Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay ngày 6/11/2026: cập nhật mới nhất
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay
Cà phê nhân xô · Cập nhật 06/11/2026
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay 6/11/2026 đứng ở mức 83,600 đồng/kg, tăng 100 đồng so với hôm qua, tương đương mức tăng 0.1%. Đây là phiên đầu tiên giá nhích lên sau một chuỗi ngày giảm và đi ngang, đánh dấu sự đổi chiều nhẹ của thị trường nội địa.
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay 6/11/2026: phiên đầu đổi chiều tăng nhẹ
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay 6/11/2026 đứng ở mức 83,600 đồng/kg, tăng 100 đồng so với hôm qua, tương đương mức tăng 0.1%. Đây là phiên đầu tiên giá nhích lên sau một chuỗi ngày giảm và đi ngang, đánh dấu sự đổi chiều nhẹ của thị trường nội địa. Với mức giá này, Lâm Đồng vẫn đang thấp hơn mặt bằng chung của nhiều tỉnh Tây Nguyên khác từ 400 đến 900 đồng/kg.
Giá cà phê Lâm Đồng ngày 6/11/2026
Theo ghi nhận mới nhất, giá cà phê Lâm Đồng ngày 6/11/2026 ở mức 83,600 đồng/kg, tăng 100 đồng (+0,1%) so với hôm qua. Đây là mức giá thu mua tại các đại lý lớn trong tỉnh, chưa tính các khoản phí vận chuyển riêng tùy từng khu vực như Bảo Lộc, Di Linh hay Lâm Hà.
So với các tỉnh lân cận, giá cà phê Lâm Đồng mới nhất đang thấp hơn Đắk Lắk (84,200 đồng/kg), Gia Lai (84,000 đồng/kg), Đắk Nông (84,500 đồng/kg) và Bình Phước (84,200 đồng/kg). Khoảng cách này không lớn nhưng phản ánh chênh lệch về chi phí vận chuyển và chất lượng cà phê giữa các vùng nguyên liệu.
Đáng chú ý, đây là phiên tăng đầu tiên sau giai đoạn giảm và đi ngang kéo dài. Mức tăng 100 đồng tuy nhỏ nhưng cho thấy lực mua từ các đại lý và thương lái có dấu hiệu khởi sắc trở lại giữa mùa thu hoạch rộ.
So sánh với các tỉnh Tây Nguyên
| Tỉnh | Giá (đồng/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Lâm Đồng | 83,600 | +100 (+0,1%) |
| Đắk Lắk | 84,200 | +100 (+0,1%) |
| Gia Lai | 84,000 | Không đổi |
| Đắk Nông | 84,500 | +200 (+0.2%) |
| Kon Tum | 84,200 | +100 (+0,1%) |
| Bình Phước | 84,200 | +100 (+0,1%) |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy, gần như toàn bộ khu vực Tây Nguyên đều tăng nhẹ trong phiên hôm nay, riêng Gia Lai giữ nguyên. Đắk Nông dẫn đầu mức tăng với +200 đồng/kg, đạt 84,500 đồng/kg — mức cao nhất trong khu vực. Lâm Đồng vẫn đứng ở vị trí thấp nhất về giá trị tuyệt đối.
Nguyên nhân biến động giá tại Lâm Đồng
Yếu tố chính tác động đến giá cà phê Robusta Lâm Đồng hôm nay là giá đóng cửa phiên trước của sàn London. Cụ thể, giá đóng cửa hôm qua của hợp đồng kỳ hạn gần nhất (01/27) đạt 3,241 USD/tấn, tăng 13 USD (+0,40%) so với phiên trước. Mức tăng khiêm tốn của sàn London đã tạo lực đỡ cho giá nội địa, đặc biệt khi các đại lý đã điều chỉnh giảm khá sâu trước đó.
Ở góc độ địa phương, Lâm Đồng đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ. Nông dân các huyện trọng điểm như Bảo Lộc, Di Linh, Lâm Hà đang khẩn trương hái quả và phơi sấy. Nguồn cung từ vườn đang tăng dần, nhưng phần lớn nông dân chọn bán nhỏ giọt thay vì bán ồ ạt, do kỳ vọng giá có thể nhích lên thêm trong những phiên tới. Tâm lý giữ hàng này giúp mặt bằng giá không bị ép xuống quá mạnh.
Bên cạnh đó, chênh lệch tỷ giá USD/VND và chi phí vận chuyển từ Lâm Đồng về các cảng xuất khẩu cũng là yếu tố khiến giá tại tỉnh này thường thấp hơn các tỉnh khác trong vùng. Thương lái tại Lâm Đồng thường mua với mức chiết khấu nhất định để bù chi phí.
Xu hướng và dự báo ngắn hạn
Trong 1–2 tuần tới, giá cà phê Lâm Đồng có thể tiếp tục dao động quanh vùng 83,000–84,500 đồng/kg. Triển vọng phụ thuộc nhiều vào diễn biến của giá robusta London trên sàn ICE. Hiện các hợp đồng xa hơn như 03/27 đóng cửa ở 3,219 USD/tấn và 05/27 ở 3,209 USD/tấn, phản ánh kỳ vọng thị trường nghiêng về mức giá ổn định hơn là bứt phá mạnh.
Về phía nguồn cung toàn cầu, Brazil đang bước vào giai đoạn ra hoa vụ kế. Những diễn biến thời tiết tại đây trong thời gian tới sẽ ảnh hưởng đến kỳ hạn xa hơn là giá giao ngay. Trong nước, mùa khô Tây Nguyên đang đến, thuận lợi cho phơi sấy và bảo quản, góp phần giữ chất lượng cà phê vụ mới.
Để cập nhật nhanh, nhà nông có thể theo dõi bảng giá Robusta London trực tuyến cập nhật theo giờ, từ đó nắm được hướng đi của sàn trước khi quyết định thu mua cà phê Lâm Đồng hoặc bán ra.
Lời khuyên cho nông dân Lâm Đồng
Một là, cân nhắc thời điểm bán. Với mức giá 83,600 đồng/kg hiện tại, nông dân có thể bán một phần sản lượng vụ mới để có tiền trang trải chi phí thu hoạch và chăm sóc vườn. Không nên dồn hết hàng chờ giá đỉnh vì rủi ro thị trường còn khó lường giữa mùa thu hoạch rộ.
Hai là, so sánh giá giữa đại lý và thương lái trước khi giao dịch. Đại lý lớn thường có giá niêm yết ổn định và điều kiện cân đo rõ ràng hơn, trong khi thương lái nhỏ lẻ có thể linh động về vận chuyển nhưng chênh lệch giá đôi khi không đáng kể. Nông dân nên hỏi giá từ 2–3 nơi, đồng thời kiểm tra kỹ độ ẩm và tạp chất để tránh bị trừ giá vô lý.
Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.