🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

5 thị trường, 1 chiến lược: [Bài cuối] Tăng cường tham tán nông nghiệp là đầu tư vào nguồn lực quốc gia

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
5 thị trường, 1 chiến lược: [Bài cuối] Tăng cường tham tán nông nghiệp là đầu tư vào nguồn lực quốc gia

Sự hiện diện của Tham tán Nông nghiệp tại các thị trường chiến lược sẽ giúp năng lực phản ứng sớm của ngành trước những biến động thương mại toàn cầu.

Vị thế nông sản Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang nền nông nghiệp trách nhiệm, an toàn, bền vững. Việt Nam đã thoát khỏi vị thế của một quốc gia chỉ xuất khẩu thô, giá rẻ để trở thành một trung tâm cung cấp thực phẩm giá trị cao. Có thể nói, chúng ta giữ vị thế "mắt xích trọng yếu" trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu, có tầm ảnh hưởng và hướng tới trung tâm xuất khẩu của hệ sinh thái nông nghiệp thế giới.

Tiềm năng kinh tế toàn cầu của nông sản Việt nằm ở khả năng thích ứng. Chúng ta là quốc gia hiếm hoi ở khu vực nhiệt đới có thể hài hòa được cả sản lượng lớn và nỗ lực chuyển đổi số, xanh hóa sản xuất nhanh chóng.

Thực tế, quy mô xuất khẩu toàn ngành đã vượt qua 70 tỷ USD hướng tới 73-74 tỷ trong năm nay, song điều đáng lưu ý hơn là sự chuyển dịch dần từ lợi thế sản lượng sang cạnh tranh về chất lượng và giá trị.

Với quy mô GDP khoảng 19.500 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người khoảng 51.000 USD, EU là thị trường sẵn sàng trả giá cao cho những sản phẩm chứng minh được nguồn gốc, bản sắc và tính bền vững trong sản xuất.

Việt Nam là đối tác xuất khẩu nông sản lớn thứ 12 vào EU, cho thấy nông sản Việt đã tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng và tiêu dùng của thị trường này. Cùng với đó, EVFTA mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể khi gần như toàn bộ dòng thuế được cắt giảm theo lộ trình, trong khi nhiều đối thủ vẫn chịu mức thuế MFN.

Tuy nhiên, EU cũng là thị trường có tiêu chuẩn khắt khe nhất. Thành công không nằm ở việc bán cái mình có, mà ở việc chứng minh cách mình sản xuất. Nếu đáp ứng tốt các yêu cầu về SPS, MRL, EUDR và CBAM, nông sản Việt Nam sẽ không chỉ mở rộng thị phần tại EU mà còn nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu.

4 nhóm hàng mũi nhọn

Để hướng tới mục tiêu 100 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản, Việt Nam cần ưu tiên các ngành hàng có lợi thế cạnh tranh, giá trị gia tăng cao và phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại EU.

Trước hết là cà phê chế biến sâu. EU nhập khẩu khoảng 11,3 tỷ USD cà phê chế biến mỗi năm, tạo dư địa lớn cho Việt Nam chuyển dịch từ xuất khẩu cà phê nhân sang các sản phẩm hòa tan và rang xay. Với lợi thế thuế quan từ EVFTA, chế biến sâu có thể nâng giá trị xuất khẩu lên gấp 2–3 lần trên cùng một đơn vị sản lượng.

Rau quả chế biến là nhóm tăng trưởng nhanh với các sản phẩm như chanh leo cô đặc, dừa, xoài và thanh long sấy. Chế biến sâu không chỉ gia tăng giá trị mà còn giúp vượt qua các rào cản kỹ thuật đối với nông sản tươi, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường EU.

Đối với thủy sản, Việt Nam cần tiếp tục phát huy lợi thế về tôm và cá tra đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, MSC, đồng thời chuyển mạnh sang các sản phẩm chế biến sẵn (Ready-to-eat, Ready-to-cook) và khai thác phụ phẩm như collagen, gelatin, dầu cá để phục vụ ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bên cạnh đó, sản phẩm OCOP và thủ công mỹ nghệ là lĩnh vực giàu tiềm năng với quy mô thị trường EU khoảng 314 tỷ USD và nhu cầu nhập khẩu khoảng 40 tỷ USD mỗi năm. Với hơn 5.400 làng nghề truyền thống cùng nguồn nguyên liệu tự nhiên như mây, tre, cói và lục bình, Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển các sản phẩm xanh, gắn với bản sắc văn hóa. Việc tận dụng cơ chế bảo hộ Chỉ dẫn địa lý phi nông nghiệp (CIGI) của EU sẽ góp phần nâng tầm giá trị, đưa các sản phẩm làng nghề từ hàng lưu niệm trở thành những sản phẩm có giá trị văn hóa và thương mại cao.

