🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Giá lúa gạo hôm nay ngày 11/9/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Biên tập Nông Dân Việt
Cánh đồng lúa xanh trải rộng dưới chân núi
Ảnh minh hoạ: David Lienemann · nguồn · Public domain

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 11/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống.

Giá lúa gạo hôm nay 11/9/2026: Lúa IR50404 tăng nhẹ, OM18 và OM5451 giảm mạnh, ST25 giữ giá ổn định

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 11/9/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 tại An Giang và Kiên Giang đồng loạt tăng 50 đồng/kg (0,8%), thì hai giống chủ lực OM5451 và OM18 lại chịu áp lực giảm sâu — lần lượt mất 100 đồng và 200 đồng/kg. Đáng chú ý, lúa ST25 tại Sóc Trăng tiếp tục đứng vững ở mức cao nhất thị trường: 9.200 đồng/kg, không đổi so với hôm qua. Đây là tín hiệu tích cực cho nhóm lúa thơm cao cấp, trong bối cảnh nhu cầu xuất khẩu gạo thơm vẫn ổn định và giá FOB duy trì trên 530 USD/tấn.

Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh

Giống lúaTỉnhGiá tươi (đ/kg)Giá khô*So với hôm qua
IR50404An Giang6.150+50 đ (+0,8%)
IR50404Kiên Giang6.150+50 đ (+0,8%)
OM5451Đồng Tháp6.100–100 đ (–1,6%)
OM5451Long An6.100–100 đ (–1,6%)
OM18Cần Thơ6.300–200 đ (–3,1%)
Đài Thơm 8Sóc Trăng6.300–50 đ (–0,8%)
ST25Sóc Trăng9.200Ổn định
Jasmine 85An Giang7.800Ổn định

* Giá khô chưa được cập nhật trong dữ liệu hôm nay.

Giá gạo thành phẩm xuất khẩu

Loại gạoGiá (đ/kg)Ghi chú
Gạo IR50404 (5% tấm)10.420Dùng chủ yếu nội địa & xuất khẩu khối ASEAN
Gạo OM5451 (5% tấm)9.350Gạo thường, chiếm tỷ trọng lớn trong XK
Gạo ST25 (nguyên liệu)22.000Dành cho chế biến gạo thơm cao cấp xuất khẩu
Gạo Jasmine 858.750Gạo thơm trung – cao cấp, tiêu thụ tốt tại Mỹ, EU
Gạo tẻ thường (nội địa)14.000Gạo đóng bao tiêu dùng trong nước
Gạo nếp cái hoa vàng28.000Giá cao nhất thị trường, khan hàng dịp cuối vụ

Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL

Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang. Nông dân báo cáo năng suất đạt khá, nhưng lượng lúa về kho tập trung trong tuần qua khiến một số nhà máy và thương lái tạm ngừng thu mua đối với giống OM5451 và OM18. Nguyên nhân chính là do tồn kho gạo thành phẩm trong nước đã đạt mức cao, trong khi nhu cầu nhập khẩu từ Philippines và châu Phi chưa tăng mạnh. Ngược lại, nhu cầu thu mua lúa IR50404 tăng nhẹ nhờ đơn hàng xuất khẩu gạo trắng 5% tấm sang Malaysia và Indonesia đang được đẩy nhanh. Riêng lúa ST25 và Jasmine 85 vẫn được các doanh nghiệp xuất khẩu ưu tiên thu mua với tiến độ đều đặn, dù giá không thay đổi.

Xuất khẩu gạo Việt Nam

Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình toàn kỳ — thấp hơn đáng kể so với giá FOB hiện hành của gạo thơm, cho thấy cơ cấu xuất khẩu đang dịch chuyển sang nhóm gạo giá trị cao hơn. Cụ thể, giá FOB gạo thơm 5% tấm đang ở mức 445–450 USD/tấn, còn Jasmine đạt 534–538 USD/tấn (nguồn VFA/Oryza). So với Thái Lan và Ấn Độ, gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế về chất lượng thơm và độ dẻo, nhưng đang chịu cạnh tranh gay gắt về giá ở phân khúc gạo thường do Ấn Độ tăng mạnh xuất khẩu.

Lời khuyên nông dân

Nông dân nên ưu tiên bán lúa IR50404 và Jasmine 85 trong thời điểm này — giá đang ổn định hoặc tăng nhẹ, đi kèm nhu cầu thu mua tốt. Với lúa OM5451 và OM18, nếu chưa cần tiền mặt, có thể cân nhắc trữ thêm 5–7 ngày để chờ giá hồi phục, vì nhiều doanh nghiệp dự báo nhu cầu nhập khẩu sẽ tăng trở lại sau lễ hội tháng 10. Riêng lúa ST25 và Đài Thơm 8 nên bán dần theo hợp đồng đã ký — giá cao và ít biến động, nhưng nguồn cung hạn chế nên không nên kéo dài tồn kho quá lâu. Lưu ý: kiểm tra kỹ độ ẩm và tạp chất trước khi giao hàng để tránh bị trừ giá.


Biên tập Nông Dân Việt

giá lúa gạogiá lúa hôm naygiá lúa ngày 11/9/2026giá lúa ĐBSCLgiá gạo xuất khẩulúa OM5451lúa IR50404