Giá lúa gạo hôm nay ngày 28/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 28/8/2026 ghi nhận xu hướng chung là giá lúa tươi giảm nhẹ ở hầu hết các giống phổ biến, trong khi hai dòng cao cấp — ST25 và Jasmine 85 — tiếp tục đứng vững.
Giá lúa gạo hôm nay 28/8/2026: Lúa tươi đồng loạt giảm nhẹ, ST25 và Jasmine 85 giữ giá vững
Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 28/8/2026 ghi nhận xu hướng chung là giá lúa tươi giảm nhẹ ở hầu hết các giống phổ biến, trong khi hai dòng cao cấp — ST25 và Jasmine 85 — tiếp tục đứng vững. Sự điều chỉnh chủ yếu đến từ áp lực thanh khoản sau đợt thu hoạch rộ Hè Thu và nhu cầu mua vào của doanh nghiệp xuất khẩu chưa tăng mạnh. Dù vậy, mặt bằng giá vẫn cao hơn cùng kỳ năm ngoái nhờ giá xuất khẩu ổn định và chi phí sản xuất tăng. Đây là thời điểm nông dân cần cân nhắc kỹ giữa việc bán sớm để tránh rủi ro tồn kho và chờ giá phục hồi.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg)* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.350 | ~7.150 | –100 đ (–1,6%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.350 | ~7.150 | –100 đ (–1,6%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.550 | ~7.350 | –100 đ (–1,5%) |
| OM5451 | Long An | 6.550 | ~7.350 | –100 đ (–1,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.650 | ~7.450 | –250 đ (–3,6%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.650 | ~7.450 | –250 đ (–3,6%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | ~10.300 | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | ~8.750 | Ổn định |
*Giá khô ước tính dựa trên mức cộng trung bình 1.120–1.200 đ/kg so với giá tươi, tùy độ ẩm.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Gạo thường, tiêu thụ nội địa & xuất khẩu khối ASEAN |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 | Gạo chất lượng trung bình, nhiều doanh nghiệp chọn cho hợp đồng FOB |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Dành riêng cho xuất khẩu cao cấp, yêu cầu nghiêm ngặt về độ trắng, mùi thơm |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 | Gạo thơm đặc trưng, chiếm thị phần tại Mỹ, EU, Canada |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Phục vụ tiêu dùng trong nước, ổn định suốt tháng |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 | Giá cao nhất thị trường, nhu cầu tăng dịp cuối quý III |
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đã kết thúc thu hoạch tại hầu hết tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Sóc Trăng và Kiên Giang. Sản lượng lúa thu hoạch ước đạt hơn 12 triệu tấn — tương đương năm 2025 nhưng phân bố đều hơn. Hiện các doanh nghiệp đang tập trung xử lý hàng tồn kho và chuẩn bị nguyên liệu cho các hợp đồng xuất khẩu quý IV. Nhu cầu thu mua lúa tươi chưa bùng nổ vì nhiều nhà máy đang ưu tiên tiêu thụ tồn kho gạo thành phẩm.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này phản ánh sự ổn định trong hoạt động xuất khẩu dù cạnh tranh quốc tế gia tăng. Hiện giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam dao động 470–480 USD/tấn FOB (nguồn VFA/Oryza), sát mức Thái Lan (475–485 USD/tấn) và thấp hơn Ấn Độ (460–465 USD/tấn) do khác biệt về chất lượng và chính sách hỗ trợ xuất khẩu. Thị trường chủ lực vẫn là Philippines, châu Phi và khu vực ASEAN, trong khi xuất khẩu sang EU và Mỹ tăng trưởng chậm nhưng bền vững nhờ chứng nhận hữu cơ và truy xuất nguồn gốc.
Lời khuyên nông dân
Với mặt bằng giá hiện tại, nông dân nên ưu tiên bán lúa OM18 và Đài Thơm 8 nếu chưa trữ trong kho tốt — bởi hai giống này vừa giảm sâu nhất (–3,6%) và dễ hao hụt nếu bảo quản không đúng cách. Với IR50404 và OM5451, mức giảm chỉ 1–1,5% nên có thể cân nhắc giữ lại một phần nhỏ để chờ giá hồi phục vào đầu tháng 9, khi các hợp đồng mới bắt đầu ký. Riêng lúa ST25 và Jasmine 85 hoàn toàn không cần vội — giá ổn định là tín hiệu rõ ràng về nhu cầu cao cấp chưa suy giảm. Lưu ý: nếu có kho lạnh hoặc kho kín, kiểm soát độ ẩm dưới 13%, nông dân có thể lưu trữ tối đa 30 ngày mà không ảnh hưởng chất lượng. Không nên tồn kho quá lâu khi giá thị trường chưa có dấu hiệu tăng mạnh.
— Biên tập Nông Dân Việt