🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Giá lúa gạo hôm nay ngày 16/6/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Cập nhật: Biên tập Nông Dân Việt
Nông dân cấy lúa trên ruộng nước
Ảnh minh hoạ: larouche.sebastien · nguồn · CC BY-SA 2.0

Sáng 16/6/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận một ngày biến động trái chiều: trong khi lúa thường IR50404 tại An Giang và Kiên Giang bật tăng 100 đồng/kg (lên 5.

Giá lúa gạo hôm nay 16/6/2026: Lúa IR50404 tăng mạnh, các giống cao cấp ổn định – thị trường phân hóa rõ rệt

Sáng 16/6/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận một ngày biến động trái chiều: trong khi lúa thường IR50404 tại An Giang và Kiên Giang bật tăng 100 đồng/kg (lên 5.550 đ/kg), thì các giống chất lượng cao như OM5451, OM18 và Đài Thơm 8 lại giảm nhẹ 150 đồng/kg. Riêng ST25 và Jasmine 85 giữ giá vững – dấu hiệu cho thấy nhu cầu thực tế với gạo thơm đặc sản vẫn ổn định bất chấp áp lực cạnh tranh xuất khẩu. Đây không phải là xu hướng ngẫu nhiên, mà phản ánh rõ ràng sự dịch chuyển trong cơ cấu thu mua của doanh nghiệp: ưu tiên nguyên liệu giá tốt cho gạo thường xuất khẩu, đồng thời thận trọng với hàng tồn kho trước kỳ nghỉ hè và dự báo giá gạo thế giới chưa có đột phá.

Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (cập nhật sáng 16/6/2026)

Giống lúaTỉnhGiá tươi (đ/kg)Giá khô*So với hôm qua
IR50404An Giang5.550+100 đ (+1,8%)
IR50404Kiên Giang5.550+100 đ (+1,8%)
OM5451Đồng Tháp5.750–150 đ (–2,5%)
OM5451Long An5.750–150 đ (–2,5%)
OM18Cần Thơ6.450–150 đ (–2,3%)
Đài Thơm 8Sóc Trăng6.450–150 đ (–2,3%)
ST25Sóc Trăng9.200Ổn định
Jasmine 85An Giang7.800Ổn định

*Ghi chú: Giá khô chưa cập nhật do đa số thương lái đang thu mua lúa tươi trực tiếp từ ruộng; giá khô thường cao hơn 300–500 đ/kg tùy độ ẩm và thời điểm phơi.

Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (đơn vị: đồng/kg)

  • Gạo IR50404 (5% tấm): 10.420 đ/kg
  • Gạo OM5451 (5% tấm): 9.550 đ/kg
  • Gạo ST25 (nguyên liệu): 22.000 đ/kg
  • Gạo Jasmine 85: 14.500 đ/kg
  • Gạo tẻ thường (nội địa): 14.000 đ/kg
  • Gạo nếp cái hoa vàng: 28.000 đ/kg

Giá gạo xuất khẩu đang chịu ảnh hưởng kép: giá FOB Việt Nam tăng nhẹ so với tuần trước do đồng USD mạnh, nhưng sức ép từ Thái Lan (giảm giá gạo trắng 5% tấm xuống dưới 400 USD/tấn) và Ấn Độ (tiếp tục bán giá cạnh tranh dù hạn chế xuất khẩu một số chủng loại) khiến các doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng hơn trong việc ký hợp đồng mới.

Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL

Mùa vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại An Giang, Kiên Giang và Đồng Tháp. Dự báo tổng diện tích đạt trên 1,5 triệu ha, năng suất trung bình 6,2 tấn/ha. Hiện nhiều hợp tác xã và chủ vựa lớn đã mở cửa thu mua sớm, tập trung vào lúa IR50404 và OM5451 để phục vụ đơn hàng xuất khẩu tháng 7. Tuy nhiên, lượng lúa nhập kho trong tuần qua chỉ tăng 7% so với tuần trước – cho thấy nông dân vẫn đang “ôm hàng” ở một số vùng, đặc biệt với giống OM18 và Đài Thơm 8, chờ giá hồi phục. Thời tiết thuận lợi, ít mưa trái mùa nên chất lượng lúa tươi khá đồng đều, tỷ lệ lép thấp, độ ẩm trung bình 22–24%.

Xuất khẩu gạo Việt Nam

Theo Bộ Công Thương, kim ngạch xuất khẩu gạo 5 tháng đầu năm 2026 đạt 2,1 triệu tấn, trị giá 1,02 tỷ USD – tăng 4,3% về lượng nhưng chỉ tăng 1,8% về giá trị so với cùng kỳ. Thị trường chính vẫn là Philippines (chiếm 42%), tiếp đến là châu Phi (18%), Trung Quốc (12%) và Mỹ (5%). Gạo thơm và gạo đặc sản chiếm 28% tổng lượng xuất khẩu – mức cao nhất trong 3 năm qua – nhờ đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại EU và Canada. Tuy nhiên, cạnh tranh với Thái Lan ngày càng gay gắt ở phân khúc gạo trắng giá rẻ, trong khi Ấn Độ vẫn là “đối thủ khó đoán” do chính sách xuất khẩu thay đổi liên tục.

Lời khuyên nông dân

Với lúa IR50404: đây là thời điểm thích hợp để bán, nhất là tại An Giang và Kiên Giang – giá tăng mạnh và nhu cầu thu mua cao. Không nên chờ thêm vì khả năng tăng tiếp là hạn chế.
Với OM5451, OM18 và Đài Thơm 8: nếu lúa đã đạt độ chín đều, độ ẩm dưới 24%, nên cân nhắc bán sớm để tránh rủi ro tồn kho trong mùa mưa tháng 7. Việc giữ lại để chờ giá cao hơn cần tính toán kỹ chi phí bảo quản và lãi suất vốn.
Với ST25 và Jasmine 85: hoàn toàn có thể giữ lại nếu có điều kiện phơi sấy và kho bãi tốt – giá ổn định, thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu cao cấp vẫn bền vững.

Giá lúa gạo hôm nay ngày 16/6/2026 cho thấy rõ hai mặt của thị trường: một bên là sức ép cung – cầu ngắn hạn, một bên là giá trị thực của hạt gạo chất lượng. Nông dân cần chủ động kết nối với doanh nghiệp bao tiêu, ứng dụng số hóa trong bán hàng và quan sát sát giá mỗi ngày – bởi biến động giờ đây không còn theo tuần, mà theo buổi.

— Biên tập Nông Dân Việt

giá lúa gạogiá lúa hôm naygiá lúa ngày 16/6/2026giá lúa ĐBSCLgiá gạo xuất khẩulúa OM5451lúa IR50404