Giá lúa gạo hôm nay ngày 6/10/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Giá lúa gạo ĐBSCL ngày 6/10/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 và Đài Thơm 8 tăng 50 đồng/kg tại nhiều tỉnh, lúa OM5451 lại giảm nhẹ 25 đồng/kg ở Đồng Tháp và Long An.
Giá lúa gạo hôm nay 6/10/2026: Lúa thơm tăng nhẹ, lúa thường ổn định, thị trường chờ tín hiệu xuất khẩu mới
Giá lúa gạo ĐBSCL ngày 6/10/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 và Đài Thơm 8 tăng 50 đồng/kg tại nhiều tỉnh, lúa OM5451 lại giảm nhẹ 25 đồng/kg ở Đồng Tháp và Long An. Đặc biệt, lúa ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định dù nhu cầu xuất khẩu vẫn duy trì tốt. Gạo thành phẩm nội địa và xuất khẩu tiếp tục có khoảng cách giá lớn — từ 10.420 đồng/kg (gạo IR50404) lên tới 28.000 đồng/kg (nếp cái hoa vàng), phản ánh rõ xu hướng tiêu dùng phân tầng và giá trị gia tăng theo giống.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.950 | – | +50đ (+0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.950 | – | +50đ (+0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.050 | – | −25đ (−0,4%) |
| OM5451 | Long An | 6.050 | – | −25đ (−0,4%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.250 | – | +50đ (+0,8%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.250 | – | +50đ (+0,8%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | – | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | – | Ổn định |
Ghi chú: Không có dữ liệu giá khô trong báo cáo hôm nay.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Dùng chủ yếu nội địa & xuất khẩu khối ASEAN |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 | Phân khúc giá trung bình |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Dành cho chế biến xuất khẩu cao cấp |
| Gạo Jasmine 85 | 8.750 | Tiêu thụ mạnh tại Mỹ, EU |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Dùng phổ biến trong nước |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 | Cao nhất thị trường, nguồn cung hạn chế |
Giá FOB xuất khẩu (theo VFA/Oryza): Gạo thơm 5% tấm 440–445 USD/tấn; Jasmine 515–519 USD/tấn; gạo 100% tấm 371–375 USD/tấn.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong hơn 95% diện tích tại các tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Cần Thơ. Nông dân đang bước vào khâu dọn đồng, chuẩn bị gieo sạ vụ Thu Đông. Sản lượng lúa tồn kho tại các doanh nghiệp xuất khẩu hiện ở mức vừa phải — đủ đáp ứng đơn hàng ngắn hạn nhưng chưa dồn ứ. Các nhà máy xay xát hoạt động ổn định, tập trung vào các giống có biên lợi nhuận cao như OM18, Đài Thơm 8 và ST25.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua Báo điện tử Công lý), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này cho thấy sức cạnh tranh của gạo Việt vẫn vững, dù chịu áp lực từ giá gạo Thái Lan tăng nhẹ và chính sách xuất khẩu hạn chế của Ấn Độ. Hiện gạo Việt đang chiếm khoảng 15% thị phần toàn cầu, đứng sau Thái Lan và Ấn Độ. Tại thị trường trọng điểm như Philippines, châu Phi và khu vực Caribe, đơn hàng tiếp tục ổn định nhờ chất lượng cải thiện và giá cả linh hoạt.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá hôm nay, nông dân nên cân nhắc bán lúa IR50404 và OM5451 trong tuần tới nếu không có nhu cầu lưu trữ — vì giá đã chạm ngưỡng hợp lý và có dấu hiệu chững lại. Riêng lúa OM18, Đài Thơm 8 và ST25 đang có xu hướng tăng nhẹ, có thể giữ thêm 7–10 ngày để chờ giá cao hơn, nhất là khi các doanh nghiệp bắt đầu ký đơn hàng cuối quý IV. Lưu ý: không nên tích trữ quá lâu vì chi phí bảo quản và rủi ro hao hụt tăng. Với lúa Jasmine 85 và ST25, nếu đã phơi đạt độ ẩm dưới 13%, việc bán sớm vẫn đảm bảo lợi nhuận tốt do giá ổn định và thanh khoản cao.
— Biên tập Nông Dân Việt