Ngành gỗ cần chuyển từ gia công sang làm chủ thiết kế (ODM), tận dụng lợi thế về hệ thống sản xuất hiện đại và diện tích rừng đạt chứng chỉ FSC để gia tăng giá trị. Đồng thời, phát triển thị trường tín chỉ carbon rừng không chỉ góp phần hiện thực hóa mục tiêu Net Zero mà còn tạo thêm nguồn thu mới, nâng cao giá trị xuất khẩu của ngành lâm nghiệp.

Lợi thế từ EVFTA

EU đang dịch chuyển mạnh sang mô hình nông nghiệp có trách nhiệm, ưu tiên các sản phẩm đáp ứng yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát thải thấp. Việc Việt Nam chủ động thích ứng với các quy định như EUDR, cơ chế đo lường dấu chân carbon và các tiêu chuẩn bền vững đang tạo lợi thế cạnh tranh, đồng thời mở cơ hội chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

Xu hướng tiêu dùng thực phẩm chế biến và tiện lợi cũng tạo dư địa tăng trưởng lớn cho nông sản Việt Nam. Nhiều mặt hàng như rau quả chế biến, cà phê hòa tan, bún, phở, bánh đa nem và thủy sản chế biến đang mở rộng thị phần tại EU. Đặc biệt, tăng trưởng mạnh của nhóm rau quả chế biến cho thấy doanh nghiệp Việt đã từng bước đáp ứng các rào cản kỹ thuật, nhất là quy định về kiểm dịch động, thực vật (SPS). Cùng với đó, nhiều sản phẩm mang thương hiệu Việt như chanh leo cô đặc, dừa sấy và hạt điều rang muối đã hiện diện tại các chuỗi bán lẻ lớn của châu Âu, thay vì chỉ phân phối trong các cửa hàng thực phẩm châu Á.

EVFTA tiếp tục là lợi thế cạnh tranh quan trọng của Việt Nam. Trong nhóm các nước xuất khẩu nông sản nhiệt đới, Việt Nam là một trong số ít quốc gia được hưởng lộ trình cắt giảm gần như toàn bộ thuế quan khi xuất khẩu sang EU. Nhờ đó, nhiều mặt hàng như cà phê hòa tan, thủy sản chế biến và nông sản chế biến có lợi thế rõ rệt về giá so với các đối thủ cạnh tranh.

Bên cạnh đó, cơ chế cộng gộp xuất xứ đối với một số mặt hàng như mực và bạch tuộc giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong khai thác nguồn nguyên liệu khu vực, mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao khả năng đáp ứng đơn hàng.

Sự phổ biến ngày càng rộng của ẩm thực Việt Nam tại châu Âu đang thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm đặc trưng như bún khô, bánh đa nem, gạo thơm ST24, ST25 và các loại gia vị truyền thống.

Việc EU bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI) cho nhiều nông sản Việt Nam không chỉ bảo vệ thương hiệu mà còn tạo cơ sở để định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp. Đây là cơ hội để nâng giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng xuất khẩu.

Chủ động thích ứng quy định của EU

Mặc dù có nhiều cơ hội, thị trường EU cũng đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe. Nhà nhập khẩu EU yêu cầu hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, truy xuất nguồn gốc minh bạch và tuân thủ tuyệt đối các quy định. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến tăng tần suất kiểm tra, trả hàng hoặc tiêu hủy lô hàng.

Rủi ro địa chính trị và logistics cũng làm gia tăng chi phí xuất khẩu. Những bất ổn tại Biển Đỏ và Trung Đông đã kéo dài thời gian vận chuyển lên 45-50 ngày, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản tươi và làm tăng đáng kể chi phí lưu kho.

Ngoài ra, doanh nghiệp Việt Nam còn phải cạnh tranh với các nhà cung cấp đã có lịch sử hợp tác lâu năm và mạng lưới phân phối ổn định tại châu Âu. Việc thâm nhập hoặc mở rộng thị phần đòi hỏi không chỉ lợi thế về giá mà còn sự ổn định về chất lượng, khả năng cung ứng và uy tín trong thực hiện hợp đồng.

