Giá lúa gạo hôm nay ngày 31/7/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL bước vào cuối tháng 7 với nhịp giao dịch chững lại. Hầu hết các giống lúa chủ lực đều giảm từ 150–375 đồng/kg so với ngày 30/7, riêng lúa ST25 và Jasmine 85 duy trì ổn định — tín hiệu tích cực cho nông dân trồng lúa thơm chất lượng cao…
Giá lúa gạo hôm nay 31/7/2026: Lúa tươi đồng loạt giảm, ST25 và Jasmine 85 giữ giá vững
Thị trường lúa gạo ĐBSCL bước vào cuối tháng 7 với nhịp giao dịch chững lại. Hầu hết các giống lúa chủ lực đều giảm từ 150–375 đồng/kg so với ngày 30/7, riêng lúa ST25 và Jasmine 85 duy trì ổn định — tín hiệu tích cực cho nông dân trồng lúa thơm chất lượng cao. Dù giá gạo thành phẩm trong nước và xuất khẩu vẫn ở mức khá, áp lực bán hàng sớm của thương lái và nhà máy sau mùa thu hoạch Hè Thu đang khiến giá lúa tươi chịu điều chỉnh nhẹ. Đây là đợt giảm giá đầu tiên rõ rệt kể từ giữa tháng 6, phản ánh tâm lý thận trọng trước kỳ nghỉ lễ dài và nhu cầu nhập khẩu toàn cầu chưa tăng mạnh.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 31/7/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.950 | – | –150 đ (–2,5%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.950 | – | –150 đ (–2,5%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.150 | – | –150 đ (–2,4%) |
| OM5451 | Long An | 6.150 | – | –150 đ (–2,4%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.650 | – | –250 đ (–3,6%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.550 | – | –375 đ (–5,4%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | – | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | – | Ổn định |
* Giá khô không được công bố hôm nay; thị trường hiện tập trung thu mua lúa tươi.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (FOB Việt Nam – nguồn VFA/Oryza)
- Gạo thơm 5% tấm: 500–510 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 546–550 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 359–363 USD/tấn
Trong nước, giá gạo cũng phân hóa rõ: gạo IR50404 (5% tấm) ở mức 10.420 đ/kg, OM5451 (5% tấm) 9.350 đ/kg, trong khi gạo ST25 nguyên liệu đạt 22.000 đ/kg, Jasmine 85 14.500 đ/kg, gạo tẻ thường nội địa 14.000 đ/kg, và nếp cái hoa vàng cao nhất thị trường — 28.000 đ/kg.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đã kết thúc thu hoạch tại hầu hết tỉnh ĐBSCL, chỉ còn một số diện tích muộn ở vùng sâu An Giang và Đồng Tháp đang tiến hành phơi sấy cuối cùng. Sản lượng lúa Hè Thu ước đạt trên 10 triệu tấn — tương đương năm 2025, nhưng giá bán bình quân thấp hơn do nhiều doanh nghiệp thu mua sớm để chuẩn bị đơn hàng xuất khẩu quý III. Nhu cầu thu mua hiện chủ yếu từ các nhà máy có hợp đồng FOB, nên ưu tiên lúa thơm, lúa khô đạt chuẩn xuất khẩu.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), Việt Nam đã xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này thấp hơn giá FOB hiện tại của gạo thơm (500–550 USD/tấn), cho thấy phần lớn lượng gạo xuất trong nửa đầu năm là gạo thường, gạo tấm và hợp đồng giá cố định từ quý I. Cạnh tranh quốc tế tiếp tục căng thẳng: Thái Lan đẩy mạnh bán gạo trắng giá rẻ sang Philippines và châu Phi, trong khi Ấn Độ duy trì chính sách hạn chế xuất khẩu gạo thơm để ổn định giá nội địa. Việt Nam đang tập trung mở rộng thị phần gạo thơm tại EU và Mỹ — nơi yêu cầu cao về chứng nhận bền vững và truy xuất nguồn gốc.
Lời khuyên nông dân
Nông dân nên cân nhắc bán dứt điểm lúa OM18, Đài Thơm 8 và IR50404 trong tuần này nếu chưa trữ — vì giá đã giảm sâu và chưa có dấu hiệu hồi phục ngắn hạn. Với lúa ST25 và Jasmine 85, hoàn toàn có thể giữ kho thêm 10–15 ngày: giá ổn định, nhu cầu xuất khẩu gạo thơm vẫn cao, và nhiều doanh nghiệp đang đặt hàng trực tiếp từ ruộng. Lưu ý kiểm tra độ ẩm dưới 14%, bảo quản nơi thoáng mát, tránh ẩm mốc để giữ giá trị. Không nên vội bán lúa tươi với giá thấp rồi mua lại gạo thành phẩm — chênh lệch giữa lúa và gạo hiện dao động 40–50%, đủ bù chi phí xay xát và vận chuyển.
— Biên tập Nông Dân Việt