🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Giá lúa gạo hôm nay ngày 15/9/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Biên tập Nông Dân Việt
Nông dân cưỡi trâu đi trên bờ ruộng bậc thang
Ảnh minh hoạ: Benjamin Smith · nguồn · CC BY-SA 4.0

Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long sáng nay 15/9/2026 ghi nhận đợt điều chỉnh giảm phổ biến từ 150–250 đồng/kg so với ngày 14/9.

Giá lúa gạo hôm nay 15/9/2026: Toàn vùng ĐBSCL đồng loạt giảm nhẹ, riêng ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định

Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long sáng nay 15/9/2026 ghi nhận đợt điều chỉnh giảm phổ biến từ 150–250 đồng/kg so với ngày 14/9. Đây là lần điều chỉnh đầu tiên sau gần ba tuần giá đứng yên hoặc tăng nhẹ, phản ánh áp lực thanh khoản tạm thời và nhu cầu thu mua của doanh nghiệp xuất khẩu chưa mạnh trở lại. Duy nhất hai giống cao cấp — ST25 và Jasmine 85 — tiếp tục giữ nguyên mức giá cao nhất thị trường, cho thấy sức hút bền vững từ phân khúc gạo chất lượng cao dù thị trường chung có phần chững lại.

Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh

Giống lúaTỉnhGiá tươi (đ/kg)Giá khô*So với hôm qua
IR50404An Giang5.900–250 đ (–4,1%)
IR50404Kiên Giang5.900–250 đ (–4,1%)
OM5451Đồng Tháp5.900–200 đ (–3,3%)
OM5451Long An5.900–200 đ (–3,3%)
OM18Cần Thơ6.100–200 đ (–3,2%)
Đài Thơm 8Sóc Trăng6.150–150 đ (–2,4%)
ST25Sóc Trăng9.200Ổn định
Jasmine 85An Giang7.800Ổn định

* Giá khô không được công bố trong dữ liệu hôm nay.

Giá gạo thành phẩm xuất khẩu

Loại gạoGiá (đ/kg)
Gạo IR50404 (5% tấm)10.420
Gạo OM5451 (5% tấm)9.350
Gạo ST25 (nguyên liệu)22.000
Gạo Jasmine 858.750
Gạo tẻ thường (nội địa)14.000
Gạo nếp cái hoa vàng28.000

Giá gạo thành phẩm vẫn duy trì ổn định, đặc biệt ở phân khúc cao cấp: ST25 nguyên liệu giữ mức 22.000 đồng/kg — mức cao nhất trong nhóm, còn nếp cái hoa vàng tiếp tục dẫn đầu toàn thị trường với 28.000 đồng/kg. Điều đáng chú ý là giá gạo tẻ thường nội địa (14.000 đ/kg) đang cao hơn cả giá gạo IR50404 xuất khẩu (10.420 đ/kg), cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa kênh tiêu thụ trong nước và xuất khẩu — một tín hiệu về sức mua nội địa vẫn khá tốt.

Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL

Mùa vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong hơn 95% diện tích tại các tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Sóc Trăng. Hiện nông dân đang bước vào giai đoạn dồn lúa tồn kho chờ giá, đặc biệt với các giống có khả năng bảo quản tốt như OM5451 và IR50404. Lượng lúa tồn kho tại các đại lý và nhà máy hiện ở mức trung bình — không quá cao nhưng cũng chưa đến mức khan hiếm. Một số doanh nghiệp cho biết họ đang ưu tiên thu mua lúa OM18 và Đài Thơm 8 để phục vụ đơn hàng xuất khẩu quý IV, nên giá hai giống này tuy giảm nhẹ nhưng vẫn cao hơn mặt bằng chung.

Xuất khẩu gạo Việt Nam

Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân đạt 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình cho toàn kỳ, không phản ánh biến động ngắn hạn. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam hôm nay dao động ở mức: gạo thơm 5% tấm 445–450 USD/tấn; Jasmine 534–538 USD/tấn; và gạo 100% tấm 367–371 USD/tấn (nguồn VFA/Oryza). So với Thái Lan và Ấn Độ, gạo Việt vẫn duy trì lợi thế về giá đối với phân khúc thơm và đặc sản, nhưng đang chịu cạnh tranh gay gắt ở phân khúc gạo thường do nguồn cung dồi dào từ các nước xuất khẩu lớn.

Lời khuyên nông dân

Với đà giảm giá lúa tươi hôm nay, nông dân nên cân nhắc bán lúa ngay nếu đang cần vốn lưu động — nhất là với các giống phổ thông như IR50404 và OM5451, vì khả năng phục hồi giá trong ngắn hạn chưa rõ ràng. Với lúa OM18 và Đài Thơm 8, có thể giữ thêm 7–10 ngày để theo dõi nhu cầu thu mua từ các nhà máy chế biến xuất khẩu. Riêng lúa ST25 và Jasmine 85 hoàn toàn không cần vội — hai giống này đang được săn đón ổn định, giá cao và ít biến động. Lưu ý: tránh phơi ủ lúa kéo dài khi độ ẩm cao, vì nguy cơ nấm mốc tăng vào cuối mùa mưa.

— Biên tập Nông Dân Việt

giá lúa gạogiá lúa hôm naygiá lúa ngày 15/9/2026giá lúa ĐBSCLgiá gạo xuất khẩulúa OM5451lúa IR50404