Giá lúa gạo hôm nay ngày 30/10/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Giá lúa gạo ĐBSCL hôm nay ghi nhận nhịp điều chỉnh phân hóa rõ rệt: các giống chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 tăng mạnh từ 75–150 đồng/kg, trong khi OM5451 giảm nhẹ tại hai tỉnh trọng điểm Đồng Tháp và Long An.
Giá lúa gạo hôm nay 30/10/2026: Tăng nhẹ ở giống cao cấp, ổn định ở dòng chủ lực
Giá lúa gạo ĐBSCL hôm nay ghi nhận nhịp điều chỉnh phân hóa rõ rệt: các giống chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 tăng mạnh từ 75–150 đồng/kg, trong khi OM5451 giảm nhẹ tại hai tỉnh trọng điểm Đồng Tháp và Long An. IR50404 — giống lúa chiếm gần 40% diện tích thu hoạch Hè Thu — giữ đà tăng đều ở An Giang và Kiên Giang, đạt 6.150 đồng/kg. Riêng ST25 và Jasmine 85 duy trì mức giá cao nhất thị trường với độ ổn định đáng kể, phản ánh nhu cầu bền vững từ thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu. Đây là tín hiệu tích cực giữa lúc nông dân đang bước vào giai đoạn cuối thu hoạch vụ Hè Thu và chuẩn bị cho vụ Đông Xuân.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.150 | Không cập nhật | +150 đ (+2.5%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.150 | Không cập nhật | +150 đ (+2.5%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.100 | Không cập nhật | –100 đ (–1.6%) |
| OM5451 | Long An | 6.100 | Không cập nhật | –100 đ (–1.6%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.575 | Không cập nhật | +75 đ (+1.2%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.600 | Không cập nhật | +150 đ (+2.3%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Ghi chú: Giá khô chưa được cập nhật bởi đa số đại lý hiện chỉ thu mua lúa tươi để kịp chế biến vụ Hè Thu.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Mức giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 8.750 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Các loại gạo thơm tiếp tục dẫn dắt mặt bằng giá nội địa. Gạo ST25 nguyên liệu giữ nguyên mức 22.000 đồng/kg — mức cao nhất trong phân khúc, phù hợp cho xuất khẩu hoặc đóng gói cao cấp. Gạo nếp cái hoa vàng vẫn là mặt hàng “đắt đỏ” nhất, phục vụ nhu cầu Tết Nguyên đán sớm và thị trường đặc sản miền Bắc.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong hơn 95% diện tích tại An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Sóc Trăng. Nông dân đang đẩy nhanh tiến độ phơi sấy và bán lúa tươi trực tiếp cho các nhà máy và thương lái.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua Báo Công Lý), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình cả kỳ — không phản ánh giá FOB ngày 30/10. Trên thị trường quốc tế, giá gạo thơm 5% tấm FOB Việt Nam dao động 500–515 USD/tấn; Jasmine ở mức 535–539 USD/tấn; gạo 100% tấm 390–394 USD/tấn (nguồn: VFA/Oryza). So với Thái Lan và Ấn Độ, gạo Việt vẫn duy trì lợi thế về giá và chứng nhận chất lượng, đặc biệt ở phân khúc gạo thơm và hữu cơ.
Lời khuyên nông dân
Nếu còn lúa tươi chưa bán, bà con nên ưu tiên xử lý nhanh các giống IR50404 và OM5451 trong tuần này — vì giá đang ở vùng cao và nhu cầu thu mua vẫn tốt. Với lúa Đài Thơm 8 và OM18, có thể cân nhắc giữ lại một phần để chờ giá tăng thêm 50–100 đồng/kg nếu thời tiết khô ráo kéo dài. Còn lúa ST25 và Jasmine 85 thì không cần vội: giá ổn định, thương lái sẵn sàng thu mua quanh năm. Lưu ý: tránh tồn kho quá lâu khi độ ẩm trên 14% — dễ gây mốc, giảm giá trị.
Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.