🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Thuế Section 301 tác động ra sao đến thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ?

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
Thuế Section 301 tác động ra sao đến thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ?

Với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, VASEP cho rằng, theo dõi khoảng cách tổng chi phí với từng đối thủ sẽ quan trọng hơn chỉ theo dõi một mức thuế đơn lẻ.

Section 301 có khả năng trở thành một công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới

Từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp dụng vòng thuế mới theo Section 301 của Đạo luật Thương mại 1974 đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Khác với mức thuế tạm thời theo Section 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày, Section 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc hơn và có khả năng trở thành một công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới.

Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho hay, đối với Việt Nam, mức thuế 12,5% tuy chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm 10%, nhưng điều đáng quan tâm không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở việc 2,5 điểm phần trăm này có thể làm thay đổi lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung.

Thị trường Hoa Kỳ vốn cạnh tranh rất khốc liệt. Phần lớn các nhà nhập khẩu đều có nhiều lựa chọn nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch chỉ vài điểm phần trăm cũng đủ để tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt với những mặt hàng có tính thay thế cao.

Nói cách khác, trong một thị trường mà biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp, 2,5 điểm phần trăm không phải khoảng cách quá lớn, nhưng cũng đủ để trở thành yếu tố được nhà nhập khẩu cân nhắc khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp. Tác động của Section 301 vì thế sẽ không đồng đều, mà phụ thuộc vào từng sản phẩm, từng doanh nghiệp và khả năng tạo giá trị khác biệt.

Tuy nhiên, đây cũng không phải là "cú sốc" như nhiều dự báo trước đó. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chilê hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Điều này phần nào hạn chế nguy cơ một quốc gia được hưởng lợi tuyệt đối.

Tôm là lĩnh vực chịu áp lực rõ nét nhất

VASEP phân tích, tôm là nhóm hàng thể hiện rõ nhất tác động của sự phân hóa này. Ba đối thủ lớn của Việt Nam là Ấn Độ, Ecuador và Indonesia đều chịu Section 301 mức 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm.

Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nguồn cung của nhà nhập khẩu Hoa Kỳ, nhất là với tôm đông lạnh tiêu chuẩn, nơi cạnh tranh về giá cao. Với sản phẩm chế biến và giá trị gia tăng, khả năng thay thế nguồn cung khó hơn nên lợi thế về chế biến của Việt Nam vẫn có ý nghĩa.

Đây cũng chính là điểm cho thấy tác động của thuế cần được nhìn nhận theo từng phân khúc. Với sản phẩm sơ chế, nơi giá thành quyết định lớn đến đơn hàng, bất lợi thuế sẽ thể hiện rõ hơn. Ngược lại, ở phân khúc chế biến sâu, sản phẩm tiện lợi và giá trị gia tăng, năng lực chế biến, chất lượng, khả năng đáp ứng đơn hàng và quan hệ với khách hàng có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm bớt sức ép cạnh tranh thuần túy về giá.

Không chỉ chịu thêm 12,5% thuế Section 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đang chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Đối với nhóm doanh nghiệp hiện đang xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan. Đây là bất lợi không nhỏ trong bối cảnh tôm là ngành hàng cạnh tranh chủ yếu bằng giá.

Cá tra chịu tác động trực tiếp thấp hơn, cá ngừ chịu tác động kép

Khác với tôm, cá tra được đánh giá là ngành hàng chịu tác động trực tiếp thấp hơn. Phần lớn các doanh nghiệp cá tra xuất khẩu lớn hiện đang được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ khoản thuế Section 301.

Quan trọng hơn, cá tra vẫn là sản phẩm có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Hoa Kỳ. Các loại cá thịt trắng khác như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác nhau, khó có thể thay thế hoàn toàn cá tra.

