Giá lúa gạo hôm nay ngày 5/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 5/8/2026 ghi nhận xu hướng tăng giá rõ rệt ở các giống phổ biến như OM5451 và Đài Thơm 8, trong khi những giống cao cấp như ST25 và Jasmine 85 tiếp tục đứng vững ở mức cao.
Giá lúa gạo hôm nay 5/8/2026: Tăng nhẹ ở nhiều giống chủ lực, ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL ngày 5/8/2026 ghi nhận xu hướng tăng giá rõ rệt ở các giống phổ biến như OM5451 và Đài Thơm 8, trong khi những giống cao cấp như ST25 và Jasmine 85 tiếp tục đứng vững ở mức cao. Đây là tín hiệu tích cực cho nông dân đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ vụ Hè Thu, đặc biệt tại các tỉnh trọng điểm như Đồng Tháp, Long An và Sóc Trăng. Sự điều chỉnh giá phần lớn phản ánh nhu cầu thu mua tăng từ các doanh nghiệp xuất khẩu và thương lái chuẩn bị hàng cho hợp đồng quý III, kết hợp với nguồn cung lúa khô hạn chế do thời tiết đầu mùa mưa chưa ổn định.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.150 | — | +50 đ (+0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.150 | — | +50 đ (+0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.550 | — | +250 đ (+4,0%) |
| OM5451 | Long An | 6.550 | — | +250 đ (+4,0%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.950 | — | +50 đ (+0,7%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 7.000 | — | +75 đ (+1,1%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
* Giá khô không được công bố trong dữ liệu hôm nay — chỉ có giá lúa tươi.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Các mức giá này đều được ghi nhận tại kho xay hoặc nhà máy, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và đóng bao. Giá gạo nếp cái hoa vàng vẫn dẫn đầu thị trường nội địa nhờ nhu cầu cao dịp cuối tháng Bảy, đầu tháng Tám – thời điểm các cơ sở sản xuất bánh chưng, bánh tét bắt đầu đặt hàng sớm.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại hầu hết tỉnh ĐBSCL. Tuy nhiên, lượng lúa khô sẵn sàng xuất khẩu còn hạn chế do mưa rào rải rác đầu tháng làm chậm tiến độ phơi sấy. Nhiều thương lái đang ưu tiên thu gom lúa OM5451 và Đài Thơm 8 – hai giống có tính cạnh tranh cao về giá và chất lượng xuất khẩu.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế ~6 tháng đầu năm 2026 từ Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, tương đương giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này cho thấy sức bật tốt dù cạnh tranh quốc tế vẫn gay gắt, đặc biệt từ Thái Lan (giá gạo trắng 5% tấm FOB hiện 495–505 USD/tấn) và Ấn Độ (vẫn duy trì giá thấp nhờ chính sách trợ giá). Trên thị trường thế giới, giá gạo thơm 5% tấm FOB Việt Nam đang ở mức 500–510 USD/tấn; Jasmine 546–550 USD/tấn – cao hơn mức trung bình chung nhưng phù hợp với định vị thương hiệu gạo thơm cao cấp.
Lời khuyên nông dân
Với lúa ST25 và Jasmine 85, việc giữ lại một phần để chờ giá tăng thêm 2–3% vào cuối tháng là khả thi, bởi nhu cầu xuất khẩu gạo thơm cao cấp vẫn ổn định. Không nên tồn kho quá lâu đối với lúa IR50404 – dù giá tăng nhẹ, nhưng biên lợi nhuận thấp hơn và dễ chịu áp lực từ nguồn cung dồi dào sau thu hoạch rộ. Cuối cùng, cần kiểm tra kỹ độ ẩm trước khi giao hàng để tránh bị trừ giá sâu ở khâu cân đối.
—
Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.