Giá lúa gạo hôm nay ngày 3/9/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 3/9/2026 ghi nhận xu hướng điều chỉnh nhẹ ở hầu hết các giống lúa chủ lực.
Giá lúa gạo hôm nay 3/9/2026: Toàn bộ giống lúa phổ biến giảm nhẹ, riêng ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 3/9/2026 ghi nhận xu hướng điều chỉnh nhẹ ở hầu hết các giống lúa chủ lực. Trong khi lúa IR50404 và OM5451 đồng loạt giảm 50–100 đồng/kg tại các tỉnh trọng điểm, thì hai dòng lúa cao cấp là ST25 và Jasmine 85 tiếp tục đứng vững ở mức cao — phản ánh nhu cầu ổn định từ thương lái và nhà máy chế biến xuất khẩu. Giá gạo thành phẩm trong nước không đổi, nhưng mặt bằng giá FOB xuất khẩu vẫn duy trì cạnh tranh tốt so với Thái Lan và Ấn Độ.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.300 | – | –50 đ (–0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.300 | – | –50 đ (–0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.450 | – | –100 đ (–1,5%) |
| OM5451 | Long An | 6.450 | – | –100 đ (–1,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.600 | – | –50 đ (–0,8%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.600 | – | –50 đ (–0,8%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | – | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | – | Ổn định |
* Giá khô chưa được cập nhật hôm nay; đa số thương lái hiện thu mua theo giá tươi, áp dụng hệ số quy đổi 0,92–0,94 tùy độ ẩm.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Dùng nội địa & xuất khẩu |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 | Phổ biến cho thị trường châu Phi |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Yêu cầu nghiêm ngặt về độ trắng, mùi thơm |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 | Xuất khẩu sang Mỹ, EU, Canada |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Tiêu thụ trong nước |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 | Nhu cầu Tết sớm bắt đầu tăng |
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang. Tuy nhiên, nhiều nông dân phản ánh lượng thương lái đến tận ruộng ít hơn mọi năm, phần lớn do nhà máy ưu tiên nhập nguyên liệu đã xay sẵn hoặc ký hợp đồng trước với HTX. Hiện tồn kho lúa trong dân ở mức trung bình — khoảng 15–20% tổng sản lượng thu hoạch, chủ yếu là các giống OM5451 và IR50404. Việc giá lúa giảm nhẹ hôm nay có thể khiến một số hộ đẩy mạnh bán hàng trong tuần tới để tránh rủi ro tiếp tục điều chỉnh.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình cả kỳ, không phản ánh biến động ngày — vì thế cần phân biệt rõ với giá FOB hiện hành. Theo VFA và Oryza, giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam hôm nay dao động: gạo thơm 5% tấm ở mức 470–480 USD/tấn; Jasmine 534–538 USD/tấn; gạo 100% tấm 373–377 USD/tấn. So với Thái Lan (gạo 5% tấm: 475–482 USD/tấn) và Ấn Độ (465–470 USD/tấn), gạo Việt đang giữ được vị thế cạnh tranh nhờ chất lượng ổn định và chính sách thanh toán linh hoạt.
Lời khuyên nông dân
Không nên chờ đợi giá bật tăng đột ngột trong ngắn hạn — bởi nguồn cung trong nước dồi dào và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường truyền thống chưa có tín hiệu tăng mạnh. Với lúa ST25 và Jasmine 85, giá ổn định là cơ hội tốt để chốt lời, nhất là khi các nhà máy đang chuẩn bị đơn hàng cuối quý III cho thị trường EU và Mỹ. Nếu còn dư lúa chưa bán, nên bảo quản kỹ trong bao bì kín, đặt nơi khô ráo, tránh ẩm mốc — vì giá gạo nếp cái hoa vàng đang ở mức cao (28.000 đ/kg), có thể trở thành “điểm sáng” trong danh mục bán hàng cuối vụ.
— Biên tập Nông Dân Việt