Giá lúa gạo hôm nay ngày 18/6/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Sáng 18/6/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận một ngày biến động trái chiều: trong khi lúa thường IR50404 tại An Giang và Kiên Giang bật tăng 100 đồng/kg (lên 5.550 đ/kg), thì nhiều giống chất lượng cao như OM5451, OM18 và Đài Thơm 8 lại giảm 150 đồng/kg.
Giá lúa gạo hôm nay 18/6/2026: Lúa IR50404 tăng mạnh, các giống cao cấp ổn định – thị trường phân hóa rõ rệt
Sáng 18/6/2026, thị trường lúa gạo ĐBSCL ghi nhận một ngày biến động trái chiều: trong khi lúa thường IR50404 tại An Giang và Kiên Giang bật tăng 100 đồng/kg (lên 5.550 đ/kg), thì nhiều giống chất lượng cao như OM5451, OM18 và Đài Thơm 8 lại giảm 150 đồng/kg. Riêng ST25 và Jasmine 85 giữ giá vững – dấu hiệu cho thấy nhu cầu với gạo đặc sản vẫn bền bỉ, dù áp lực cạnh tranh xuất khẩu đang gia tăng. Đây không phải là sự điều chỉnh ngẫu nhiên, mà phản ánh rõ ràng hai luồng xu hướng song hành: một bên là sức ép cung từ vụ Hè Thu sớm, một bên là sự khan hiếm nguồn nguyên liệu cao cấp đạt chuẩn xuất khẩu.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.550 | Không cập nhật | +100 đ (+1.8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.550 | Không cập nhật | +100 đ (+1.8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 5.750 | Không cập nhật | –150 đ (–2.5%) |
| OM5451 | Long An | 5.750 | Không cập nhật | –150 đ (–2.5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.450 | Không cập nhật | –150 đ (–2.3%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.450 | Không cập nhật | –150 đ (–2.3%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Giá lúa tươi hôm nay không có dữ liệu về giá khô do đa số thương lái thu mua trực tiếp từ ruộng, chưa qua phơi sấy công nghiệp. Việc IR50404 tăng mạnh ở hai tỉnh trọng điểm cho thấy nhu cầu nhập kho của các nhà máy xay xát nội địa đang gia tăng trước kỳ nghỉ hè và nhu cầu tiêu thụ gạo tẻ thường trong nước.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Độ tấm / Đặc điểm | Giá (đ/kg) |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 | 5% tấm | 10.420 |
| Gạo OM5451 | 5% tấm | 9.550 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | Chưa xay, hạt nguyên | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | Thành phẩm | 14.500 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | Tiêu dùng trong nước | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | Nguyên liệu đặc sản | 28.000 |
Giá gạo xuất khẩu vẫn giữ mức cao đối với dòng đặc sản: ST25 nguyên liệu đạt 22.000 đ/kg, Jasmine 85 ở mức 14.500 đ/kg — cao hơn 500 đ so với gạo tẻ thường. Điều này cho thấy kênh xuất khẩu vẫn ưu tiên các mặt hàng có giá trị gia tăng, trong khi gạo phổ thông chịu áp lực cạnh tranh từ Thái Lan và Ấn Độ.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đã bắt đầu thu hoạch rộ tại An Giang, Kiên Giang và Đồng Tháp. Dự báo sản lượng lúa tươi về kho trong tuần này tăng 12–15% so với tuần trước, chủ yếu là giống IR50404 và OM5451. Các nhà máy xay xát lớn đang đẩy mạnh thu mua để bổ sung tồn kho phục vụ đơn hàng xuất khẩu quý III, nhưng đồng thời cũng thận trọng với nguồn OM5451 do giá giảm – nhiều doanh nghiệp cho biết đang chuyển sang ưu tiên nguyên liệu OM18 và Đài Thơm 8 dù giá cũng giảm nhẹ. Nông dân cần lưu ý: độ ẩm lúa hiện dao động 22–25%, nên việc phơi sấy kỹ trước khi bán giúp tránh trừ hao và nâng giá bán thực tế.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu sơ bộ từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), kim ngạch xuất khẩu gạo 5 tháng đầu năm 2026 đạt 2,1 tỷ USD, tăng 8,3% so với cùng kỳ. Thị trường chính vẫn là Philippines, Trung Quốc và châu Phi. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh đang gia tăng: Thái Lan vừa hạ giá gạo trắng 5% tấm xuống còn 415 USD/tấn, trong khi Ấn Độ mở rộng hạn ngạch xuất khẩu gạo phi thơm. Việt Nam duy trì lợi thế ở phân khúc gạo thơm và đặc sản, nhưng cần đẩy nhanh chứng nhận truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật để đáp ứng yêu cầu mới từ EU và Mỹ.
Lời khuyên nông dân
Nếu bạn đang canh tác IR50404 hoặc OM5451, đây là thời điểm hợp lý để bán lúa tươi – nhất là khi giá đang ở vùng đáy và có xu hướng hồi phục. Với OM5451, việc giữ lúa chờ giá cao hơn có thể rủi ro do nguồn cung dồi dào trong những tuần tới. Ngược lại, nếu bạn có lúa ST25, Jasmine 85 hay nếp cái hoa vàng, hãy kiên nhẫn: giá ổn định, thị trường vẫn thiếu hàng chất lượng cao, và các hợp đồng xuất khẩu dài hạn đang được ký mới. Không nên tích trữ lúa tươi quá 7 ngày sau thu hoạch – độ ẩm cao dễ gây mốc, giảm giá trị. Hãy liên hệ trực tiếp với các HTX dịch vụ nông nghiệp hoặc doanh nghiệp bao tiêu để được hỗ trợ phơi sấy và bán đúng giá.
— Biên tập Nông Dân Việt