Do đó, “ngoại giao kỹ thuật” là tuyến phòng thủ đầu tiên. Duy trì kết nối thường xuyên với cơ quan an toàn thực phẩm, kiểm dịch và các hiệp hội ngành hàng của EU giúp cập nhật sớm quy định mới, xử lý kịp thời các vướng mắc kỹ thuật và hạn chế rủi ro cho doanh nghiệp.

Niềm tin quan trọng hơn sự hoàn hảo. Doanh nghiệp cần minh bạch, tuân thủ và chủ động khắc phục sai sót. Tại EU, uy tín của doanh nghiệp và của cả ngành hàng quyết định khả năng duy trì thị trường lâu dài.

Hiện diện trực tiếp để đi trước thị trường. Tham tán nông nghiệp không chỉ xúc tiến thương mại mà còn đóng vai trò “ăng-ten” thị trường, theo dõi chính sách, xu hướng tiêu dùng và cảnh báo sớm để cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp chủ động thích ứng.

Muốn xuất khẩu bền vững phải có hệ sinh thái đồng bộ. Thành công của nông sản Việt tại EU phụ thuộc vào sự kết hợp giữa sản xuất đạt chuẩn trong nước, dữ liệu minh bạch, thương hiệu được người tiêu dùng nhận diện và mạng lưới hỗ trợ hiệu quả của các cơ quan đại diện ở nước ngoài.

Vai trò cầu nối của Tham tán Nông nghiệp

Sự hiện diện của Tham tán Nông nghiệp tại các thị trường chiến lược không chỉ là hoạt động đối ngoại mà còn là năng lực phản ứng sớm của ngành trước những biến động thương mại toàn cầu.

Trước hết, Tham tán Nông nghiệp là "tai mắt" của ngành tại thị trường sở tại, có nhiệm vụ theo dõi, phân tích và cảnh báo sớm các quy định mới, xu hướng tiêu dùng và rào cản kỹ thuật để cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp chủ động điều chỉnh sản xuất, thay vì bị động ứng phó.

Tham tán Nông nghiệp là cầu nối kỹ thuật và đàm phán giữa Việt Nam với các cơ quan quản lý của nước sở tại, góp phần mở cửa thị trường cho sản phẩm mới, tháo gỡ rào cản kiểm dịch, giảm tần suất kiểm tra và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam.

Quan trọng hơn, Tham tán Nông nghiệp góp phần nâng tầm thương hiệu nông sản Việt Nam thông qua xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm có chỉ dẫn địa lý, mở rộng sự hiện diện của hàng Việt trong các hệ thống bán lẻ chính thống và củng cố niềm tin đối với hệ thống kiểm soát chất lượng của Việt Nam.

Có thể nói, đầu tư cho hệ thống Tham tán Nông nghiệp cũng chính là đầu tư cho năng lực đàm phán, dự báo và xây dựng thương hiệu quốc gia, giúp chuyển hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật thành lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, địa phương, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và hệ thống Tham tán Nông nghiệp ở nước ngoài.

Tham tán cần phát huy vai trò "ăng-ten" thị trường, cung cấp thông tin dự báo sớm về chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật và xu hướng tiêu dùng. Trên cơ sở đó, các cơ quan trong nước cần nhanh chóng chuyển hóa thành hướng dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất và kế hoạch thích ứng cho doanh nghiệp và nông dân.

Đồng thời, các cơ quan chuyên ngành cần cung cấp đầy đủ dữ liệu, hồ sơ và bằng chứng về hệ thống kiểm soát chất lượng của Việt Nam để hỗ trợ Tham tán trong quá trình đàm phán, mở cửa thị trường và xử lý các rào cản kỹ thuật.

Bên cạnh xúc tiến thương mại, Tham tán cũng cần tăng cường kết nối với các viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ cao và hệ thống phân phối quốc tế nhằm thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường cho các sản phẩm có giá trị gia tăng và chỉ dẫn địa lý.

Thông tin được kết nối hai chiều, chính sách được triển khai kịp thời và doanh nghiệp chủ động thích ứng với yêu cầu thị trường, nông nghiệp Việt Nam sẽ chuyển từ tư duy “đáp ứng tiêu chuẩn” sang dẫn dắt bằng chất lượng, đổi mới và phát triển bền vững.