buôn bán, người ta cần truy xuất nguồn gốc, quá trình chăm sóc. Ngoài ra app này có nhiều tính năng khác như hướng dẫn kỹ thuật, xem thông tin thời tiết, giá cả thị trường…