🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Kỹ thuật canh tác

Công nghệ sau thu hoạch mở đường cho nông sản Việt vươn xa

Cập nhật: thuonghieusanpham.vn
Công nghệ sau thu hoạch mở đường cho nông sản Việt vươn xa

Công nghệ sau thu hoạch mở đường cho nông sản Việt vươn xa

Công nghệ sau thu hoạch mở đường cho nông sản Việt vươn xa

Từ xử lý nhiệt, kho lạnh, chiếu xạ đến kiểm soát khí ethylene và logistics tích hợp, công nghệ sau thu hoạch đang giúp nông sản Việt kéo dài thời gian bảo quản, giảm tổn thất và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững, công nghệ cần được hoàn thiện đồng bộ từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến và logistics.

Đối với trái cây tươi xuất khẩu, khoảng cách địa lý luôn đi kèm áp lực về thời gian và chất lượng. Từ khi thu hoạch đến lúc tới tay người tiêu dùng, sản phẩm phải trải qua nhiều công đoạn. Chỉ một mắt xích bảo quản không phù hợp cũng có thể làm giảm chất lượng, gia tăng hao hụt và ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.

Tại Công ty Goodlife, công nghệ sau thu hoạch được xác định là một trong những nền tảng để duy trì chất lượng trái cây xuất khẩu. Bà Trần Nguyễn Khánh Vy, Phó Tổng Giám đốc Công ty Goodlife, cho biết doanh nghiệp là một trong những đơn vị sớm ứng dụng công nghệ xử lý nhiệt hơi nước nóng, đưa vào hoạt động từ năm 2012.

Hiện Goodlife xuất khẩu hơn 5.000 tấn trái cây mỗi năm, gồm thanh long, xoài, dừa, dứa... Trong đó, thanh long chiếm hơn 80% sản lượng, được xuất khẩu sang nhiều thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Australia, New Zealand, Canada và châu Âu.

Để duy trì chất lượng trái cây trong hành trình xuất khẩu, doanh nghiệp ứng dụng nhiều giải pháp ở từng công đoạn. Trong đó có công nghệ làm sạch bằng nanoplasma; công nghệ xử lý nhiệt hơi nước nóng của Nhật Bản nhằm xử lý côn trùng, đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật, đồng thời hỗ trợ kiểm soát nấm mốc và kéo dài thời gian bảo quản. Hệ thống kho lạnh cũng được đầu tư để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió. Bên cạnh đó, hệ thống khử khí ethylene được sử dụng nhằm làm chậm quá trình chín của trái cây.

Theo bà Trần Nguyễn Khánh Vy, việc kết hợp các công nghệ giúp chất lượng sản phẩm ổn định hơn, kéo dài thời gian bảo quản và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm dư địa mở rộng thị trường. Sản lượng xuất khẩu của Goodlife hiện tăng trên 30% mỗi năm. Doanh nghiệp cũng đang có kế hoạch mở rộng các sản phẩm chế biến nhằm nâng tỷ trọng giá trị gia tăng, thay vì tập trung chủ yếu vào trái cây tươi. Không chỉ doanh nghiệp xuất khẩu, các đơn vị trong chuỗi cung ứng cũng đang hướng tới mô hình tích hợp nhiều công đoạn.

Đại diện Công ty Trách nhiệm hữu hạn Chiếu xạ Toàn Phát cho biết công nghệ bảo quản ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời gian lưu giữ nông sản, đáp ứng các hành trình vận chuyển dài và giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

Việc bố trí kho lạnh gần vùng nguyên liệu, kết hợp chiếu xạ và lưu trữ tại cùng một địa điểm giúp giảm số lần trung chuyển, tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình logistics. Mô hình này cũng phù hợp với yêu cầu giảm phát thải và phát triển logistics xanh, khi số lần vận chuyển và quãng đường trung chuyển được giảm bớt.

Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, công nghệ bảo quản nông sản trong nước đang từng bước hoàn thiện. Thời gian bảo quản một số loại trái cây, trong đó có bưởi, đã được kéo dài đáng kể, tạo điều kiện để trái cây Việt Nam tiếp cận những thị trường ở xa với chi phí hợp lý hơn. Việc hoàn thiện công nghệ từ thu hoạch, sơ chế, bảo quản đến vận chuyển và xuất khẩu đã góp phần hỗ trợ ngành rau quả mở rộng thị trường. Trong 8 tháng năm 2026, xuất khẩu rau quả đạt trên 6 tỷ USD, tăng 24,9% so với cùng kỳ năm 2025.

Đầu tư công nghệ bảo quản tại doanh nghiệp mới chỉ giải quyết một phần bài toán sau thu hoạch. Nếu nông sản bị thu hái, sơ chế hoặc vận chuyển không đúng kỹ thuật trước khi đưa vào kho lạnh, chất lượng ban đầu đã suy giảm và rất khó phục hồi bằng các công nghệ bảo quản.

