Giá lúa gạo hôm nay ngày 29/7/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 29/7/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt: trong khi lúa OM18 tại Cần Thơ tăng mạnh 500 đồng/kg (lên 6.900 đ/kg), nhiều giống chủ lực như IR50404 và OM5451 lại giảm 1–2,3% so với hôm qua.
Giá lúa gạo hôm nay 29/7/2026: Lúa OM18 bứt phá, ST25 ổn định, đa số giống chính giảm nhẹ
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 29/7/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt: trong khi lúa OM18 tại Cần Thơ tăng mạnh 500 đồng/kg (lên 6.900 đ/kg), nhiều giống chủ lực như IR50404 và OM5451 lại giảm 1–2,3% so với hôm qua. Lúa ST25 — “vua lúa thơm” — giữ giá vững ở mức cao nhất toàn vùng (9.200 đ/kg), còn Đài Thơm 8 tại Sóc Trăng điều chỉnh giảm 175 đồng. Đây là tín hiệu cho thấy sức mua đang dịch chuyển theo chất lượng và đặc sản, chứ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào khối lượng.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 29/7/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.100 | Không cập nhật | –100 đ (–1,6%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.100 | Không cập nhật | –100 đ (–1,6%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.300 | Không cập nhật | –150 đ (–2,3%) |
| OM5451 | Long An | 6.300 | Không cập nhật | –150 đ (–2,3%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.900 | Không cập nhật | +500 đ (+7,8%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.925 | Không cập nhật | –175 đ (–2,5%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Giá lúa tươi chưa phản ánh đầy đủ chi phí phơi sấy, vận chuyển và hao hụt — do đó, nhiều thương lái vẫn ưu tiên thu mua lúa khô hoặc đặt cọc trước vụ Hè Thu. Đặc biệt, OM18 tăng mạnh là do nhu cầu nguyên liệu cho xuất khẩu gạo thơm sang EU và Mỹ đang gia tăng, trong khi nguồn cung hạn chế.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (FOB Việt Nam, nguồn VFA/Oryza)
- Gạo thơm 5% tấm: 500–510 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 546–550 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 359–363 USD/tấn
Trong nước, giá gạo thành phẩm cũng tương ứng:
- Gạo IR50404 (5% tấm): 10.420 đ/kg
- Gạo OM5451 (5% tấm): 9.350 đ/kg
- Gạo ST25 (nguyên liệu): 22.000 đ/kg
- Gạo Jasmine 85: 14.500 đ/kg
- Gạo tẻ thường (nội địa): 14.000 đ/kg
- Gạo nếp cái hoa vàng: 28.000 đ/kg
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Cần Thơ. Dự báo sản lượng toàn vùng đạt khoảng 9,2 triệu tấn lúa, trong đó hơn 30% là giống chất lượng cao (OM18, ST25, Đài Thơm 8, Jasmine 85). Các doanh nghiệp xuất khẩu đang đẩy mạnh thu gom nguyên liệu để đáp ứng đơn hàng quý III, nhất là từ Philippines, châu Phi và thị trường mới như Canada. Tuy nhiên, thời tiết đầu tháng 7 mưa rào cục bộ khiến một số diện tích bị ngập nhẹ, ảnh hưởng đến độ đồng đều hạt và tỷ lệ xay xát.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này thấp hơn giá FOB hiện hành (500–550 USD/tấn), phản ánh phần lớn hợp đồng ký từ đầu năm với giá cố định. Về cạnh tranh, Thái Lan đang tăng tốc xuất khẩu gạo trắng giá rẻ, còn Ấn Độ duy trì lợi thế về giá nhưng gặp khó do hạn chế xuất khẩu và kiểm soát chất lượng. Việt Nam tiếp tục giữ vị thế thứ ba thế giới, song đang dần chiếm lĩnh phân khúc gạo thơm cao cấp nhờ uy tín thương hiệu ST25 và Jasmine 85.
Lời khuyên nông dân
Nông dân nên cân nhắc bán lúa OM18 và ST25 ngay trong tuần này — giá đang ở mức cao và có xu hướng ổn định nhờ nhu cầu xuất khẩu bền vững. Với lúa IR50404 và OM5451, nếu chưa cần tiền mặt, có thể tạm trữ thêm 7–10 ngày để chờ giá hồi phục sau kỳ thu hoạch rộ. Không nên tích trữ lúa thường quá lâu vì chi phí bảo quản và hao hụt sẽ ăn mòn lợi nhuận.
— Biên tập Nông Dân Việt