🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Sầu riêng rộng cửa xuất khẩu, càng cần giữ ‘kỷ luật’ sản xuất

Cập nhật: Vietnam.vn
Sầu riêng rộng cửa xuất khẩu, càng cần giữ ‘kỷ luật’ sản xuất

Sầu riêng rộng cửa xuất khẩu, càng cần giữ ‘kỷ luật’ sản xuất

Sầu riêng rộng cửa xuất khẩu, càng cần giữ ‘kỷ luật’ sản xuất

Thị trường Trung Quốc mở thêm cơ hội cho sầu riêng Việt Nam, song điều kiện nhập khẩu ngày càng chặt đòi hỏi ngành hàng kiểm soát tốt từ vùng trồng.

Báo Công thương•22/08/2026

Ông Nguyễn Trí Ngọc - nguyên Cục trưởng Cục Trồng trọt, Phó Chủ tịch Thường trực Tổng hội Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam đã có cuộc trao đổi với phóng viên Báo Công Thương xung quanh vấn đề này.

Không để thị trường dẫn dắt phá vỡ quy hoạch

  • Thưa ông, từ câu chuyện phát triển nóng của cây cà phê, ông nhìn nhận thế nào về tốc độ mở rộng diện tích sầu riêng hiện nay?

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Sự phát triển nhanh của sầu riêng cho thấy hiệu quả kinh tế và đóng góp tích cực của ngành hàng này đối với nông nghiệp. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng quá nóng cũng đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh để tránh ảnh hưởng đến tính bền vững.

Bài học từ cây cà phê cho thấy, khi thị trường tăng trưởng mạnh, nếu sản xuất phát triển tự phát sẽ dễ dẫn đến phá vỡ quy hoạch, mất cân đối cung - cầu và phát sinh nhiều hệ lụy. Vì vậy, cần sớm kiểm soát tốc độ mở rộng diện tích, chuyển trọng tâm từ tăng diện tích sang nâng cao chất lượng và hiệu quả.

  • Có ý kiến đề xuất không cấp mã số vùng trồng đối với diện tích sầu riêng nằm ngoài quy hoạch. Theo ông, giải pháp này có khả thi?

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Tôi cho rằng cần nghiên cứu và có thể xem đây là một công cụ quản lý. Bất kỳ quy hoạch phát triển sản xuất nào cũng cần đi kèm cơ chế, chính sách và chế tài đủ rõ. Nếu chỉ có quy hoạch mà thiếu công cụ thực thi thì rất dễ bị phá vỡ. Đặc thù của sản xuất nông nghiệp là đất đai thuộc quyền sử dụng của người dân. Khi thị trường có nhu cầu và giá trị kinh tế cao, người dân có xu hướng chuyển đổi cây trồng. Nếu không được hướng dẫn đầy đủ và thiếu chế tài cần thiết, việc phát triển tự phát sẽ khó kiểm soát. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, thị trường có vai trò rất lớn nhưng không thể để nhu cầu thị trường quyết định hoàn toàn quy hoạch sản xuất. Cần có sự hài hòa giữa tín hiệu thị trường và định hướng quản lý.

  • Nghị quyết số 36 của Chính phủ tăng phân cấp cho chính quyền cơ sở trong cấp, quản lý mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Ông đánh giá thế nào về tác động của chính sách này?

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Tôi cho rằng Nghị quyết 36 được ban hành rất kịp thời, rõ ràng và cụ thể, nhất là trong bối cảnh thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Việc đưa công tác quản lý mã số về gần cơ sở hơn sẽ giúp nâng cao trách nhiệm của chính quyền địa phương, đồng thời tạo điều kiện quản lý trực tiếp vùng trồng và cơ sở đóng gói. Tất nhiên, quá trình triển khai sẽ có những khó khăn nhất định, nhưng cần vừa làm vừa hoàn thiện để chính sách phát huy hiệu quả. Điều quan trọng là trách nhiệm phải được gắn với từng cấp, từng địa bàn và từng chủ thể sản xuất. Quản lý mã số không chỉ là thủ tục hành chính mà phải gắn với giám sát thực tế tại vùng trồng, cơ sở đóng gói và chất lượng sản phẩm.

Có thể bạn quan tâm

Chuyển trọng tâm sang chất lượng và chế biến

  • Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường nhập khẩu, việc kiểm soát chất lượng sầu riêng cần bắt đầu từ đâu?

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Đây là vấn đề mang tính kỹ thuật cao và phải bắt đầu ngay từ quy trình sản xuất. Khi tổ chức lại ngành hàng sầu riêng, cần hoàn thiện quy trình kỹ thuật từ trồng, chăm sóc, thu hoạch đến sơ chế, chế biến. Trong đó, quản lý việc sử dụng phân bón cần được chú trọng. Không chỉ kiểm soát chất lượng phân bón mà còn phải kiểm soát nhu cầu dinh dưỡng của cây trên từng loại đất, sử dụng phân bón đúng, đủ và hiệu quả. Như vậy, kiểm soát chất lượng không thể chỉ thực hiện ở khâu cuối cùng trước khi xuất khẩu mà phải được thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất.