Tại Công ty Hoàng Phát Fruit, bà Nguyễn Nam Phương Thảo, Giám đốc Kinh doanh, cho biết doanh nghiệp phải kiểm soát chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu khi xuất khẩu trái cây tươi sang các thị trường như Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, Australia và New Zealand. Dự kiến trong những tháng cuối năm 2026, sản lượng xuất khẩu của doanh nghiệp đạt khoảng 400-500 tấn/tháng sang Hàn Quốc và Nhật Bản, cùng 100-200 tấn/tháng sang Mỹ và các thị trường châu Úc.

Theo bà Thảo, yêu cầu của các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, đặc biệt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, doanh nghiệp phải phối hợp với nông dân xây dựng vùng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu, đồng thời đồng bộ công nghệ ở các khâu để quá trình xử lý nhanh, thuận lợi cho truy xuất và đảm bảo tiến độ giao hàng.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổn thất sau thu hoạch ở Việt Nam vẫn ở mức cao, khoảng 20-25% sản lượng, tương đương 3,5-4,1 tỷ USD mỗi năm và chiếm khoảng 12% GDP ngành nông nghiệp. Tiến sỹ Lê Minh Hùng, Giám đốc Phân viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ Sau thu hoạch, cho biết Việt Nam những năm gần đây đã tăng đầu tư vào công nghệ, thiết bị nhằm giảm tổn thất sau thu hoạch và tỷ lệ tổn thất từng bước được cải thiện. Tuy nhiên, hạn chế vẫn tồn tại ở nhiều công đoạn, đặc biệt là khâu thu hoạch.

Đặc điểm địa hình, khí hậu, vùng sản xuất và quy mô sản xuất nhỏ khiến việc ứng dụng máy móc, thiết bị trong thu hoạch còn gặp khó khăn. Trong khi đó, không ít kết quả nghiên cứu về công nghệ sau thu hoạch vẫn chưa được thương mại hóa ở quy mô lớn.

Một trong những yêu cầu đặt ra hiện nay là thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất thực tế. Việt Nam có nhiều nghiên cứu về công nghệ và thiết bị sau thu hoạch, nhưng một số kết quả mới dừng ở quy mô nhỏ. Trong khi đó, các đơn hàng xuất khẩu lớn đòi hỏi công nghệ phải được hoàn thiện ở quy mô công nghiệp, vận hành ổn định và có hiệu quả kinh tế.

Theo Tiến sỹ Lê Minh Hùng, cần nghiên cứu những thiết bị có quy mô phù hợp với hợp tác xã và hộ sản xuất, dễ sử dụng và có thể triển khai ngay tại vườn hoặc đồng ruộng. Một số công đoạn sơ chế, xử lý cũng cần được thực hiện ngay tại vùng nguyên liệu trước khi sản phẩm được đưa về nhà đóng gói. Cùng với đó, cần có thêm các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các trung tâm công nghệ phối hợp phát triển, hoàn thiện và thương mại hóa công nghệ sau thu hoạch.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Trần Nguyễn Khánh Vy cho rằng chính sách hỗ trợ cần tập trung hơn vào khả năng tiếp cận khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, tự động hóa và nghiên cứu ứng dụng. Việc tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học và các khu nông nghiệp công nghệ cao cũng có thể giúp rút ngắn thời gian đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, các chương trình hỗ trợ nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại quốc tế, đào tạo nhân lực và khuyến khích đầu tư đổi mới công nghệ cũng có vai trò quan trọng. Khi doanh nghiệp có điều kiện đầu tư vào công nghệ bảo quản, chế biến và quản lý chất lượng, nông sản không chỉ giảm hao hụt sau thu hoạch mà còn có thêm cơ hội tiếp cận những thị trường có giá trị cao.

Công nghệ sau thu hoạch đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả của công nghệ không thể tách rời chất lượng vùng nguyên liệu, kỹ thuật thu hoạch, sơ chế, vận chuyển và chế biến. Thay vì đầu tư riêng lẻ vào từng công đoạn, xu hướng đang đặt ra là xây dựng chuỗi công nghệ đồng bộ từ đồng ruộng đến nhà máy, kho bảo quản và cảng xuất khẩu.

Khi các mắt xích được kết nối, thời gian bảo quản được kéo dài, tổn thất được giảm xuống và chất lượng sản phẩm được kiểm soát tốt hơn. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu sản phẩm thô sang các sản phẩm có hàm lượng chế biến và giá trị gia tăng cao hơn.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng chú trọng chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, đầu tư cho công nghệ sau thu hoạch vì vậy không chỉ là bài toán giảm hao hụt. Đó còn là bước đi nhằm nâng giá trị nông sản, mở rộng thị trường và giúp sản phẩm Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu.