🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Biến văn hóa cà phê thành động lực kinh tế đêm

Cập nhật: tuoitre.vn
Biến văn hóa cà phê thành động lực kinh tế đêm

Từ Paris, Rome đến Dubai, quán cà phê là nơi giữ chân con người khi trời tối. Việt Nam có văn hóa cà phê được đánh giá là đa dạng nhất thế giới, nhưng kinh tế đêm gắn với cà phê vẫn “đông mà chưa mạnh”. Đà Lạt có thể là nơi thử nghiệm đầu tiên.

Cà phê không chỉ là thức uống. Mỗi nền văn hóa dùng nó để tổ chức thời gian, không gian và các mối quan hệ theo cách riêng.

Nhìn từ Brazil, Ý, Pháp, Phần Lan, Mỹ đến những nước vốn gắn với trà như Anh, Trung Quốc hay cái nôi cà phê Trung Đông, có thể thấy: nơi nào cà phê hòa được vào nhịp sống về đêm, nơi đó kinh tế đêm sôi động và có chiều sâu.

Mỗi nước một cách uống

Ở Brazil, cafezinho (ly cà phê nhỏ, ngọt) được mời khắp nơi, từ nhà riêng đến cửa hàng. Không cần nghi thức, đó là cử chỉ kết nối nhanh và ấm áp, hợp với nhịp sống năng động.

Người Pháp chọn sự chậm rãi. Quán cà phê Paris là nơi người ta ngồi hàng giờ để đọc sách, ngắm phố, tranh luận. Ly cà phê chỉ là cái cớ để ở lại.

Người Ý thì ngược lại, đề cao tốc độ và sự chuẩn xác: espresso uống đứng tại quầy trong vài phút, cappuccino chỉ dành cho buổi sáng.

Tại Mỹ, cà phê gắn với sự tiện lợi và cá nhân hóa, từ ly mang đi đến cà phê đặc sản (specialty). Quán cà phê là nơi làm việc, gặp gỡ, thể hiện phong cách, nhiều nơi mở đến khuya.

Anh vốn là xứ sở của trà, nay có nền cà phê specialty phát triển mạnh, với các quán độc lập phục vụ cả ban ngày lẫn những buổi tối thư giãn.

Còn ở Phần Lan, kahvitauko (giờ nghỉ cà phê) là thói quen xã hội. Đó là không gian nghỉ ngơi, trò chuyện bên ly cà phê giữa mùa đông dài lạnh giá. Mỗi người Phần Lan tiêu thụ khoảng 12kg cà phê/năm, thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Những mô hình này cho thấy cà phê có thể trở thành "công cụ" kéo dài thời gian lưu lại của con người. Đây là yếu tố then chốt của kinh tế đêm.

Trung Quốc chuyển mình, Trung Đông hồi sinh

Trung Quốc, cái nôi của văn hóa trà hàng nghìn năm, đang thay đổi rõ rệt. Hơn một thập kỷ qua, thị trường cà phê nước này tăng trưởng khoảng 15 - 21%/năm, nhanh hơn nhiều so với mức trung bình thế giới.

Giới trẻ đô thị chọn cà phê vì tiện, nhanh và dễ cá nhân hóa. Chuỗi Luckin Coffee mở hàng nghìn cửa hàng mỗi năm, trong khi trà truyền thống bị một bộ phận người trẻ xem là "chậm", là thứ của thế hệ trước.

Nhưng Trung Quốc không bỏ trà mà làm mới nó, với trào lưu "trà kiểu mới": trà sữa trái cây, trà pha sẵn, thậm chí đồ uống kết hợp trà - cà phê. Cà phê không thay thế trà, mà buộc trà phải tự trẻ hóa.

Ở thế giới Hồi giáo, câu chuyện có bề dày hơn. Thế kỷ 15, các tu sĩ Sufi ở Yemen đã dùng cà phê để thức đêm hành lễ. Từ Yemen, cà phê lan đến Mecca, Damascus, Cairo, Istanbul - nơi ra đời những quán cà phê đầu tiên trên thế giới.

Qua nhiều thế kỷ, trà dần lấn át cà phê ở một số nơi do ảnh hưởng thương mại và chính sách thuộc địa. Những năm gần đây, cà phê trở lại mạnh mẽ ở các đô thị lớn Trung Đông và Bắc Phi, gắn với lối sống hiện đại. Đó không phải "phát hiện mới" mà là một vòng tuần hoàn: cà phê trở về vùng đất từng nuôi dưỡng nó.

Ở Iran, từ thời Safavid, qahveh khaneh (quán cà phê) đã là nơi kể chuyện, đọc thơ, tranh luận. Nay quán cà phê hiện đại đang hồi sinh bên cạnh trà. Ở Iraq, cà phê đậm gắn với những quán truyền thống, nơi người ta ngồi lâu trò chuyện.

Tại Saudi Arabia, cà phê Ả Rập pha bạch đậu khấu là biểu tượng của lòng hiếu khách, được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể. Vài năm gần đây, quán specialty nở rộ, nhiều nơi mở đến khuya.

Qatar kết hợp cà phê truyền thống với quán specialty hiện đại, phục vụ cả du khách lẫn người trẻ. UAE, với Dubai và Abu Dhabi, có thị trường cà phê trưởng thành nhất khu vực với hàng nghìn quán, nhiều nơi mở khuya, kết hợp ẩm thực và trải nghiệm. Ở những nước này, cà phê không chỉ là đồ uống ban ngày mà còn là lý do để người ta ở lại buổi tối.

