🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Kỹ thuật canh tác

Chuyên gia Nhật: Biến đổi khí hậu buộc nông dân Việt Nam phải thay đổi cách trồng lúa

Cập nhật: Một Thế Giới
Chuyên gia Nhật: Biến đổi khí hậu buộc nông dân Việt Nam phải thay đổi cách trồng lúa

Chuyên gia Nhật: Biến đổi khí hậu buộc nông dân Việt Nam phải thay đổi cách trồng lúa

Chuyên gia Nhật: Biến đổi khí hậu buộc nông dân Việt Nam phải thay đổi cách trồng lúa

Nắng nóng, hạn hán, ngập lụt và xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu đang tạo thêm sức ép lên nghề trồng lúa tại Việt Nam, đe dọa sinh kế của hàng triệu nông dân cũng như an ninh lương thực.

Nghiên cứu của Masanori Matsuura (Viện phát triển kinh tế Nhật Bản) cho thấy các biện pháp canh tác thích ứng với khí hậu có thể giúp nông dân ứng phó, nhưng hiệu quả không giống nhau. Có biện pháp giúp tăng năng suất, có biện pháp chủ yếu giúp giảm nguy cơ mất mùa nghiêm trọng, và điều quan trọng là lựa chọn phù hợp còn phụ thuộc vào từng vùng, từng mùa vụ.

Biến đổi khí hậu đang đặt ruộng lúa trước nhiều rủi ro hơn

Việt Nam nằm trong nhóm những quốc gia dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Đường bờ biển dài, nhiều vùng đồng bằng thấp và sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp khiến những thay đổi của thời tiết và môi trường có thể nhanh chóng tác động đến sản xuất lương thực.

Đối với cây lúa, rủi ro ngày càng đa dạng. Nhiệt độ tăng và những đợt nắng nóng cực đoan có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây. Hạn hán làm thiếu nước tưới, trong khi mưa lớn và lũ lụt có thể gây ngập ruộng, làm mất mùa. Ở các khu vực ven biển, nước biển xâm nhập sâu vào đất và nguồn nước còn tạo thêm sức ép đối với sản xuất lúa.

Dữ liệu khí hậu trong giai đoạn 1901-2024 được nhóm nghiên cứu tổng hợp từ Cổng thông tin kiến thức về biến đổi khí hậu của Ngân hàng Thế giới cho thấy nhiệt độ trung bình năm tại Việt Nam có xu hướng tăng, trong khi lượng mưa biến động mạnh hơn. Nói cách khác, người trồng lúa không chỉ phải đối mặt với nền nhiệt cao hơn mà còn phải sản xuất trong một môi trường thời tiết khó dự đoán hơn.

Nếu không có các biện pháp thích ứng, năng suất lúa có nguy cơ giảm hoặc đình trệ trong những thập niên tới. Điều này đặc biệt đáng chú ý bởi lúa không chỉ là một loại cây trồng mang lại thu nhập cho nông hộ mà còn giữ vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực của Việt Nam.

Trong nghiên cứu của mình, Masanori Matsuura tập trung vào hai khu vực sản xuất lúa quan trọng nhưng ít được nghiên cứu hơn so với Đồng bằng sông Cửu Long là Đồng bằng sông Hồng và miền Trung Việt Nam. Nhóm tác giả muốn tìm hiểu không chỉ việc nông dân thích ứng với khí hậu như thế nào, mà còn xem những cách làm đó thực sự tác động ra sao đến năng suất và nguy cơ mất mùa nghiêm trọng.

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 225 hộ nông dân ở miền Trung và 213 hộ tại Đồng bằng sông Hồng. Cuộc khảo sát được thực hiện năm 2016 bởi Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế phối hợp với các cơ quan nghiên cứu của Việt Nam, tại Thái Bình (nay thuộc Hưng Yên), Nam Định (nay thuộc Ninh Bình), Quảng Ngãi và Hà Tĩnh.

Không phải biện pháp thích ứng nào cũng nhằm tăng năng suất

Nhóm nghiên cứu tập trung vào ba nhóm biện pháp canh tác phổ biến mà nông dân sử dụng để ứng phó với những thay đổi của khí hậu.

Thứ nhất là sử dụng giống lúa chịu điều kiện bất lợi. Đây là những giống có khả năng chống chịu tốt hơn trước các yếu tố như ngập lụt, nhiệt độ cao hoặc độ mặn. Thay vì chỉ dựa vào điều kiện thời tiết thuận lợi, nông dân sử dụng giống có đặc tính phù hợp hơn với môi trường ngày càng khắc nghiệt.

Thứ hai là cải thiện hệ thống canh tác, trong đó có việc thay đổi thời điểm gieo trồng hoặc điều chỉnh lịch mùa vụ. Mục tiêu là đưa thời gian sinh trưởng của cây lúa tránh khỏi những giai đoạn thời tiết bất lợi nhất.

Thứ ba là tăng cường quản lí sâu bệnh. Biến đổi khí hậu với nền nhiệt và điều kiện ẩm ướt thay đổi có thể tạo điều kiện cho một số loại sâu bệnh phát triển hoặc gia tăng sức ép lên cây trồng. Quản lí sâu bệnh vì vậy trở thành một phần của chiến lược thích ứng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy ba nhóm biện pháp này không mang lại cùng một loại lợi ích. Việc sử dụng giống chịu điều kiện bất lợi và điều chỉnh hệ thống canh tác có mối liên hệ tích cực với năng suất lúa. Nói cách khác, đây là những biện pháp có thể giúp nông dân tạo ra sản lượng cao hơn trong điều kiện phù hợp.