  • Vậy đâu là những việc cần làm ngay để đưa sầu riêng từ phát triển nóng sang phát triển bền vững?

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Trước mắt, cần quản lý chặt việc cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, đồng thời gắn cấp mã số với giám sát và kiểm tra thực tế. Việc xuất hiện tình trạng mua bán, cho mượn mã số vùng trồng cho thấy khi có nhu cầu lớn từ thị trường mà công tác quản lý chưa chặt chẽ sẽ phát sinh những cách làm không phù hợp. Vì vậy, mã số phải thực sự phản ánh đúng vùng sản xuất, điều kiện canh tác và chất lượng sản phẩm.

Việc Trung Quốc cấp thêm mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói là cơ hội tốt cho sầu riêng Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội này phải đi cùng điều kiện của thị trường nhập khẩu. Không thể vì thị trường có nhu cầu mà sản xuất theo cách tùy tiện. Ngược lại, đây phải là động lực để nâng cao chất lượng và tăng cường kiểm soát ngay từ đầu.

  • Các cơ quan quản lý cũng đã có chỉ đạo không tăng diện tích sầu riêng, ưu tiên chất lượng. Theo ông, điều này có ý nghĩa như thế nào?

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Đây là định hướng rất cần thiết. Điều quan trọng hiện nay là tổ chức thực hiện từ Trung ương đến địa phương và cuối cùng là đến từng hộ nông dân. Không thể chỉ dừng ở chủ trương mà phải cụ thể hóa thành hướng dẫn, quy trình và cơ chế giám sát. Yếu tố con người có vai trò quyết định. Nếu người sản xuất không được hướng dẫn đầy đủ hoặc việc tuân thủ không được kiểm soát bằng những quy định phù hợp thì rất khó bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững.

  • Ngoài kiểm soát diện tích và chất lượng, theo ông, đâu là điểm nghẽn cần tháo gỡ để ngành sầu riêng phát triển bền vững?

Có thể bạn quan tâm

Ông Nguyễn Trí Ngọc: Một vấn đề cần đặc biệt quan tâm là chế biến. Sầu riêng có tính thời vụ rất cao, trong khi sản lượng thu hoạch tập trung lớn. Nếu phụ thuộc quá nhiều vào tiêu thụ quả tươi, áp lực lên thị trường sẽ rất lớn vào thời điểm chính vụ. Việt Nam đã có doanh nghiệp đầu tư công nghệ chế biến, cấp đông, nhưng cần thêm chính sách khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này, nhất là trong giai đoạn thu hoạch rộ. Nâng cao năng lực chế biến sẽ giúp phân bổ sản lượng, giảm áp lực tiêu thụ trong ngắn hạn và gia tăng giá trị cho ngành hàng.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn sử dụng phân bón và quản lý các chỉ tiêu liên quan đến an toàn thực phẩm. Không nên chỉ xử lý khi thị trường phát hiện vấn đề mà phải kiểm soát ngay từ quá trình sản xuất. Tôi cho rằng sầu riêng Việt Nam đang có cơ hội lớn, nhưng để biến cơ hội thành lợi thế lâu dài, ngành hàng cần chuyển từ tư duy chạy theo sản lượng sang quản lý chất lượng, tổ chức sản xuất, chế biến và thị trường một cách đồng bộ.

Xin cảm ơn ông!

Thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) vừa hoàn thành đánh giá 736 hồ sơ sầu riêng của Việt Nam, gồm 487 hồ sơ vùng trồng và 249 hồ sơ cơ sở đóng gói. Kết quả, 401 vùng trồng và 166 cơ sở đóng gói đáp ứng yêu cầu, được GACC phê duyệt, tương ứng tỷ lệ 82,3% và 66,7%. Hiện còn 283 hồ sơ vùng trồng và 160 hồ sơ cơ sở đóng gói đang chờ GACC xem xét, phản hồi.

Việc được phê duyệt bổ sung số lượng lớn mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói giúp mở rộng năng lực cung ứng sầu riêng chính ngạch sang Trung Quốc, tạo thêm điều kiện cho địa phương, doanh nghiệp tổ chức sản xuất, thu mua, đóng gói và xuất khẩu, nhất là khi sầu riêng Tây Nguyên bước vào cao điểm thu hoạch. Trong đợt này, GACC cũng phê duyệt thêm 6 mã số vùng trồng dừa, ớt và 70 mã số cơ sở đóng gói đối với các sản phẩm nông sản khác của Việt Nam.