Đối với cá ngừ, VASEP cho hay, đây là ngành chịu tác động kép rõ nhất tại Hoa Kỳ. Thứ nhất, thuế Section 301 mức 12,5% được cộng vào thuế nhập khẩu hiện hành. Thứ hai, các quy định Đạo luật Bảo vệ Thú biển (MMPA) đã có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 đối với những nghề cá không được Hoa Kỳ công nhận tương đương.

Cơ quan Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) xác nhận Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia bị từ chối công nhận tương đương đối với một số nghề cá. Những sản phẩm có cùng nước xuất xứ và mã HTS với sản phẩm thuộc nghề cá bị cấm phải kèm Chứng nhận đủ điều kiện nhập khẩu - COA, nhằm chứng minh loài, khu vực và phương pháp khai thác không thuộc diện cấm.

Đối với cá ngừ, yêu cầu này tác động trực tiếp tới nguyên liệu khai thác trong nước và nguyên liệu nhập khẩu được gia công tại Việt Nam. Doanh nghiệp phải kiểm soát được tàu khai thác, ngư cụ, vùng biển, nước khai thác và tính thống nhất giữa Giấy chứng nhận khả năng chấp nhận (COA) với hồ sơ nhập khẩu. Chỉ một sai lệch về mã nghề, vùng khai thác hoặc mã HTS (Biểu thuế quan hài hòa) cũng có thể làm lô hàng bị giữ để kiểm tra.

Như vậy, với cá ngừ, sức ép không đơn thuần nằm ở việc giá bán tăng thêm bao nhiêu phần trăm vì thuế. Khả năng truy xuất, tính đầy đủ của hồ sơ và năng lực đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ của thị trường đang trở thành một phần trực tiếp của năng lực cạnh tranh.

Theo dõi khoảng cách tổng chi phí quan trọng hơn một mức thuế đơn lẻ

VASEP nhận định, đối với ngành thủy sản, Section 301 đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới. Việt Nam chịu 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với Ấn Độ, Ecuador và Indonesia, tạo bất lợi đáng lưu ý, đặc biệt với tôm.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định không phải riêng mức Section 301 mà là tổng chi phí đưa sản phẩm vào thị trường Hoa Kỳ, bao gồm Tối huệ quốc (MFN), Section 301 và AD/CVD nếu có, cùng chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật.

Trong bối cảnh các nước vẫn tiếp tục đàm phán với Washington và các vụ kiện đang diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc là trạng thái cuối cùng. Với doanh nghiệp thủy sản, theo dõi khoảng cách tổng chi phí của mình với từng đối thủ sẽ quan trọng hơn chỉ theo dõi một mức thuế đơn lẻ.

Đáng chú ý là Chính phủ vừa ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP ngày 22/7/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương. Trong đó quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bởi hành vi cưỡng bức lao động. Nghị định có hiệu lực từ đầu tháng 9/2026.

Quy định này tạo thêm cơ sở pháp lý để Việt Nam hoàn thiện các tiêu chuẩn thương mại theo hướng ngày càng tương thích với yêu cầu của những thị trường lớn, đồng thời có thêm cơ sở trong quá trình trao đổi với phía Hoa Kỳ. Dù trong ngắn hạn chưa có thông tin chính thức cho thấy mức thuế 12,5% sẽ được điều chỉnh ngay, đây vẫn là một yếu tố thuận lợi cho tiến trình đối thoại và xử lý các vấn đề thương mại giữa hai bên.

Section 301 chắc chắn làm gia tăng sức ép, nhưng chưa đồng nghĩa với việc thủy sản Việt Nam mất lợi thế tại Hoa Kỳ. Trong một mặt bằng cạnh tranh mới, cơ hội sẽ nghiêng về những doanh nghiệp kiểm soát tốt tổng chi phí, đáp ứng đầy đủ yêu cầu truy xuất và kỹ thuật, đồng thời chuyển mạnh từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, chế biến sâu và giá trị gia tăng.

Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook

Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.

Theo dõi fanpage