Việt Nam: đa dạng nhưng "đông mà chưa mạnh"

Người Việt đã "Việt hóa" cà phê rất sâu. Nếu phương Tây đề cao tốc độ hoặc nghi thức, cà phê ở Việt Nam gắn với sự chậm rãi, giao lưu và đời sống đường phố.

Ly cà phê phin nhỏ giọt chậm là biểu tượng của sự kiên nhẫn, thư thái. Cà phê sữa đá với Robusta đậm pha sữa đặc và đá là thức uống phổ biến nhất, cho thấy sự sáng tạo, thích nghi của người Việt. Quán cóc vỉa hè với bàn ghế nhựa thấp có mặt ở mọi miền suốt nhiều thập niên, là nơi mọi tầng lớp có thể ngồi cùng nhau hàng giờ.

Vài thập niên gần đây, cà phê hòa tan đến gần hơn với người trẻ. Rồi còn cà phê trứng Hà Nội, cà phê muối Huế, cà phê dừa, cà phê sầu riêng… Người Việt uống cà phê bất kể giờ nào, từ sáng sớm đến khuya. Có thể nói Việt Nam thuộc số ít quốc gia có sản phẩm cà phê đa dạng nhất thế giới.

Dù vậy, kinh tế đêm gắn với cà phê trên cả nước vẫn "đông mà chưa mạnh". Nhiều quán mở khuya nhưng thiếu quy hoạch, thiếu sản phẩm văn hóa đặc trưng và chưa kết nối thành chuỗi giá trị.

Sáu hướng đi cho "cà phê đêm"

Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể triển khai một số giải pháp trên cả nước, trong đó Đà Lạt làm điểm thí điểm.

Thứ nhất, tạo "không gian chậm" về đêm.** **Học mô hình Pháp và một số nước Trung Đông, có thể hình thành các cụm quán cà phê kết hợp nhạc acoustic, kể chuyện cà phê, pha chế mở. Ở Đà Lạt là quanh hồ Xuân Hương, khu Hòa Bình và các điểm ngắm cảnh đêm. Hà Nội, TP.HCM, Hội An, Đà Nẵng, Quảng Ninh, Cần Thơ… có thể áp dụng theo đặc thù riêng.

Thứ hai, kết hợp truyền thống với specialty.** **Giữ các thức uống đặc trưng như cà phê phin, sữa đá cùng các biến thể địa phương, đồng thời phát triển cà phê đặc sản có nguồn gốc rõ ràng. Đà Lạt có thể tổ chức "Đêm cà phê hoài niệm", kết nối quán xưa với không gian hiện đại, rồi nhân rộng ra các địa phương có vùng nguyên liệu và đời sống đêm sôi động.

Thứ ba, quy hoạch các "phố cà phê đêm".** **Chọn một số tuyến phố, khu vực lấy cà phê làm trung tâm, kết hợp ẩm thực nhẹ, biểu diễn âm nhạc, bán sản phẩm OCOP và quà lưu niệm để giữ chân du khách lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn.

Đáng lưu ý, cà phê uống ban đêm cần chất lượng cao, hàm lượng caffeine vừa phải và hương thơm đặc trưng. Ở những vùng lạnh như Đà Lạt, Sa Pa, Măng Đen, ban đêm nhiệt độ thấp, độ ẩm cao, hương cà phê sau khi pha lưu lại lâu hơn, khiến trải nghiệm thêm thú vị.

Thứ tư, khai thác lợi thế khí hậu, cảnh quan.** **Đà Lạt có khí hậu se lạnh, sương mù và cảnh đêm đẹp. Địa phương khác có thể dựa vào nét riêng: phố thị nhộn nhịp, sông nước miền Tây, biển, phố cổ… Gắn đặc thù tự nhiên với văn hóa cà phê sẽ tạo bản sắc, thay vì chỉ là điểm check-in.

Thứ năm, bán câu chuyện chứ không chỉ bán cà phê.** **Đó là lịch sử, văn hóa địa phương, ký ức quán xưa. Đà Lạt có thể kể câu chuyện phục tráng giống cà phê Bourbon hay những quán cà phê thập niên 1950-1960. Các tỉnh, thành khác có thể xây dựng câu chuyện riêng gắn với vùng nguyên liệu, di sản và lễ hội.

Thứ sáu, kết nối chuỗi giá trị đêm.** **Tích hợp sản phẩm OCOP, trải nghiệm ngắn như rang xay, kể chuyện, tham quan vườn; liên kết với khách sạn, homestay, công ty lữ hành; xây dựng các tuyến "cà phê đêm" ở thành phố du lịch; hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã cà phê tham gia chuỗi.

Việt Nam có nền tảng văn hóa cà phê phong phú. Nhiều nơi đã khai thác nhưng chưa theo kịp yêu cầu mới, khi chiến lược du lịch chuyển từ "tăng số lượng, khai thác tài nguyên đơn thuần" sang phát triển theo chiều sâu: chất lượng, giá trị gia tăng cao, xanh, thông minh, giàu bản sắc, gắn với công nghiệp văn hóa và kinh tế đêm.

Đặt cà phê đúng vào không gian và thời gian của con người, lấy Đà Lạt làm điểm khởi đầu, kinh tế đêm sẽ không chỉ đông mà còn mạnh, có bản sắc và đủ sức khiến du khách muốn quay lại.

Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook

Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.

Theo dõi fanpage