Giá lúa gạo hôm nay ngày 15/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 15/8/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 tại An Giang và Kiên Giang giảm nhẹ 100 đồng/kg (còn 6.250 đ/kg), thì lúa OM5451 tại Đồng Tháp và Long An lại tăng mạnh 200 đồng/kg lên mức 6.
Giá lúa gạo hôm nay 15/8/2026: Lúa OM5451 bật tăng mạnh, ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 15/8/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 tại An Giang và Kiên Giang giảm nhẹ 100 đồng/kg (còn 6.250 đ/kg), thì lúa OM5451 tại Đồng Tháp và Long An lại tăng mạnh 200 đồng/kg lên mức 6.750 đ/kg — mức tăng cao nhất trong ngày. Lúa OM18 và Đài Thơm 8 điều chỉnh giảm nhẹ 50 đồng/kg, còn lúa đặc sản ST25 tại Sóc Trăng và Jasmine 85 tại An Giang tiếp tục đứng vững ở 9.200 đ/kg và 7.800 đ/kg. Đây là tín hiệu cho thấy sức mua đối với lúa chất lượng cao vẫn bền bỉ, dù thị trường nội địa đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ vụ Hè Thu.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 15/8/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.250 | Không cập nhật | –100 đ (–1,6%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.250 | Không cập nhật | –100 đ (–1,6%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.750 | Không cập nhật | +200 đ (+3,1%) |
| OM5451 | Long An | 6.750 | Không cập nhật | +200 đ (+3,1%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.900 | Không cập nhật | –50 đ (–0,7%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.900 | Không cập nhật | –50 đ (–0,7%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Ghi chú: Giá khô chưa có thông tin cập nhật từ các đại lý và nhà máy chế biến.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (FOB Việt Nam, nguồn VFA/Oryza)
- Gạo thơm 5% tấm: 500–505 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 538–542 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 370–374 USD/tấn
Trong nước, giá gạo thành phẩm dao động từ 9.350 đ/kg (OM5451, 5% tấm) đến 28.000 đ/kg (nếp cái hoa vàng). Gạo ST25 nguyên liệu giữ mức cao nhất: 22.000 đ/kg, phản ánh vị thế thương hiệu và nhu cầu ổn định từ thị trường cao cấp.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch chính, đặc biệt tại các tỉnh như Đồng Tháp, Long An và An Giang. Sản lượng lúa về kho và xưởng tăng đều mỗi ngày, nhưng không gây áp lực bán tháo do các nhà máy và thương lái chủ động thu mua theo kế hoạch xuất khẩu. Ngược lại, lúa IR50404 — giống phổ thông chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản xuất — chịu áp lực cạnh tranh từ nguồn cung dồi dào và giá gạo xuất khẩu loại thường chưa bật tăng.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Mức giá này thấp hơn đáng kể so với giá FOB hiện hành (gạo thơm 5% tấm đang ở 500–505 USD/tấn), cho thấy phần lớn khối lượng xuất khẩu trong nửa đầu năm thuộc nhóm gạo thường và gạo hỗ trợ, trong khi các hợp đồng gạo thơm, gạo cao cấp đang tập trung vào quý III. So với Thái Lan và Ấn Độ, Việt Nam duy trì lợi thế về giá gạo thơm, nhưng cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại để mở rộng thị phần tại EU, Mỹ và Canada — nơi yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận hữu cơ.
Lời khuyên nông dân
Nông dân nên ưu tiên bán lúa OM5451 và Jasmine 85 trong thời điểm hiện tại — giá đang ở mức cao và có xu hướng ổn định nhờ nhu cầu xuất khẩu. Với lúa ST25, nếu bảo quản tốt và đủ tiêu chuẩn xuất khẩu, nên cân nhắc giữ lại một phần để chờ giá cao hơn vào cuối tháng, khi nhiều doanh nghiệp tăng đơn hàng phục vụ mùa lễ hội cuối năm. Riêng lúa IR50404, giá đang giảm nhẹ và có thể tiếp tục điều chỉnh nếu nguồn cung dồi dào; bà con nên bán sớm để tránh tồn kho quá lâu. Lưu ý: kiểm tra độ ẩm trước khi giao hàng — lúa tươi trên 14% sẽ bị trừ giá hoặc từ chối nhập kho.
— Biên tập Nông Dân Việt