Trong khi đó, quản lí sâu bệnh được tăng cường lại không cho thấy tác động đáng kể đến năng suất trung bình. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa biện pháp này không có giá trị. Nghiên cứu cho thấy quản lí sâu bệnh có thể giúp giảm nguy cơ xảy ra những vụ mất mùa nghiêm trọng trong các năm có điều kiện bất lợi.

Đây là một điểm quan trọng khi đánh giá khả năng thích ứng của nông nghiệp với biến đổi khí hậu. Một biện pháp không nhất thiết phải làm năng suất trung bình tăng lên mới được xem là hữu ích. Trong sản xuất nông nghiệp, khả năng tránh một vụ mùa thất bát nghiêm trọng cũng có giá trị kinh tế rất lớn đối với hộ nông dân.

Kết quả này cũng cho thấy thích ứng với khí hậu không chỉ là câu chuyện “trồng được nhiều hơn”, mà còn là “mất ít hơn khi thời tiết trở nên bất lợi”.

Cùng một biện pháp nhưng hiệu quả thay đổi theo vùng và mùa

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là hiệu quả của các biện pháp thích ứng không giống nhau ở mọi nơi và trong mọi mùa vụ.

Tại Đồng bằng sông Hồng, nơi có địa hình đồng bằng phù sa tương đối bằng phẳng và hệ thống sản xuất lúa tương đối chuyên canh, giống chịu điều kiện bất lợi có tác động tích cực đến năng suất. Điều này cho thấy việc lựa chọn giống phù hợp có thể đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong khu vực này.

Nhưng khi xét theo mùa vụ, câu chuyện trở nên phức tạp hơn. Trong vụ mưa, giống chịu điều kiện bất lợi có thể giúp cải thiện năng suất. Trong khi đó, ở vụ khô, việc thay đổi mô hình và lịch canh tác lại có tác động tích cực hơn đến năng suất.

Điều này có nghĩa không thể đơn giản đưa ra một công thức chung rằng tất cả nông dân Việt Nam nên sử dụng cùng một giống lúa hoặc áp dụng cùng một lịch gieo trồng để thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều kiện tự nhiên, mùa vụ và đặc điểm sản xuất của từng địa phương đều có thể làm thay đổi hiệu quả của một biện pháp.

Đối với quản lí sâu bệnh, nhóm nghiên cứu nhận thấy biện pháp này giúp giảm rủi ro sản xuất, nhưng không tìm thấy sự khác biệt rõ ràng về tác động giữa các vùng và mùa vụ. Đây là một điểm đáng chú ý bởi nó cho thấy quản lí sâu bệnh có thể đóng vai trò như một “tấm đệm” giúp nông dân hạn chế những thiệt hại lớn, ngay cả khi chưa chắc làm năng suất trung bình tăng lên.

Nghiên cứu vì thế đưa ra một thông điệp quan trọng đối với chính sách nông nghiệp: thích ứng với biến đổi khí hậu không nên chỉ được đo bằng mức tăng năng suất. Khả năng giảm nguy cơ mất mùa nghiêm trọng cũng cần được xem là một mục tiêu quan trọng.

Theo số liệu được nhóm tác giả dẫn lại từ Ngân hàng Thế giới, Đồng bằng sông Hồng đã có tỷ lệ áp dụng giống lúa chịu ngập khá cao, trên 60%. Trong khi đó, tỷ lệ áp dụng các biện pháp quản lí sâu bệnh vẫn tương đối thấp, dưới 30%.

Khoảng cách này gợi ý một hướng chính sách đáng chú ý. Nếu giống chịu điều kiện bất lợi đã được áp dụng tương đối rộng rãi, việc thúc đẩy các biện pháp quản lí sâu bệnh có thể giúp bổ sung thêm một lớp bảo vệ cho người trồng lúa trước những năm thời tiết bất lợi.

Tuy nhiên, để nông nghiệp Việt Nam thực sự có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu, việc lựa chọn biện pháp phù hợp mới chỉ là bước đầu. Cần tiếp tục nghiên cứu cách phổ biến các kỹ thuật canh tác thích ứng đến nhiều nông hộ hơn, đồng thời tìm hiểu vì sao một số nông dân áp dụng nhanh trong khi những người khác còn dè dặt.

Biến đổi khí hậu đang khiến điều kiện sản xuất lúa trở nên khó đoán hơn. Trong bối cảnh đó, câu trả lời không nhất thiết là tìm ra một phương pháp duy nhất có thể áp dụng ở mọi cánh đồng. Quan trọng hơn là xây dựng một hệ thống canh tác đủ linh hoạt để nông dân có thể lựa chọn giống, lịch mùa vụ và phương pháp quản lí phù hợp với từng vùng, từng mùa và từng dạng rủi ro khí hậu.

Với hàng triệu người còn phụ thuộc vào cây lúa, khả năng thích ứng ấy không chỉ quyết định năng suất của một vụ mùa mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì sinh kế nông thôn và bảo đảm nguồn cung lương thực trong tương lai.