Giá lúa gạo hôm nay ngày 1/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Sáng 1/8/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận đợt điều chỉnh giá rõ rệt trên hầu hết các giống chủ lực.
Giá lúa gạo hôm nay 1/8/2026: Toàn bộ giá lúa tươi giảm mạnh, riêng ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định
Sáng 1/8/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận đợt điều chỉnh giá rõ rệt trên hầu hết các giống chủ lực. Toàn bộ giá lúa tươi tại các tỉnh trọng điểm đều giảm từ 150–375 đồng/kg so với ngày 31/7, phản ánh áp lực thu mua yếu và tâm lý thận trọng của doanh nghiệp trước nhu cầu xuất khẩu chưa bứt phá. Duy nhất hai giống cao cấp — ST25 và Jasmine 85 — giữ nguyên giá suốt nhiều ngày qua, cho thấy sức hút bền vững ở phân khúc chất lượng cao. Trong khi đó, giá gạo thành phẩm trong nước ổn định hoặc tăng nhẹ, đặc biệt ở mặt hàng nếp cái hoa vàng (28.000 đ/kg), cho thấy nhu cầu tiêu dùng nội địa vẫn vững.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.950 | — | –150 đ (–2,5%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.950 | — | –150 đ (–2,5%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.150 | — | –150 đ (–2,4%) |
| OM5451 | Long An | 6.150 | — | –150 đ (–2,4%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.650 | — | –250 đ (–3,6%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.550 | — | –375 đ (–5,4%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
* Giá khô không được báo cáo hôm nay — đa số thương lái đang tập trung thu mua lúa tươi để chạy theo tiến độ mùa vụ Hè Thu.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
- Gạo IR50404 (5% tấm): 10.420 đ/kg
- Gạo OM5451 (5% tấm): 9.350 đ/kg
- Gạo ST25 (nguyên liệu): 22.000 đ/kg
- Gạo Jasmine 85: 14.500 đ/kg
- Gạo tẻ thường (nội địa): 14.000 đ/kg
- Gạo nếp cái hoa vàng: 28.000 đ/kg
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam (theo VFA/Oryza) duy trì mức ổn định: gạo thơm 5% tấm ở 500–510 USD/tấn; Jasmine 546–550 USD/tấn; gạo 100% tấm 359–363 USD/tấn.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang. Doanh nghiệp thu mua hiện tập trung vào lúa khô dưới 14% độ ẩm, trong khi lúa tươi vẫn chiếm hơn 70% giao dịch vì tiến độ thu hoạch gấp. Nhu cầu thu mua nội địa tăng nhẹ do dịp lễ Vu Lan và chuẩn bị nhập học, nhưng chưa đủ để kéo giá lên. Nhiều kho dự trữ tư nhân đang giữ mức tồn kho thấp, chờ tín hiệu rõ ràng từ thị trường xuất khẩu.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo Tổng cục Hải quan, lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, kim ngạch đạt 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này thấp hơn mức giá FOB hiện hành (Jasmine 546–550 USD/tấn), cho thấy phần lớn hợp đồng đã ký từ quý I với giá cố định, chưa phản ánh đà tăng gần đây. Về thị trường, Philippines tiếp tục là đối tác lớn nhất, tiếp sau là châu Phi (Ghana, Nigeria) và Cuba.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá lúa tươi giảm sâu hôm nay — đặc biệt ở Đài Thơm 8 (–375 đ) và OM18 (–250 đ) — bà con nên cân nhắc bán lúa tươi nếu đã đạt độ chín đều và độ ẩm dưới 15%. Việc giữ lúa quá lâu trong điều kiện nắng nóng và độ ẩm cao dễ gây mốc, hao hụt khối lượng. Với những hộ có kho sấy và bảo quản tốt, có thể ưu tiên phơi – sấy kỹ để bán lúa khô với giá cao hơn 800–1.200 đ/kg so với lúa tươi. Riêng lúa ST25 và Jasmine 85 vẫn giữ giá ổn định, nên không cần vội bán — đây là cơ hội để chọn lọc hạt đẹp, nâng cao giá trị. Không nên tích trữ lúa IR50404 hay OM5451 dài hạn vì khả năng phục hồi giá ngắn hạn còn thấp.
—
Biên tập Nông Dân Việt