Giá lúa gạo hôm nay ngày 11/9/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 11/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống.
Giá lúa gạo hôm nay 11/9/2026: Lúa IR50404 tăng nhẹ, OM18 và OM5451 giảm mạnh, ST25 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 11/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 tại An Giang và Kiên Giang đồng loạt tăng 50 đồng/kg (0,8%), thì hai giống chủ lực OM5451 và OM18 lại chịu áp lực giảm sâu — lần lượt mất 100 đồng và 200 đồng/kg. Đáng chú ý, lúa ST25 tại Sóc Trăng tiếp tục đứng vững ở mức cao nhất thị trường: 9.200 đồng/kg, không đổi so với hôm qua. Đây là tín hiệu tích cực cho nhóm lúa thơm cao cấp, trong bối cảnh nhu cầu xuất khẩu gạo thơm vẫn ổn định và giá FOB duy trì trên 530 USD/tấn.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.150 | – | +50 đ (+0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.150 | – | +50 đ (+0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.100 | – | –100 đ (–1,6%) |
| OM5451 | Long An | 6.100 | – | –100 đ (–1,6%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.300 | – | –200 đ (–3,1%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.300 | – | –50 đ (–0,8%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | – | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | – | Ổn định |
* Giá khô chưa được cập nhật trong dữ liệu hôm nay.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Dùng chủ yếu nội địa & xuất khẩu khối ASEAN |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 | Gạo thường, chiếm tỷ trọng lớn trong XK |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Dành cho chế biến gạo thơm cao cấp xuất khẩu |
| Gạo Jasmine 85 | 8.750 | Gạo thơm trung – cao cấp, tiêu thụ tốt tại Mỹ, EU |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Gạo đóng bao tiêu dùng trong nước |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 | Giá cao nhất thị trường, khan hàng dịp cuối vụ |
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang. Nông dân báo cáo năng suất đạt khá, nhưng lượng lúa về kho tập trung trong tuần qua khiến một số nhà máy và thương lái tạm ngừng thu mua đối với giống OM5451 và OM18. Nguyên nhân chính là do tồn kho gạo thành phẩm trong nước đã đạt mức cao, trong khi nhu cầu nhập khẩu từ Philippines và châu Phi chưa tăng mạnh. Ngược lại, nhu cầu thu mua lúa IR50404 tăng nhẹ nhờ đơn hàng xuất khẩu gạo trắng 5% tấm sang Malaysia và Indonesia đang được đẩy nhanh. Riêng lúa ST25 và Jasmine 85 vẫn được các doanh nghiệp xuất khẩu ưu tiên thu mua với tiến độ đều đặn, dù giá không thay đổi.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình toàn kỳ — thấp hơn đáng kể so với giá FOB hiện hành của gạo thơm, cho thấy cơ cấu xuất khẩu đang dịch chuyển sang nhóm gạo giá trị cao hơn. Cụ thể, giá FOB gạo thơm 5% tấm đang ở mức 445–450 USD/tấn, còn Jasmine đạt 534–538 USD/tấn (nguồn VFA/Oryza). So với Thái Lan và Ấn Độ, gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế về chất lượng thơm và độ dẻo, nhưng đang chịu cạnh tranh gay gắt về giá ở phân khúc gạo thường do Ấn Độ tăng mạnh xuất khẩu.
Lời khuyên nông dân
Nông dân nên ưu tiên bán lúa IR50404 và Jasmine 85 trong thời điểm này — giá đang ổn định hoặc tăng nhẹ, đi kèm nhu cầu thu mua tốt. Với lúa OM5451 và OM18, nếu chưa cần tiền mặt, có thể cân nhắc trữ thêm 5–7 ngày để chờ giá hồi phục, vì nhiều doanh nghiệp dự báo nhu cầu nhập khẩu sẽ tăng trở lại sau lễ hội tháng 10. Riêng lúa ST25 và Đài Thơm 8 nên bán dần theo hợp đồng đã ký — giá cao và ít biến động, nhưng nguồn cung hạn chế nên không nên kéo dài tồn kho quá lâu. Lưu ý: kiểm tra kỹ độ ẩm và tạp chất trước khi giao hàng để tránh bị trừ giá.
—
Biên tập Nông Dân Việt