🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Giá lúa gạo hôm nay ngày 6/10/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Biên tập Nông Dân Việt
Nông dân cưỡi trâu đi trên bờ ruộng bậc thang
Ảnh minh hoạ: Benjamin Smith · nguồn · CC BY-SA 4.0

Giá lúa gạo ĐBSCL ngày 6/10/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 và Đài Thơm 8 tăng 50 đồng/kg tại nhiều tỉnh, lúa OM5451 lại giảm nhẹ 25 đồng/kg ở Đồng Tháp và Long An.

Giá lúa gạo hôm nay 6/10/2026: Lúa thơm tăng nhẹ, lúa thường ổn định, thị trường chờ tín hiệu xuất khẩu mới

Giá lúa gạo ĐBSCL ngày 6/10/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 và Đài Thơm 8 tăng 50 đồng/kg tại nhiều tỉnh, lúa OM5451 lại giảm nhẹ 25 đồng/kg ở Đồng Tháp và Long An. Đặc biệt, lúa ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định dù nhu cầu xuất khẩu vẫn duy trì tốt. Gạo thành phẩm nội địa và xuất khẩu tiếp tục có khoảng cách giá lớn — từ 10.420 đồng/kg (gạo IR50404) lên tới 28.000 đồng/kg (nếp cái hoa vàng), phản ánh rõ xu hướng tiêu dùng phân tầng và giá trị gia tăng theo giống.

Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh

Giống lúaTỉnhGiá tươi (đ/kg)Giá khôSo với hôm qua
IR50404An Giang5.950–+50đ (+0,8%)
IR50404Kiên Giang5.950–+50đ (+0,8%)
OM5451Đồng Tháp6.050–−25đ (−0,4%)
OM5451Long An6.050–−25đ (−0,4%)
OM18Cần Thơ6.250–+50đ (+0,8%)
Đài Thơm 8Sóc Trăng6.250–+50đ (+0,8%)
ST25Sóc Trăng9.200–Ổn định
Jasmine 85An Giang7.800–Ổn định

Ghi chú: Không có dữ liệu giá khô trong báo cáo hôm nay.

Giá gạo thành phẩm xuất khẩu

Loại gạoGiá (đ/kg)Ghi chú
Gạo IR50404 (5% tấm)10.420Dùng chủ yếu nội địa & xuất khẩu khối ASEAN
Gạo OM5451 (5% tấm)9.350Phân khúc giá trung bình
Gạo ST25 (nguyên liệu)22.000Dành cho chế biến xuất khẩu cao cấp
Gạo Jasmine 858.750Tiêu thụ mạnh tại Mỹ, EU
Gạo tẻ thường (nội địa)14.000Dùng phổ biến trong nước
Gạo nếp cái hoa vàng28.000Cao nhất thị trường, nguồn cung hạn chế

Giá FOB xuất khẩu (theo VFA/Oryza): Gạo thơm 5% tấm 440–445 USD/tấn; Jasmine 515–519 USD/tấn; gạo 100% tấm 371–375 USD/tấn.

Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL

Mùa vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong hơn 95% diện tích tại các tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Cần Thơ. Nông dân đang bước vào khâu dọn đồng, chuẩn bị gieo sạ vụ Thu Đông. Sản lượng lúa tồn kho tại các doanh nghiệp xuất khẩu hiện ở mức vừa phải — đủ đáp ứng đơn hàng ngắn hạn nhưng chưa dồn ứ. Các nhà máy xay xát hoạt động ổn định, tập trung vào các giống có biên lợi nhuận cao như OM18, Đài Thơm 8 và ST25.

Xuất khẩu gạo Việt Nam

Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua Báo điện tử Công lý), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này cho thấy sức cạnh tranh của gạo Việt vẫn vững, dù chịu áp lực từ giá gạo Thái Lan tăng nhẹ và chính sách xuất khẩu hạn chế của Ấn Độ. Hiện gạo Việt đang chiếm khoảng 15% thị phần toàn cầu, đứng sau Thái Lan và Ấn Độ. Tại thị trường trọng điểm như Philippines, châu Phi và khu vực Caribe, đơn hàng tiếp tục ổn định nhờ chất lượng cải thiện và giá cả linh hoạt.

Lời khuyên nông dân

Với diễn biến giá hôm nay, nông dân nên cân nhắc bán lúa IR50404 và OM5451 trong tuần tới nếu không có nhu cầu lưu trữ — vì giá đã chạm ngưỡng hợp lý và có dấu hiệu chững lại. Riêng lúa OM18, Đài Thơm 8 và ST25 đang có xu hướng tăng nhẹ, có thể giữ thêm 7–10 ngày để chờ giá cao hơn, nhất là khi các doanh nghiệp bắt đầu ký đơn hàng cuối quý IV. Lưu ý: không nên tích trữ quá lâu vì chi phí bảo quản và rủi ro hao hụt tăng. Với lúa Jasmine 85 và ST25, nếu đã phơi đạt độ ẩm dưới 13%, việc bán sớm vẫn đảm bảo lợi nhuận tốt do giá ổn định và thanh khoản cao.

— Biên tập Nông Dân Việt

giá lúa gạogiá lúa hôm naygiá lúa ngày 6/10/2026giá lúa ĐBSCLgiá gạo xuất khẩulúa OM5451lúa IR50404